| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
đuổi theo, kịp
我得赶最后一班地铁。
Tôi phải bắt kịp chuyến tàu cuối. |
— | |
| 名 |
tai nạn, sự cố
前面发生了交通事故。
Phía trước xảy ra tai nạn giao thông. |
— | |
| 名 |
tốc độ, vận tốc
开车的时候速度不要太快。
Lúc lái xe, tốc độ đừng quá nhanh. |
— | |
| 动 |
vận chuyển, chuyên chở; sự vận tải
这批水果是用冷藏车运输的。
Lô trái cây này được vận chuyển bằng xe lạnh. |
— | |
| 形 |
công cộng, chung
这是一个公共图书馆。
Đây là một thư viện công cộng. |
— | |
| 名 |
đường sắt
铁路连接两个城市。
Đường sắt nối hai thành phố. |
— | |
| 动 |
chuyển, đổi; quay, xoay
请你转一下椅子。
Xin bạn quay cái ghế lại. |
— | |
|
Ga Bắc Kinh Nam (danh từ riêng)
我是从北京南站坐高铁去的上海。
Mình đi Thượng Hải bằng tàu cao tốc từ ga Bắc Kinh Nam. |
— | ||
| 名 |
tàu cao tốc
高铁又快又舒服。
Tàu cao tốc vừa nhanh vừa thoải mái. |
— | |
| 名 |
trạm xăng, cây xăng
前面有个加油站,我们去加点油吧。
Phía trước có cây xăng, mình ghé đổ ít xăng đi. |
— | |
| 名 |
hàng không
他大学毕业后进入了一家航空公司工作。
Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy vào làm ở một hãng hàng không. |
— | |
| 名 |
xe buýt
我坐巴士去学校。
Tôi đi xe buýt đến trường. |
— | |
| 动 |
đi bộ
我每天步行去学校。
Tôi đi bộ đến trường mỗi ngày. |
— | |
| 名 |
xe buýt lớn, xe khách
我们坐大巴去旅游。
Chúng tôi đi du lịch bằng xe buýt lớn. |
— | |
|
chuyển xe, đổi tuyến xe
司机在倒车,请注意安全。
Tài xế đang lùi xe, xin chú ý an toàn. |
— | ||
| 名 |
xe điện
他骑电动车上班。
Anh ấy đi xe điện đi làm. |
— | |
| 名 |
đoàn tàu, tàu hoả
列车准时到达车站。
Đoàn tàu đến ga đúng giờ. |
— | |
| 名/动/量 |
bánh xe; luân phiên; (lượng từ) vòng, lượt
轮子转得很快。
Bánh xe quay rất nhanh. |
— | |
| 名 |
tàu thuỷ
轮船在海上航行。
Tàu thủy đang lênh đênh trên biển. |
— | |
| 名 |
bánh xe
轮子坏了,需要修理。
Bánh xe hỏng rồi, cần sửa chữa. |
— | |
|
trễ giờ, chậm chuyến (tàu xe)
火车晚点了十分钟。
Tàu hỏa trễ 10 phút. |
— |
Đang tải...