| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
sưu tầm, thu thập
我喜欢收集邮票。
Tôi thích sưu tầm tem. |
— | |
| 动 |
vứt, ném
把垃圾扔了。
Vứt rác đi. |
— | |
| 动 |
từ bỏ, bỏ cuộc
我永远不会放弃。
Tôi sẽ không bao giờ bỏ cuộc. |
— | |
| 动/名 |
làm phiền, nhiễu
手机会干扰学习。
Điện thoại sẽ làm phiền việc học. |
— | |
| 动 |
thử, thử nghiệm
我想尝试新的口味。
Tôi muốn thử khẩu vị mới. |
— | |
| 名 |
hành động, cử chỉ
一个小小的举动让我感动了。
Một cử chỉ nhỏ đã khiến tôi cảm động. |
— | |
| 动 |
cúi (gập) lưng
她弯腰给妈妈洗脚。
Cô ấy cúi lưng rửa chân cho mẹ. |
— | |
| 动 |
bắt chước, mô phỏng
孩子常常模仿父母的行为。
Trẻ con thường bắt chước hành vi của cha mẹ. |
— | |
| 动 |
chìa ra, đưa ra (tay/đôi tay giúp đỡ)
看到别人有困难,我们要伸出援手。
Thấy người khác gặp khó khăn, chúng ta nên đưa tay giúp đỡ. |
— | |
| 动 |
truyền đi, lan toả
我们要把爱传递给每一个人。
Chúng ta phải lan toả yêu thương đến mỗi người. |
— | |
| 动 |
đóng gói, xếp đồ
我已经把行李打包好了。
Tôi đã đóng gói hành lý xong rồi. |
— | |
| 动 |
mang theo (tâm trạng/thái độ)
我怀着希望来到这里。
Tôi mang theo hy vọng đến đây. |
— | |
| 动 |
ôm
她紧紧地拥抱了我。
Cô ấy ôm chặt lấy tôi. |
— | |
| 动/名 |
đóng gói, bao bì
礼物的包装很漂亮。
Bao bì món quà rất đẹp. |
— | |
| 动 |
mở ra, tháo ra
她小心地拆开礼物。
Cô ấy cẩn thận mở món quà ra. |
— | |
| 动 |
giữ lại làm kỷ niệm
我们一起拍张照片留念吧。
Chúng ta cùng chụp một tấm ảnh làm kỷ niệm nhé. |
— | |
| 副 |
tự tay
这是我亲手做的蛋糕。
Đây là chiếc bánh tôi tự tay làm. |
— | |
| 动 |
kiểm soát, khống chế
你必须控制自己的体重。
Bạn phải kiểm soát cân nặng của mình. |
— | |
| 动 |
tìm lại, lấy lại
我想找回小时候的快乐。
Tôi muốn tìm lại niềm vui thời thơ ấu. |
— | |
| 动 |
sở hữu, có được
我们曾经拥有过最美的时光。
Chúng tôi đã từng có những tháng năm đẹp nhất. |
— | |
| 动 |
phiêu bạt, trôi dạt
年轻人在大城市漂着,没有归属感。
Người trẻ phiêu bạt ở thành phố lớn, không có cảm giác thuộc về. |
— | |
| 动/名 |
chứng kiến, nhân chứng
我见证了中国的快速发展。
Tôi đã chứng kiến sự phát triển nhanh chóng của Trung Quốc. |
— | |
| 动 |
hàn gắn, sửa chữa
破碎的感情很难修复。
Tình cảm đã tan vỡ rất khó hàn gắn. |
— | |
| 动 |
níu kéo, vãn hồi
现在挽回还来得及吗?
