| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
nấu ăn, làm món
妈妈做菜做得很好吃。
Mẹ nấu ăn rất ngon. |
— | |
| 名/形 |
lửa; hỏa hoạn; nổi tiếng, "hot" (khẩu ngữ); nóng giận
做菜的时候火别开得太大。
Lúc nấu ăn đừng để lửa to quá. |
— | |
| 名 |
dao
请把那把刀递给我,我要切水果。
Đưa cho tôi con dao kia với, tôi muốn cắt hoa quả. |
— | |
| 动 |
phối hợp, kết hợp; pha chế
请把颜色配好。
Xin hãy phối màu cho đẹp. |
— | |
| 名 |
cái đĩa; mâm, khay
吃完饭以后,我帮妈妈洗盘子。
Ăn cơm xong, tôi phụ mẹ rửa đĩa. |
— | |
| 名 |
muối
菜里的盐放多了,有点儿咸。
Món ăn cho hơi nhiều muối nên hơi mặn. |
— | |
| 动 |
cắt, thái, xắt (bằng dao)
妈妈把西瓜切成了小块。
Mẹ cắt dưa hấu thành từng miếng nhỏ. |
— | |
| 名/量 |
cái đĩa, mâm; (lượng từ) đĩa, ván
请给我一盘炒饭。
Làm ơn cho tôi một đĩa cơm chiên. |
— | |
| 名 |
ống hút
请给我一根吸管。
Xin cho tôi một cái ống hút. |
— |
Đang tải...