| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
hoa nhài, trà nhài
茉莉花茶的香味很特别。
Hương vị của trà hoa nhài rất đặc biệt. |
— | |
| 名 |
hoa sen (văn nhã, biểu tượng)
夏天的池塘里开满了莲花。
Trong đầm mùa hè nở đầy hoa sen. |
— | |
| 名 |
hoa sen (đời thường, đồng nghĩa 莲花)
湖里的荷花特别美。
Hoa sen trong hồ đẹp một cách đặc biệt. |
— | |
| 名 |
cánh hoa
莲花的花瓣又大又粉。
Cánh hoa sen vừa to vừa hồng. |
— | |
| 形/名 |
thơm thoang thoảng, hương thanh
空气中飘着莲花的清香。
Trong không khí phảng phất hương sen thanh thoát. |
— | |
| 动 |
khoe sắc, nở rộ
七月,荷花全都绽放了。
Tháng bảy, hoa sen đều đã nở rộ. |
— | |
| 名 |
bông (cây bông, sợi bông)
这条被子是用棉花做的,盖着很暖和。
Chiếc chăn này làm bằng bông, đắp rất ấm. |
— | |
| 名 |
cây tre, cây trúc
我家后面种了一片竹子,夏天很凉快。
Phía sau nhà tôi trồng cả một khóm tre, mùa hè rất mát. |
— | |
| 名 |
hoa đào
春天来了,桃花开满了山坡。
Mùa xuân đến, hoa đào nở đầy trên sườn đồi. |
— | |
| 名 |
cây đào
院子里种着一棵桃树。
Trong sân trồng một cây đào. |
— | |
| 动 |
nở rộ, đua nở (hoa)
三月的时候,公园里的樱花开始盛开。
Vào tháng ba, hoa anh đào trong công viên bắt đầu nở rộ. |
— | |
| 名 |
cây ăn quả
果园里种满了果树。
Vườn cây ăn quả đầy những cây ăn quả. |
— | |
| 名 |
hoa mai; quân nhép (bài tây)
冬天的梅花开得很美。
Hoa mai mùa đông nở rất đẹp. |
— | |
| 名 |
bông, cây bông; bằng bông
这件衣服是用棉布做的。
Chiếc áo này làm bằng vải bông. |
— |
Đang tải...