| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动/形 |
thống nhất
秦始皇统一了中国。
Tần Thuỷ Hoàng đã thống nhất Trung Quốc. |
— | |
| 名 |
chính phủ, chính quyền
政府决定投资建设一条新地铁线。
Chính phủ quyết định đầu tư xây dựng một tuyến tàu điện ngầm mới. |
— | |
| 名 |
tổng thống
总统将在下周访问这个国家。
Tổng thống sẽ tới thăm nước này vào tuần sau. |
— | |
| 名 |
chính trị
他对政治不太感兴趣,平时只看体育新闻。
Anh ấy không mấy hứng thú với chính trị, thường ngày chỉ xem tin thể thao. |
— | |
| 名 |
quan, quan chức; thuộc về nhà nước, chính thức
他父亲以前在政府里当过官。
Bố anh ấy trước đây từng làm quan chức trong chính phủ. |
— | |
| 名 |
chủ tịch (nước, hội nghị, tổ chức); người chủ trì
会议由学生会主席主持。
Cuộc họp do chủ tịch hội sinh viên chủ trì. |
— | |
| 名 |
thủ tướng
总理今天上午会见了来访的外国代表团。
Sáng nay thủ tướng đã tiếp đoàn đại biểu nước ngoài sang thăm. |
— | |
| 名 |
phía chính phủ, phía chính thức, chính thống (官方网站: trang web chính thức)
详细情况请以官方发布的消息为准。
Chi tiết cụ thể xin lấy thông tin do phía chính thức công bố làm chuẩn. |
— | |
| 名 |
phương châm, đường lối chỉ đạo
公司今年的经营方针是稳中求进。
Phương châm kinh doanh của công ty năm nay là giữ ổn định để tiến lên. |
— | |
| 名 |
cục, sở (cơ quan); ván (cờ, đấu)
这局棋非常精彩。
Ván cờ này rất hay. |
— | |
| 名 |
nhà ngoại giao
外交官代表国家出访。
Nhà ngoại giao đại diện quốc gia đi công tác. |
— | |
| 名 |
vua, quốc vương; họ Vương
古代有很多著名的王。
Ngày xưa có nhiều vị vua nổi tiếng. |
— |
Đang tải...