| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 形 |
lớn (tuổi/kích thước)
我哥哥比我大。
Anh tôi lớn hơn tôi. |
— | |
| 形 |
mới
他是新同学。
Cậu ấy là bạn học mới. |
— | |
| 形 |
trắng
这是白色。
Đây là màu trắng. |
— | |
|
không lớn lắm; không thường lắm
这件衣服不大。
Cái áo này không lớn lắm. |
— | ||
| 形 |
nhỏ
雨很小。
Mưa rất nhỏ. |
— | |
| 名 |
màu sắc
这是什么颜色?
Đây là màu gì? |
— | |
| 形 |
đỏ
这件衣服是红色。
Bộ quần áo này màu đỏ. |
— | |
| 形 |
đen
这是黑色。
Đây là màu đen. |
— | |
| 形 |
ngắn
我的头发短,她的长。
Tóc tôi ngắn, cô ấy dài. |
— | |
| 形 |
vàng
那是黄色的花。
Đó là hoa màu vàng. |
— | |
| 形 |
xanh dương
天是蓝色的。
Bầu trời màu xanh. |
— | |
| 形 |
xanh lá
树叶是绿色的。
Lá cây màu xanh lá. |
— | |
| 名 |
kích cỡ, to nhỏ
这双鞋的大小正好。
Cỡ đôi giày này vừa đẹp. |
— | |
| 形 |
xanh (màu xanh lá), thân thiện môi trường
我们要倡导绿色出行方式。
Chúng ta cần đề xướng phương thức di chuyển xanh. |
— | |
| 形 |
thấp; (động từ) cúi (đầu)
今天的气温比昨天低。
Nhiệt độ hôm nay thấp hơn hôm qua. |
— | |
| 形/动 |
sáng, sáng sủa; (động từ) bật sáng, sáng lên
这个房间的灯很亮,看书很舒服。
Đèn phòng này rất sáng, đọc sách rất dễ chịu. |
— | |
| 形/动 |
đầy, đầy đủ; tròn (thời gian); làm đầy
杯子里的水太满了,小心别洒出来。
Nước trong cốc đầy quá, cẩn thận kẻo đổ ra ngoài. |
— | |
| 形 |
bằng phẳng, phẳng; ngang bằng, hòa (tỉ số); bình thường, yên ổn
这条路很平,骑自行车非常舒服。
Con đường này rất bằng phẳng, đạp xe cực kỳ thoải mái. |
— | |
| 名 |
màu trắng
我喜欢白色的衣服。
Tôi thích quần áo màu trắng. |
— | |
| 名 |
màu đen
我喜欢黑色的衣服。
Tôi thích quần áo màu đen. |
— | |
| 名 |
màu đỏ
她穿了一件红色的裙子。
Cô ấy mặc một chiếc váy màu đỏ. |
— | |
| 名 |
màu vàng
这件衣服是黄色的。
Chiếc áo này màu vàng. |
— | |
| 名 |
màu xanh lam, màu xanh dương
她喜欢穿蓝色的衣服。
Cô ấy thích mặc quần áo màu xanh lam. |
— |
Đang tải...