| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动/名 |
ô nhiễm
汽车太多会污染空气。
Ô tô quá nhiều sẽ làm ô nhiễm không khí. |
— | |
| 名 |
khói bụi, ô nhiễm không khí
今天雾霾比较严重。
Hôm nay khói bụi khá nghiêm trọng. |
— | |
| 动 |
thu hồi, thu gom lại; tái chế
废旧电池应该回收处理,不能随便扔掉。
Pin cũ nên được thu gom xử lý, không được vứt bừa bãi. |
— | |
| 名 |
nước thải, nước bẩn
工厂的污水需要经过处理才能排放。
Nước thải của nhà máy cần được xử lý trước khi thải ra. |
— | |
|
có hại, gây hại
吸烟对身体有害,请戒烟。
Hút thuốc có hại cho sức khỏe, xin hãy bỏ thuốc. |
— |
Đang tải...