| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 形/名 |
ưu đãi (giảm giá có chính sách)
淡季的机票有很大的优惠。
Vé máy bay mùa thấp điểm có ưu đãi rất lớn. |
— | |
| 形 |
hời, đáng tiền (giá hợp lý so với giá trị nhận được)
这个套餐买二送一,真划算!
Combo này mua 2 tặng 1, hời thật! |
— | |
| 形 |
quý giá, đắt giá
这是一件贵重的礼物。
Đây là một món quà quý giá. |
— | |
| 动 |
kiếm tiền
在大城市挣钱多,但是花得也多。
Ở thành phố lớn kiếm được nhiều tiền, nhưng tiêu cũng nhiều. |
— | |
| 动 |
mua sắm online (rút gọn của 网上购物)
年轻人越来越喜欢网购。
Người trẻ ngày càng thích mua sắm online. |
— | |
| 名 |
giảm giá, chiết khấu
这件衣服打了七折。
Cái áo này giảm 30% (đánh chiết khấu 7). |
— | |
| 动 |
hoàn trả hàng
七天之内可以无理由退货。
Trong vòng 7 ngày có thể trả hàng không cần lý do. |
— | |
| 形 |
đắt đỏ, đắt giá
虽然设备昂贵,但是非常值得。
Tuy thiết bị đắt nhưng rất đáng. |
— | |
| 动 |
thanh toán, tính tiền, kết toán sổ sách
服务员,我们要结账,可以刷卡吗?
Bạn phục vụ ơi, chúng tôi tính tiền, quẹt thẻ được không? |
— | |
| 名 |
tiền xu, đồng xu
自动售货机只收硬币,不收纸币。
Máy bán hàng tự động chỉ nhận tiền xu, không nhận tiền giấy. |
— | |
| 名 |
tiền lẻ; tiền tiêu vặt
对不起,我身上没有零钱,能扫码付吗?
Xin lỗi, tôi không có tiền lẻ, quét mã trả được không? |
— | |
| 动 |
trả tiền, thanh toán
您可以在网上付款,也可以货到付款。
Quý khách có thể thanh toán trực tuyến, cũng có thể trả tiền khi nhận hàng. |
— | |
| 名 |
biên lai, giấy biên nhận
交完钱别忘了让他们给你一张收据。
Nộp tiền xong đừng quên bảo họ đưa cho bạn một tờ biên lai. |
— | |
| 名 |
hàng hiệu, thương hiệu nổi tiếng; bảng tên, biển tên
她并不喜欢买名牌,只要舒服就行。
Cô ấy chẳng thích mua hàng hiệu, chỉ cần thoải mái là được. |
— | |
| 名 |
quầy (hàng), quầy giao dịch, quầy lễ tân
请到三号柜台办理取款手续。
Mời anh sang quầy số 3 làm thủ tục rút tiền. |
— | |
| 名 |
giá, giá cả; giá trị
这件衣服的价格很合理。
Giá của chiếc áo này rất hợp lý. |
— | |
| 形/名 |
thiết thực, lợi ích thực tế; rẻ mà tốt
这家店的商品很实惠,质量也不错。
Hàng hóa của cửa hàng này rất thiết thực, chất lượng cũng không tệ. |
— | |
| 名 |
tiền đặt cọc, tiền thế chân
租房时需要交押金。
Khi thuê nhà cần phải đặt tiền cọc. |
— | |
| 名 |
túi mua hàng (túi vải tái dùng)
用布购物袋代替塑料袋是低碳生活的好习惯。
Dùng túi vải thay túi nhựa là thói quen tốt của lối sống carbon thấp. |
— | |
| 动 |
kiếm (tiền), lời, lãi
他做生意一年赚了不少钱。
Anh ấy buôn bán một năm kiếm được khá nhiều tiền. |
— | |
| 名 |
kim cương
他送给妻子一枚钻石戒指作为结婚纪念。