Bây giờ níu kéo còn kịp không? |
— | |
| 动 |
cứu vãn, cứu sống
这次手术挽救了他的生命。
Ca phẫu thuật này đã cứu mạng anh ấy. |
— | |
| 名 |
bước chân, bước đi
听见熟悉的脚步,我就知道是父亲回来了。
Nghe tiếng bước chân quen, tôi biết ngay là cha đã về. |
— | |
| 动 |
đi nhầm, đi sai (đường/cửa)
我昨天走错了门,闹了个大笑话。
Hôm qua tôi đi nhầm cửa, gây ra trò cười lớn. |
— | |
| 动 |
làm sai, làm nhầm
对不起,我把你的名字弄错了。
Xin lỗi, tôi đã làm sai tên của bạn. |
— | |
| 动 |
đổi chỗ, hoán đổi
母女的角色调换了——女儿变成了妈妈。
Vai trò mẹ–con đã đổi chỗ — con gái trở thành mẹ. |
— | |
| 动 |
vượt qua, vượt lên
他超越了所有的竞争对手。
Anh ấy đã vượt qua tất cả đối thủ cạnh tranh. |
— | |
| 动 |
trốn tránh, lảng tránh
逃避困难永远解决不了问题。
Trốn tránh khó khăn vĩnh viễn không giải quyết được vấn đề. |
— | |
| 动/名 |
ràng buộc, giới hạn
法律是对行为的必要约束。
Pháp luật là sự ràng buộc cần thiết đối với hành vi. |
— | |
| 动 |
đạt được, đi đến (thỏa thuận/mục tiêu)
经过长时间谈判,双方终于达成协议。
Sau quá trình đàm phán dài, hai bên cuối cùng đã đạt được hiệp ý. |
— | |
| 动 |
ra tay làm, bắt tay vào
学了那么多理论,不如马上动手去试试。
Học bao nhiêu lý thuyết, không bằng bắt tay vào thử ngay. |
— | |
| 动 |
thực thi, chấp hành
计划流于形式,执行力才是成败的关键。
Kế hoạch chỉ mang tính hình thức, sức thực thi mới là chìa khoá thành bại. |
— | |
| 动 |
điều tiết, điều chỉnh, cân bằng
合理调节工作与休息的比例,才能保持长久的效率与活力。
Điều tiết hợp lý tỷ lệ giữa làm việc và nghỉ ngơi, mới có thể duy trì hiệu suất và năng lượng lâu dài. |
— | |
| 动/名 |
can thiệp, sự can thiệp
早期干预是预防心理疾病恶化、保护患者社会功能的关键措施。
Can thiệp sớm là biện pháp then chốt để phòng ngừa bệnh tâm lý xấu đi và bảo vệ chức năng xã hội của bệnh nhân. |
— | |
| 动 |
nâng, ngẩng (đầu); khiêng (hai người trở lên)
请你帮我一起抬这张桌子,好吗?
Bạn khiêng giúp mình cái bàn này nhé? |
— | |
| 动 |
đâm, va, đụng phải; tình cờ gặp
他骑车太快,撞到了路边的树。
Anh ấy đạp xe nhanh quá nên đâm vào cái cây bên đường. |
— | |
| 动 |
gõ, đập nhẹ
进来以前请先敲门。
Trước khi vào xin hãy gõ cửa. |
— | |
| 动 |
vỗ tay
表演结束后,大家热烈地鼓掌。
Sau khi buổi biểu diễn kết thúc, mọi người vỗ tay nhiệt liệt. |
— | |
| 动 |
làm, làm việc, lo liệu; xoay xở, kiếm được; gây ra, làm cho (khẩu ngữ, thay thế nhiều động từ)
他搞了半天也没把电脑修好。
Anh ấy loay hoay cả buổi mà vẫn không sửa được máy tính. |
— | |
| 动 |
mạo hiểm, liều lĩnh, chấp nhận rủi ro
天气这么差,我们没必要冒险开车上山。
Thời tiết xấu thế này, chúng ta không cần mạo hiểm lái xe lên núi. |
— | |
| 动 |
ngã, té; ném mạnh xuống; làm rơi vỡ
路上很滑,你走慢点儿,小心摔倒。
Đường trơn lắm, cậu đi chậm thôi, coi chừng ngã. |
— | |
| 动 |
cướp, giật; tranh giành; tranh thủ làm gấp
两个孩子在抢一个玩具。
Hai đứa trẻ đang tranh giành một món đồ chơi. |
— | |
| 动 |
nhổ ra, nhả ra; thổ lộ, nói ra (đọc tù khi mang nghĩa nôn, ói)
请不要随地吐痰,这样很不文明。
Xin đừng khạc nhổ bừa bãi, làm vậy rất thiếu văn minh. |
— | |
| 动 |
quấn, cuộn (dây); đi vòng, vòng quanh; đi đường vòng
前面在修路,我们只好绕过去。
Phía trước đang sửa đường, chúng ta đành đi vòng qua vậy. |
— | |
| 动 |
giết, làm thịt; chém giết, tấn công; giảm bớt, dẹp (khí thế)
这部电影里有一个杀人案件。
Trong bộ phim này có một vụ án giết người. |
— | |
| 动 |
nhìn, xem, ngó (khẩu ngữ); đi khám (bệnh)
你瞧,外面下雪了,真好看!
