| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名/动 |
bản fax, máy fax; gửi fax
请把合同传真到我们公司。
Anh gửi fax bản hợp đồng đến công ty chúng tôi nhé. |
— | |
| 名 |
bưu thiếp
每次去旅行,我都会给朋友寄一张明信片。
Mỗi lần đi du lịch, tôi đều gửi cho bạn bè một tấm bưu thiếp. |
— | |
| 动 |
(điện thoại) bận máy, đường dây đang bận
我打了好几次,他的电话一直占线。
Tôi gọi mấy lần rồi mà điện thoại của anh ấy cứ báo bận. |
— | |
| 动 |
liên lạc, giữ liên hệ
毕业以后,我们一直保持联络。
Sau khi tốt nghiệp, chúng tôi vẫn luôn giữ liên lạc. |
— | |
| 名 |
thư trả lời, hồi âm
|
— | |
| 名 |
thư gửi đến; gửi thư đến
我昨天收到了你的来信。
Tôi đã nhận được thư của bạn hôm qua. |
— | |
| 名 |
tiếng chuông, nhạc chuông
手机铃声响了,请接电话。
Tiếng chuông điện thoại reo rồi, xin nghe máy. |
— | |
| 名 |
hòm thư, hộp thư
信箱里有你的信。
Trong hòm thư có thư của bạn. |
— | |
| 名 |
thông tin liên lạc, viễn thông; bài phóng sự, bản tin
山区的通讯条件这几年改善了很多。
Điều kiện liên lạc ở vùng núi mấy năm nay cải thiện rất nhiều. |
— | |
| 动 |
quay số, gọi (điện thoại)
遇到紧急情况,请立即拨打急救电话。
Gặp trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay số cấp cứu. |
— | |
| 名 |
micro; ống nghe điện thoại
请把话筒拿近一点儿,后面的人听不清楚。
Bạn cầm micro gần lại một chút, người ngồi phía sau nghe không rõ. |
— | |
| 动/名 |
để lại lời nhắn; lời nhắn, bình luận
请在留言板上留下你的意见。
Vui lòng để lại ý kiến của bạn trên bảng tin nhắn. |
— | |
| 名 |
đường dây nóng
拨打热线可以求助。
Gọi đường dây nóng có thể xin trợ giúp. |
— | |
|
nói chuyện điện thoại, cuộc gọi
我们正在通话,请稍等。
Chúng tôi đang nói chuyện điện thoại, xin chờ một chút. |
— |
Đang tải...