| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
nhà bếp
妈妈在厨房做饭。
Mẹ đang nấu cơm trong bếp. |
— | |
| 动 |
gói sủi cảo
过年时我们一起包饺子。
Lúc Tết chúng tôi cùng nhau gói sủi cảo. |
— | |
| 名 |
trà cụ, dụng cụ pha trà
一套好茶具是品茶的重要条件。
Một bộ trà cụ tốt là điều kiện quan trọng để thưởng trà. |
— | |
| 动 |
pha trà
奶奶最会泡茶。
Bà nội pha trà giỏi nhất. |
— | |
| 名 |
ấm tử sa
紫砂壶最适合泡乌龙茶。
Ấm tử sa thích hợp nhất để pha trà ô long. |
— | |
| 名 |
nồi, chảo, xoong
锅里的汤已经开了,快关火吧。
Canh trong nồi sôi rồi, tắt bếp nhanh đi. |
— | |
| 名 |
cái thìa, cái muôi, cái vá
请给我一个勺子,我想喝汤。
Cho tôi xin một cái thìa, tôi muốn ăn canh. |
— | |
| 动 |
chiên ngập dầu, rán
医生建议我少吃油炸食品。
Bác sĩ khuyên tôi nên ăn ít đồ chiên rán. |
— | |
| 动 |
rán, chiên (ít dầu)
早饭我给你煎两个鸡蛋吧。
Bữa sáng tôi rán cho bạn hai quả trứng nhé. |
— | |
| 名 |
cái nĩa, cái dĩa (dụng cụ ăn)
吃西餐的时候,左手拿叉子,右手拿刀。
Khi ăn món Âu, tay trái cầm nĩa, tay phải cầm dao. |
— | |
| 动 |
cái nĩa; xiên, chĩa
请用叉子吃饭。
Xin hãy dùng nĩa để ăn cơm. |
— | |
| 名 |
nồi cơm điện
电饭锅煮饭很方便。
Nồi cơm điện nấu cơm rất tiện lợi. |
— | |
|
làm nóng, hâm nóng, gia nhiệt
请先加热水壶里的水。
Xin hãy làm nóng nước trong ấm nước trước. |
— | ||
| 动 |
hãm, pha (trà)
泡茶的水温很重要。
Nhiệt độ nước pha trà rất quan trọng. |
— | |
| 动 |
xào (món ăn); đầu cơ, thổi giá
妈妈正在厨房炒菜,香味传到了客厅。
Mẹ đang xào thức ăn trong bếp, mùi thơm bay ra tận phòng khách. |
— | |
| 动 |
nấu, luộc, đun
我给你煮碗面吧,你先休息一会儿。
Để tớ nấu cho cậu bát mì, cậu nghỉ một lát đi. |
— | |
| 名/量 |
ấm, bình (trà, nước); lượng từ chỉ lượng chứa trong một ấm/bình: một ấm, một bình
我给客人泡了一壶热茶。
Tôi pha cho khách một ấm trà nóng. |
— | |
| 名 |
xì dầu, nước tương
炒菜的时候放一点儿酱油会更香。
Lúc xào rau cho một chút xì dầu vào sẽ thơm hơn. |
— | |
| 名 |
giấm; (nghĩa bóng) sự ghen tuông trong tình cảm (吃醋 = ghen)
吃饺子的时候我喜欢放一点儿醋。
Lúc ăn sủi cảo tôi thích cho một chút giấm. |
— | |
| 动 |
ninh, hầm, sắc (nấu lâu bằng lửa nhỏ); chịu đựng, cầm cự (熬夜: thức khuya)
妈妈熬了一锅鸡汤,让我趁热喝。
Mẹ hầm một nồi canh gà, bảo tôi uống lúc còn nóng. |
— | |
| 动 |
nấu nướng, nấu ăn, nghệ thuật ẩm thực
她周末去上了一门中式烹饪课。
Cuối tuần cô ấy đi học một khóa nấu ăn kiểu Trung Quốc. |
— | |
| 动 |
khuấy, trộn, đảo đều
把鸡蛋和面粉搅拌均匀后再倒进锅里。
Khuấy đều trứng với bột mì rồi mới đổ vào chảo. |
— | |
| 动 |
xới, múc, đựng (thức ăn vào bát, đồ vào vật chứa); (đọc shèng: hưng thịnh, long trọng)
妈妈给我盛了一大碗米饭。
Mẹ xới cho tôi một bát cơm đầy. |
— | |
| 名 |
gia vị, đồ nêm nếm
这道菜的调料放得太多,味道有点儿重。
Món này cho gia vị nhiều quá, vị hơi đậm. |
— | |
| 名 |
vật đựng, đồ chứa, bình chứa
剩下的汤请倒进这个密封容器里保存。
Phần canh còn thừa hãy đổ vào đồ đựng kín này để bảo quản nhé. |
— | |
| 动 |
nhúng (thịt, rau vào nước sôi để ăn lẩu); tráng, súc (bát, chai); (khẩu ngữ) chơi xỏ, lừa cho hố
天冷的时候,一家人围在一起涮羊肉最舒服了。
Trời lạnh mà cả nhà quây quần nhúng lẩu thịt dê thì còn gì bằng. |
— | |
| 名 |
tương, nước sốt đặc; muối tương
这道菜里放了很多酱。
Món ăn này cho rất nhiều tương. |
— | |
| 名 |
cái muôi, cái thìa lớn
用勺子舀汤喝。
Dùng muôi mú canh để uống. |
— | |
| 名 |
lò vi sóng
用微波炉加热食物很方便。
Dùng lò vi sóng làm nóng đồ ăn rất tiện lợi. |
— | |
| 动 |
rán, chiên ngập dầu; nổ
他喜欢炸鸡,因为味道很好。
Anh ấy thích chiên gà vì rất ngon. |
— |
Đang tải...