Nhìn kìa, ngoài trời tuyết rơi rồi, đẹp thật đấy! |
— | |
| 动 |
lăn, lăn tròn; sôi (nước); cút đi (khẩu ngữ, thô)
球从桌子上滚到了地上。
Quả bóng lăn từ trên bàn xuống đất. |
— | |
| 名 |
mệnh lệnh, chỉ thị; (động từ) ra lệnh
士兵们必须服从上级的命令。
Binh lính phải phục tùng mệnh lệnh của cấp trên. |
— | |
| 动 |
vung, vẩy, quăng, ném; bỏ rơi, cắt đứt (quan hệ)
他生气地把书甩在了桌子上。
Anh ấy tức giận quăng cuốn sách lên bàn. |
— | |
| 动 |
chạy trốn, bỏ chạy; trốn tránh, né tránh
遇到问题不能总是逃,要想办法解决。
Gặp vấn đề thì không thể cứ trốn tránh mãi, phải tìm cách giải quyết. |
— | |
| 动 |
vẫy, khoát (tay); vung lên; chỉ huy
火车开动时,他站在窗口挥手向我告别。
Lúc tàu chuyển bánh, anh ấy đứng bên cửa sổ vẫy tay chào tạm biệt tôi. |
— | |
| 动 |
chặt, chém, đốn (cây); cắt giảm (ngân sách, kế hoạch)
为了保护环境,不能随便砍树。
Để bảo vệ môi trường, không được chặt cây bừa bãi. |
— | |
| 动 |
tháo, gỡ, bóc (thư, gói); dỡ bỏ, phá dỡ (nhà cửa)
他小心地拆开包装,取出里面的礼物。
Anh ấy cẩn thận bóc lớp bao bì, lấy món quà bên trong ra. |
— | |
| 动 |
cắm, cài, nhét vào; xen vào
她把新买的花插在客厅的花瓶里。
Cô ấy cắm mấy bông hoa mới mua vào lọ ở phòng khách. |
— | |
| 动 |
cắn, ngoạm; (côn trùng) đốt
昨天散步的时候,我被蚊子咬了好几口。
Hôm qua lúc đi dạo, tôi bị muỗi đốt mấy nốt. |
— | |
| 动 |
chắn, cản, che, ngăn lại
前面那棵大树挡住了我们的视线。
Cái cây to phía trước che mất tầm nhìn của chúng tôi. |
— | |
| 动 |
xông vào, lao tới; bươn chải, lăn lộn (kiếm sống); gây (họa)
他没敲门就闯进了办公室。
Anh ta không gõ cửa mà xông thẳng vào văn phòng. |
— | |
| 动 |
chặn, ngăn lại, cản đường; vẫy (xe) chặn lại
他想冲出去,被同事一把拦住了。
Anh ấy định lao ra ngoài thì bị đồng nghiệp chặn lại. |
— | |
| 动 |
vẩy, rưới, tưới; làm đổ, làm sánh ra
他不小心把咖啡洒在了桌子上。
Anh ấy lỡ tay làm đổ cà phê ra bàn. |
— | |
| 动 |
chờ, đợi (sắc thái trang trọng hơn 等)
请在门外等候,医生马上就来。
Xin vui lòng đợi ở ngoài cửa, bác sĩ sẽ đến ngay. |
— | |
| 动 |
cản trở, gây trở ngại, làm vướng
请把车停好,不要妨碍别人通行。
Xin hãy đỗ xe cho gọn, đừng cản trở người khác đi lại. |
— | |
| 动 |
hái, ngắt (hoa quả); tháo, gỡ (kính, mũ); trích (đoạn văn)
周末我们去果园摘草莓吧。
Cuối tuần chúng ta đi vườn hái dâu tây đi. |
— | |
| 动 |
ra sức, dùng sức, gắng sức (khẩu ngữ)
