| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
nhân viên phục vụ, bồi bàn
服务员,我要一杯茶。
Bạn phục vụ ơi, cho tôi một ly trà. |
— | |
| 名 |
nhà hàng; khách sạn
我们在饭店吃饭。
Chúng tôi ăn cơm ở nhà hàng. |
— | |
| 动/名 |
phục vụ, dịch vụ
这里的服务非常好。
Dịch vụ ở đây rất tốt. |
— | |
| 名 |
thực đơn
服务员,请给我菜单。
Phục vụ ơi, cho tôi xin thực đơn. |
— | |
| 名 |
khách, người khách
今天家里来了很多客人。
Hôm nay nhà có rất nhiều khách đến. |
— | |
| 名/动 |
đồ ăn mang đi, đặt đồ ăn ngoài
今天太累了,我点外卖吧。
Hôm nay mệt quá, tôi đặt đồ ăn ngoài đi. |
— | |
| 名 |
quán ăn, nhà hàng
我们去饭馆吃饭吧。
Chúng ta đi quán ăn ăn cơm nhé. |
— | |
| 动 |
mời khách, đãi khách, khao (đứng ra trả tiền)
今天我请客,你想吃什么就点什么。
Hôm nay tôi khao, bạn muốn ăn gì thì cứ gọi. |
— | |
| 名 |
quán bar, pub
周末我们去酒吧放松一下吧。
Cuối tuần chúng ta đi quán bar thư giãn chút đi. |
— | |
| 名 |
nhà ăn, căng tin
学校食堂很好吃。
Căng tin trường học rất ngon. |
— | |
| 名 |
suất ăn combo; gói dịch vụ
我们点了一个套餐。
Chúng tôi đã gọi một suất ăn combo. |
— | |
| 名 |
nhà hàng, phòng ăn
这家餐厅的菜很有名。
Món của nhà hàng này rất nổi tiếng. |
— | |
| 名 |
trà quán, quán trà
老北京的茶馆有几百年历史。
Trà quán Bắc Kinh xưa có lịch sử mấy trăm năm. |
— | |
| 名 |
nhà hàng, quán ăn
这家餐馆的菜很有名。
Món ăn của nhà hàng này rất nổi tiếng. |
— | |
| 名 |
ăn uống, ẩm thực (ngành dịch vụ)
餐饮行业发展迅速。
Ngành ẩm thực phát triển nhanh chóng. |
— |
Đang tải...