| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动/名 |
đăng ký, nộp đơn
我想申请北京大学。
Tôi muốn nộp đơn vào Đại học Bắc Kinh. |
— | |
| 名 |
học bổng
我希望能拿到奖学金。
Tôi hy vọng có thể giành được học bổng. |
— | |
| 动 |
bồi dưỡng, đào tạo
学校应该培养有独立思考能力的学生。
Trường học nên bồi dưỡng học sinh có năng lực tư duy độc lập. |
— | |
| 名 |
giáo sư; (động từ) giảng dạy, truyền thụ
王教授明天下午给我们上一节课。
Chiều mai giáo sư Vương sẽ dạy chúng tôi một tiết. |
— | |
| 名 |
học viên cao học, nghiên cứu sinh
她明年打算考研究生。
Năm sau cô ấy định thi cao học. |
— | |
| 动 |
tuyển, nhận vào (trường học, cơ quan); trúng tuyển
他被北京的一所大学录取了,全家都很高兴。
Cậu ấy đã trúng tuyển một trường đại học ở Bắc Kinh, cả nhà đều rất vui. |
— | |
| 名 |
buổi diễn thuyết, bài giảng chuyên đề
明天下午学校有一场关于就业的讲座。
Chiều mai trường có một buổi chuyên đề về việc làm. |
— | |
| 名 |
bậc đại học chính quy, hệ cử nhân
他本科学的是中文,读研究生才改学法律。
Hồi học đại học anh ấy học tiếng Trung, lên cao học mới chuyển sang học luật. |
— | |
| 动 |
đào tạo, bồi dưỡng, huấn luyện (nghiệp vụ, kỹ năng)
公司每年都会培训一批新员工。
Mỗi năm công ty đều đào tạo một đợt nhân viên mới. |
— | |
| 名 |
học sinh, sinh viên tốt nghiệp
他是今年的毕业生。
Anh ấy là sinh viên tốt nghiệp năm nay. |
— | |
| 名 |
lớp đào tạo, lớp bồi dưỡng
我报名了一个培训班。
Tôi đã đăng ký một lớp đào tạo. |
— | |
| 名 |
giấy thông báo, giấy báo
我收到了大学的通知书。
Tôi đã nhận được giấy thông báo của trường đại học. |
— | |
| 名 |
tín chỉ (học phần)
这个课程有三十个学分。
Khóa học này có ba mươi tín chỉ. |
— |
Đang tải...