这个箱子太重了,大家一起使劲儿抬。
Cái thùng này nặng quá, mọi người cùng ráng sức khiêng nào. |
— | |
| 动 |
xé, xé rách
他生气地把那封信撕成了碎片。
Anh ấy tức giận xé nát lá thư đó thành từng mảnh. |
— | |
| 动 |
tưới (cây), dội, rưới (nước, nước sốt)
天气这么热,你别忘了给院子里的花浇水。
Trời nóng thế này, bạn đừng quên tưới nước cho mấy chậu hoa ngoài sân nhé. |
— | |
| 动 |
đối phó, ứng phó, xoay xở; làm qua loa cho xong chuyện
这么多工作,他一个人应付不过来。
Nhiều việc thế này, một mình anh ấy không xoay xở nổi. |
— | |
| 动 |
duỗi ra, vươn ra, thò ra, chìa ra
他伸出手跟我打招呼。
Anh ấy chìa tay ra chào tôi. |
— | |
| 动 |
bay lượn, phất phơ, bồng bềnh (trong gió, trên không)
秋天到了,树叶从空中慢慢飘下来。
Mùa thu đến, lá cây từ trên không chầm chậm bay xuống. |
— | |
| 动 |
khoác (áo, chăn lên vai); phủ lên
外面有点儿凉,你披上这件外套吧。
Bên ngoài hơi lạnh, bạn khoác chiếc áo này vào đi. |
— | |
| 动 |
đỡ, dìu, vịn (bằng tay)
他扶着奶奶慢慢走下楼梯。
Anh ấy dìu bà từ từ đi xuống cầu thang. |
— | |
| 动 |
ẩn nấp, trốn, núp
那只小猫躲藏在沙发底下,怎么叫都不出来。
Con mèo con nấp dưới gầm ghế sofa, gọi kiểu gì cũng không chịu ra. |
— | |
| 动 |
la hét, gào lên, la lối om sòm
有话好好说,别在这儿大声嚷。
Có gì thì nói tử tế, đừng đứng đây la lối om sòm. |
— | |
| 动 |
giục, thúc giục, hối thúc
妈妈一直催我早点儿睡觉。
Mẹ cứ giục tôi đi ngủ sớm. |
— | |
| 动 |
đưa, chuyển, trao (tận tay); gửi (thư, đồ)
请把那本词典递给我一下。
Bạn đưa giúp mình quyển từ điển kia với. |
— | |
| 动 |
run, run rẩy (vì lạnh, sợ hãi, tức giận)
外面太冷了,他冻得全身发抖。
Bên ngoài lạnh quá, anh ấy rét đến mức run cầm cập cả người. |
— | |
| 动 |
giả vờ, giả bộ, vờ như
他假装没看见我,低着头走了过去。
Anh ta giả vờ không thấy tôi, cúi đầu đi thẳng qua. |
— | |
| 动 |
dán, dính vào; dán (thao tác paste trên máy tính)
你先复制这段文字,然后粘贴到文件里。
Bạn sao chép đoạn chữ này trước, rồi dán vào trong tài liệu. |
— | |
| 动 |
mở (mắt), trợn mắt
他睁开眼睛,发现天已经亮了。
Anh ấy mở mắt ra thì thấy trời đã sáng rồi. |
— | |
| 动 |
hiện ra, bày ra trước mắt; thể hiện, phô bày
这部纪录片展现了普通人真实的生活。
Bộ phim tài liệu này thể hiện cuộc sống chân thực của những người bình thường. |
— | |
| 动 |
nhuộm; lây nhiễm (bệnh); nhiễm phải (thói quen xấu)
她把头发染成了棕色。
Cô ấy nhuộm tóc thành màu nâu. |