Anh ấy tặng vợ một chiếc nhẫn kim cương làm kỷ niệm ngày cưới. |
— | |
| 动 |
phát tài, làm giàu, kiếm được nhiều tiền
他总想着一夜发财,却从来不肯踏实工作。
Anh ta lúc nào cũng mơ làm giàu sau một đêm, nhưng chẳng bao giờ chịu làm việc tử tế. |
— | |
| 形 |
xa xỉ, xa hoa, hoang phí
对普通家庭来说,每年出国旅游是一件很奢侈的事。
Với một gia đình bình thường, mỗi năm đi du lịch nước ngoài là chuyện rất xa xỉ. |
— | |
| 动 |
mặc cả, trả giá; kỳ kèo điều kiện (nghĩa bóng)
在这种市场买东西,不讨价还价肯定会吃亏。
Mua đồ ở chợ kiểu này mà không mặc cả thì chắc chắn bị hớ. |
— | |
| 动 |
tiêu xài hoang phí, phung phí (tiền bạc)
他把父母留下的钱挥霍一空,现在后悔也晚了。
Anh ta tiêu sạch số tiền bố mẹ để lại, giờ có hối hận cũng muộn rồi. |
— | |
| 副 |
miễn phí, không công, không đòi hỏi đền bù
他多年来无偿为社区的孩子补课。
Nhiều năm nay anh ấy dạy kèm miễn phí cho bọn trẻ trong khu phố. |
— | |
| 名 |
tiền giấy, giấy bạc, tiền mặt
他从钱包里掏出一张钞票付了车费。
Anh ấy rút một tờ tiền trong ví ra trả tiền xe. |
— | |
| 动 |
tích cóp, dành dụm, gom góp
他省吃俭用攒了三年钱,终于买下了一套小公寓。
Anh ấy tằn tiện dành dụm suốt ba năm, cuối cùng cũng mua được một căn hộ nhỏ. |
— | |
| 动 |
tiêu tốn, tiêu (tiền, thời gian); chi phí
这个项目花费了大量资金。
Dự án này đã tiêu tốn một lượng lớn tiền vốn. |
— | |
| 名 |
tiền bạc, tiền tài
他为了金钱努力工作。
Anh ấy làm việc chăm chỉ vì tiền bạc. |
— | |
| 动 |
rút tiền (ở ngân hàng)
我今天去取款。
Hôm nay tôi đi rút tiền. |
— | |
| 名 |
cây ATM, máy rút tiền
ATM就是取款机。
ATM chính là máy rút tiền. |
— | |
| 名 |
phiếu, vé, chứng từ
请出示你的优惠券。
Vui lòng xuất trình vé ưu đãi của bạn. |
— | |
| 名 |
trung tâm thương mại, sàn mua sắm
这个商城很大,有很多商店。
Trung tâm thương mại này rất lớn, có rất nhiều cửa hàng. |
— | |
| 名 |
chi phí sinh hoạt
每月的生活费要两千块。
Chi phí sinh hoạt mỗi tháng cần hai nghìn đồng. |
— | |
|
tiết kiệm tiền
我们要省钱买新电脑。
Chúng tôi phải tiết kiệm tiền để mua máy tính mới. |
— | ||
| 动 |
thu, thu lấy (phí, tiền)
银行收取手续费。
Ngân hàng thu phí thủ tục. |
— | |
| 名 |
phí thủ tục, phí dịch vụ
办理业务要交手续费。
Để làm thủ tục thì phải nộp phí dịch vụ. |
— | |
| 名 |
tiền boa, tiền tip
服务员收到了顾客的小费。
Nhân viên phục vụ nhận được tiền boa của khách. |
— | |
|
kiếm tiền
他通过努力工作赚钱养家。
Anh ấy kiếm tiền nuôi gia đình bằng cách làm việc chăm chỉ. |
— | ||
| 名 |
tiền thuê, tiền thuê nhà
租金每个月按时支付。
Tiền thuê được trả đúng hạn hàng tháng. |
— |
Đang tải...