| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
quà tặng (trang trọng), quà biếu
商店里有很多春节礼品。
Trong cửa hàng có rất nhiều quà Tết. |
— | |
| 动 |
nhận quà
老师一般不收礼。
Giáo viên thường không nhận quà. |
— | |
| 动/名 |
kiêng kỵ
中国人忌讳送钟,因为听起来像"送终"。
Người Trung Quốc kiêng tặng đồng hồ vì nghe như "đưa tang". |
— | |
| 名 |
trà đạo
茶道讲究的是心境,不只是味道。
Trà đạo coi trọng tâm cảnh, không chỉ là hương vị. |
— | |
| 名 |
nghệ thuật trà
她从小学习茶艺。
Cô ấy học nghệ thuật trà từ nhỏ. |
— | |
| 名 |
phong tục, tập quán
赏月是中秋节的习俗。
Thưởng trăng là phong tục Trung Thu. |
— | |
| 名 |
Hằng Nga (truyền thuyết)
嫦娥奔月是中秋节的传说。
Hằng Nga bay lên cung trăng là truyền thuyết Trung Thu. |
— | |
| 名 |
miếng nhỏ hình hạt lựu (thịt, rau thái hạt lựu); can thứ tư trong Thiên Can, hạng D; họ Đinh
妈妈把土豆切成丁,用来炒鸡肉。
Mẹ thái khoai tây thành hạt lựu để xào với thịt gà. |
— | |
| 名 |
can thứ nhất trong Thiên can; hạng nhất, loại A; bên A (người/vật thứ nhất chưa nêu tên); móng (tay, chân); áo giáp
合同上写着甲方负责运输,乙方负责付款。
Trong hợp đồng ghi rõ bên A lo vận chuyển, bên B lo thanh toán. |
— | |
| 名 |
ất (can thứ hai trong mười thiên can); hạng B, thứ hai; bên B (trong hợp đồng)
合同上写明了甲方和乙方的责任。
Trong hợp đồng đã ghi rõ trách nhiệm của bên A và bên B. |
— | |
| 名 |
bính (ngôi thứ ba trong mười Thiên can); hạng ba, loại C (dùng xếp thứ tự: 甲、乙、丙…)
合同上写着甲方、乙方和丙方各自的责任。
Trong hợp đồng có ghi rõ trách nhiệm của bên A, bên B và bên C. |
— | |
| 名 |
lễ, lễ nghi; quà tặng
中国的礼非常重要。
Lễ nghi của Trung Quốc rất quan trọng. |
— | |
| 名 |
tướng thanh (tấu hài đối đáp kiểu Trung)
他们喜欢听相声表演。
Họ thích nghe biểu diễn tướng thanh. |
— |
Đang tải...