| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
gần đây, lân cận
附近有一家超市。
Gần đây có một siêu thị. |
— | |
| 名 |
vị trí, chỗ; địa vị
这家酒店的位置很好,离地铁站只有几步路。
Khách sạn này vị trí rất đẹp, cách ga tàu điện ngầm chỉ vài bước chân. |
— | |
| 名 |
đỉnh, chóp, nóc; (động từ) đội, chống, đỡ; (lượng từ) chiếc (mũ, lều)
我们花了四个小时才爬到山顶。
Chúng tôi mất bốn tiếng mới leo lên tới đỉnh núi. |
— | |
| 动 |
nằm ở, tọa lạc tại
这家书店位于市中心的一条老街上。
Hiệu sách này nằm trên một con phố cổ ở trung tâm thành phố. |
— | |
| 名 |
nơi, chỗ; bộ phận (cơ quan)
这里是一个安静的处所。
Đây là một nơi yên tĩnh. |
— | |
| 名 |
mặt đất, nền nhà
地面很滑,小心不要摔倒。
Mặt đất rất trơn, cẩn thận đừng ngã. |
— | |
| 名 |
dưới lòng đất, ngầm
地下停车场有很多车位。
Bãi đậu xe dưới lòng đất có nhiều chỗ đậu. |
— | |
| 名 |
phía sau, đằng sau
后头有一个大花园。
Phía sau có một khu vườn lớn. |
— | |
| 名 |
hai bên, hai phía
路的两边都有树。
Hai bên đường đều có cây. |
— | |
| 名 |
nội bộ, bên trong
这是公司的内部文件。
Đây là tài liệu nội bộ của công ty. |
— | |
| 名 |
phía trước, đằng trước
前头有一家咖啡店。
Phía trước có một quán cà phê. |
— | |
|
trong tay, nắm trong tay
书在手里。
Sách đang trong tay. |
— | ||
| 名 |
trên sân khấu, trên bục
演员在台上表演。
Diễn viên đang biểu diễn trên sân khấu. |
— | |
| 名 |
trong vòng, trong phạm vi
考试成绩在及格线以内。
Điểm thi nằm trong phạm vi đạt chuẩn. |
— | |
| 名 |
giữa, trong khoảng
两人之间有误会。
Giữa hai người có hiểu lầm. |
— |
Đang tải...