| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
ký túc xá
我住在学生宿舍。
Tôi sống ở ký túc xá học sinh. |
— | |
| 名 |
giáo viên chủ nhiệm
我们的班主任对每个学生都很关心。
Giáo viên chủ nhiệm của chúng tôi rất quan tâm đến từng học sinh. |
— | |
|
giảng bài, lên lớp
老师每天都要讲课。
Giáo viên mỗi ngày đều phải giảng bài. |
— | ||
| 名 |
phòng thi, trường thi
考场内禁止使用手机。
Không được sử dụng điện thoại trong phòng thi. |
— | |
| 名 |
hội trường, giảng đường
会议将在礼堂举行。
Cuộc họp sẽ được tổ chức tại hội trường. |
— | |
| 名 |
thầy và trò, giáo viên và học sinh
师生关系很重要。
Mối quan hệ thầy trò rất quan trọng. |
— |
Đang tải...