| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
quét dọn, làm vệ sinh
我打扫一下房间。
Tôi dọn dẹp phòng một chút. |
— | |
| 动 |
đánh răng
早晚都要刷牙。
Sáng tối đều phải đánh răng. |
— | |
| 动 |
quét
请扫一下这个二维码。
Xin quét mã QR này. |
— | |
| 动 |
hình thành, tạo dựng, rèn luyện (thói quen)
他养成了每天早起读书的习惯。
Anh ấy đã tạo được thói quen dậy sớm đọc sách mỗi ngày. |
— | |
| 动 |
tỉnh dậy, thức giấc; tỉnh táo, tỉnh ngộ
我今天早上六点就醒了。
Sáng nay mới sáu giờ tôi đã tỉnh dậy rồi. |
— | |
| 动 |
lau, chùi, cọ; bôi, thoa (kem, thuốc)
请你把桌子上的水擦干净。
Bạn lau sạch nước trên bàn giúp nhé. |
— | |
| 名 |
kem đánh răng
牙膏用完了,我去超市买一支。
Hết kem đánh răng rồi, tôi ra siêu thị mua một tuýp. |
— | |
| 名 |
khăn mặt, khăn bông
洗完脸请用这条干净的毛巾。
Rửa mặt xong thì dùng chiếc khăn sạch này nhé. |
— | |
| 动 |
hút thuốc lá
医生建议他别再抽烟了。
Bác sĩ khuyên anh ấy đừng hút thuốc nữa. |
— | |
| 名 |
việc nhà, công việc gia đình
我们家的家务由夫妻俩一起分担。
Việc nhà của gia đình tôi do hai vợ chồng cùng chia nhau làm. |
— | |
| 名 |
bàn chải, cái cọ
我用刷子刷地板。
Tôi dùng bàn chải để lau sàn nhà. |
— | |
|
ngủ thiếp đi, ngủ được
宝宝已经睡着了。
Em bé đã ngủ thiếp đi rồi. |
— | ||
| 动 |
hút thuốc
吸烟对健康有害,请不要吸烟。
Hút thuốc có hại cho sức khỏe, xin đừng hút thuốc. |
— | |
| 名 |
bàn chải đánh răng
每天早晚都要用牙刷刷牙。
Mỗi sáng tối đều phải dùng bàn chải đánh răng để đánh răng. |
— |
Đang tải...