| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
tuổi tác, độ tuổi
爸爸年纪大了,走路不方便。
Bố lớn tuổi rồi, đi lại không tiện. |
— | |
| 动 |
thích nghi
我已经适应了新生活。
Tôi đã thích nghi với cuộc sống mới. |
— | |
| 名 |
sinh mệnh, cuộc sống/đời
生命是宝贵的,我们要珍惜每一天。
Sinh mệnh là quý giá, chúng ta phải trân trọng mỗi ngày. |
— | |
| 形 |
trưởng thành, chín chắn
经历失败让人更成熟。
Trải qua thất bại khiến người ta trưởng thành hơn. |
— | |
| 动/名 |
trưởng thành
成长的过程总是痛苦的。
Quá trình trưởng thành luôn đau đớn. |
— | |
| 动/名 |
sinh tồn, tồn tại
倘若环境继续恶化,很多物种的生存将受到威胁。
Nếu như môi trường tiếp tục xấu đi, sự sinh tồn của nhiều loài sẽ bị đe dọa. |
— | |
| 名 |
nhân sinh, cuộc đời
人生的真谛不在于活了多久,而在于活得多么深刻。
Chân lý của nhân sinh không nằm ở sống được bao lâu, mà ở sống sâu sắc đến mức nào. |
— | |
| 动 |
qua đời, từ trần (dùng cho người lớn, sắc thái trang trọng)
他的爷爷去年冬天去世了。
Ông nội của anh ấy đã qua đời vào mùa đông năm ngoái. |
— | |
| 名 |
cụ bà, bà lão (cách gọi kính trọng)
那位老太太喜欢种花。
Bà lão kia thích trồng hoa. |
— | |
| 名 |
ông lão, ông già
公园里有一个老头儿在散步。
Trong công viên có một ông lão đang đi dạo. |
— | |
| 名 |
tuổi thơ
童年是人一生最纯真的时候。
Tuổi thơ là khoảng thời gian thuần khiết nhất đời người. |
— | |
| 名 |
nhi đồng, trẻ em
这个公园里有很多儿童在玩儿。
Trong công viên này có rất nhiều trẻ em đang chơi. |
— | |
| 名 |
tuổi thanh xuân, tuổi trẻ
青春是一生中最美好的时光。
Thanh xuân là quãng thời gian đẹp nhất của một đời người. |
— | |
| 名 |
chàng trai, cậu thanh niên
那个小伙子主动帮老人提行李。
Chàng trai đó chủ động giúp cụ già xách hành lý. |
— | |
| 名 |
em bé, cục cưng (gọi trẻ nhỏ)
宝宝正在睡觉。
Em bé đang ngủ. |
— | |
| 名 |
người lớn, người trưởng thành
|
— |
Đang tải...