| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 形 |
thấp (chiều cao)
妹妹比我矮。
Em gái thấp hơn tôi. |
— | |
| 形 |
đẹp trai, bảnh bao; ngầu, cừ
你今天穿这件衣服真帅。
Hôm nay cậu mặc bộ đồ này trông đẹp trai thật đấy. |
— | |
| 名 |
vóc dáng, thân hình
她每天坚持运动,所以身材一直很好。
Cô ấy ngày nào cũng chăm tập thể dục nên dáng lúc nào cũng đẹp. |
— | |
| 形 |
thấp bé, nhỏ thấp
他个子矮小但是很强壮。
Anh ấy thấp bé nhưng rất khỏe mạnh. |
— | |
| 形 |
béo, mập; rộng (áo); màu mỡ
这件衣服太肥了。
Chiếc áo này quá rộng. |
— | |
| 名 |
mỹ nữ, cô gái xinh đẹp
她是个美女。
Cô ấy là một mỹ nữ. |
— | |
| 名 |
người béo, người mập
那个胖子跑得很快。
Người béo đó chạy rất nhanh. |
— | |
| 名 |
chiều cao (của người)
他的身高是1米75。
Chiều cao của anh ấy là 1 mét 75. |
— | |
| 名 |
anh đẹp trai, trai đẹp
他是一个帅哥。
Anh ấy là một anh đẹp trai. |
— |
Đang tải...