Khám phá

1.500+ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG THEO CHỦ ĐỀ HSK 5

Từ vựng theo chủ đề, lọc riêng trình độ 1.500+ HSK 5.

Mã 713773
78
bộ từ
1.589
từ vựng
11
lượt lưu

Các bộ trong thư mục 78 bộ

打招呼、社交 Chào hỏi, xã giao

6 từ
5

日期、时间 Ngày tháng, thời gian

8 từ
1

家庭、亲属 Gia đình, người thân

19 từ
2

外貌 Ngoại hình

13 từ
1

身体部位 Cơ thể người

24 từ
2

性格、情绪 Tính cách, cảm xúc

84 từ
4

年龄、人生阶段 Tuổi tác, giai đoạn cuộc đời

8 từ
3

朋友、人际关系 Bạn bè, các mối quan hệ

10 từ
2

日常生活 Sinh hoạt hằng ngày

18 từ
3

住房、家具 Nhà ở, nội thất

30 từ
3

衣服、服装 Quần áo, trang phục

13 từ
1

颜色、形状 Màu sắc, hình dạng

9 từ

学习用品、办公用品 Đồ dùng học tập, văn phòng phẩm

10 từ

金钱、购物 Tiền bạc, mua sắm

18 từ

食物、饮料 Đồ ăn, thức uống

34 từ

水果、蔬菜 Trái cây, rau củ

8 từ
16

烹饪、厨房 Nấu ăn, nhà bếp

13 từ

天气 Thời tiết

14 từ

季节、自然 Mùa, thiên nhiên

5 từ

动物 Động vật

16 từ

植物、树木 Thực vật, cây cối

10 từ

方向、位置 Phương hướng, vị trí

12 từ

地理、国家 Địa lý, đất nước

23 từ

学科、学习 Môn học, việc học tập

9 từ

职业 Nghề nghiệp

12 từ

公司、职场 Công ty, công sở

13 từ
1

电脑、科技 Máy tính, công nghệ

30 từ
1

电话、通讯 Điện thoại, liên lạc

8 từ

交通工具 Phương tiện giao thông

15 từ
1

旅游、酒店 Du lịch, khách sạn

10 từ

健康、医院 Sức khỏe, bệnh viện

5 từ

体育运动 Thể thao

11 từ

音乐、影视 Âm nhạc, phim ảnh

19 từ

爱好、娱乐 Sở thích, giải trí

15 từ

节日、庆祝活动 Lễ hội, sự kiện đặc biệt

17 từ

表达意见、同意与不同意 Bày tỏ ý kiến, đồng ý/không đồng ý

12 từ

经济、金融 Kinh tế, tài chính

27 từ

商业、贸易 Kinh doanh, thương mại

24 từ
1

劳动、就业 Lao động, việc làm

13 từ

生产、工业 Sản xuất, công nghiệp

10 từ

农业、畜牧业 Nông nghiệp, chăn nuôi

5 từ

社会、社区 Xã hội, cộng đồng

31 từ

政治、国家 Chính trị, nhà nước

13 từ

法律、法院 Pháp luật, toà án

19 từ

军事、安全 Quân sự, an ninh

12 từ

科学、研究 Khoa học, nghiên cứu

15 từ

科技、工程技术 Công nghệ, kỹ thuật

8 từ

环境、生态 Môi trường, sinh thái

5 từ

宇宙、自然现象 Vũ trụ, hiện tượng tự nhiên

13 từ

能源、资源 Năng lượng, tài nguyên

7 từ

医学、治疗 Y học, điều trị

11 từ

疾病、症状 Bệnh tật, triệu chứng

17 từ

营养、体质 Dinh dưỡng, thể chất

10 từ

教育、培训 Giáo dục, đào tạo

15 từ

书籍、知识 Sách vở, tri thức

6 từ

语言、文字 Ngôn ngữ, văn tự

7 từ

文化、风俗 Văn hoá, phong tục

13 từ

历史、传统 Lịch sử, truyền thống

15 từ
1

文学、诗歌 Văn học, thơ ca

10 từ

美术、建筑 Mỹ thuật, kiến trúc

12 từ

媒体、新闻 Truyền thông, báo chí

9 từ

思维、认知 Tư duy, nhận thức

45 từ

态度、评价 Thái độ, đánh giá

42 từ

品格、道德 Phẩm chất, đạo đức

45 từ

人际关系、社会交往 Quan hệ, ứng xử xã hội

55 từ

成语、惯用语 Thành ngữ, quán ngữ

15 từ

程度、比较 Mức độ, so sánh

45 từ

时间、频率(高级) Thời gian, tần suất (nâng cao)

48 từ

空间、大小 Không gian, kích thước

24 từ

数量、计量 Số lượng, đo lường

26 từ

状态、变化 Trạng thái, biến đổi

68 từ

动作、行为 Hành động, tác động

154 từ

原因、结果、条件 Nguyên nhân, kết quả, điều kiện

26 từ

代词(人称、指示、疑问) Đại từ (nhân xưng, chỉ định, nghi vấn)

5 từ

量词(个/本/张/条/只……) Lượng từ (个/本/张/条/只...)

10 từ

副词、连词(也/都/就/但是/因为……) Phó từ, liên từ (也/都/就/但是/因为...)

42 từ

介词、基本方位词 Giới từ, từ chỉ phương hướng cơ bản

6 từ

Chủ đề khác

25 từ

Các chủ đề lẻ, mỗi chủ đề dưới 5 từ, được gộp chung vào đây.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...