— | |
| 动 |
đả kích, trấn áp, tấn công; đòn giáng, cú sốc
政府正在严厉打击各种网络诈骗。
Chính phủ đang mạnh tay trấn áp các kiểu lừa đảo trên mạng. |
— | |
| 动 |
cản trở, ngăn trở; (danh) trở ngại
语言不通阻碍了两国企业之间的合作。
Bất đồng ngôn ngữ đã cản trở sự hợp tác giữa doanh nghiệp hai nước. |
— | |
| 动/名 |
nhắc, gợi ý, lưu ý (ai điều gì); (danh) lời nhắc, gợi ý
老师提示我们注意这道题的时间限制。
Thầy giáo nhắc chúng tôi chú ý giới hạn thời gian của câu này. |
— | |
| 动 |
loại trừ, loại bỏ, gạt bỏ; khắc phục (trở ngại, sự cố)
医生先排除了几种常见的病因。
Bác sĩ trước hết đã loại trừ mấy nguyên nhân bệnh thường gặp. |
— | |
| 动 |
ép buộc, cưỡng ép, bắt phải
父母不应该强迫孩子选择自己不喜欢的专业。
Cha mẹ không nên ép con chọn ngành học mà chúng không thích. |
— | |
| 动 |
giải trừ, gỡ bỏ, hủy bỏ (hợp đồng, lệnh cấm, nỗi lo)
台风警报已经解除,航班恢复正常。
Cảnh báo bão đã được gỡ bỏ, các chuyến bay hoạt động bình thường trở lại. |
— | |
| 动 |
trưng bày, trình bày, phô bày, thể hiện (cho mọi người thấy rõ)
这次画展展示了三十位年轻画家的作品。
Triển lãm tranh lần này trưng bày tác phẩm của ba mươi họa sĩ trẻ. |
— | |
| 动 |
toan, cố tìm cách, mưu toan (thường dùng cho việc chưa thành)
他试图解释清楚,可是没人愿意听。
Anh ấy cố giải thích cho rõ, nhưng không ai chịu nghe. |
— | |
| 动 |
đi theo, theo sau, đi cùng
这只小狗一直跟随着主人,寸步不离。
Chú chó nhỏ này cứ bám theo chủ, không rời nửa bước. |
— | |
| 动 |
xóa bỏ, loại bỏ, gạt bỏ (hiểu lầm, lo lắng, mệt mỏi)
一次坦率的谈话消除了两人之间的误会。
Một cuộc trò chuyện thẳng thắn đã xóa tan hiểu lầm giữa hai người. |
— | |
| 动 |
chiếm hữu, chiếm giữ; nắm giữ (vị trí, tỷ lệ)
这家品牌在国内市场占有很大的份额。
Thương hiệu này chiếm thị phần rất lớn ở thị trường trong nước. |
— | |
| 动 |
phân chia, chia ra (khu vực, giai đoạn, loại)
老师把全班划分成五个小组。
Giáo viên chia cả lớp thành năm nhóm nhỏ. |
— | |
| 名 |
chủ đạo, vai trò dẫn dắt; (động từ) dẫn dắt, chi phối
在这次合作中,我们公司起着主导作用。
Trong lần hợp tác này, công ty chúng tôi giữ vai trò chủ đạo. |
— | |
| 动 |
chăm chú nhìn, dõi theo, quan sát kỹ
他一直注视着窗外,好像在等什么人。
Anh ấy cứ chăm chú nhìn ra ngoài cửa sổ, hình như đang chờ ai đó. |
— | |
| 动 |
dẫn dắt, chỉ huy, dẫn đầu (đoàn, đội)
他率领球队拿到了本赛季的冠军。
Anh ấy dẫn dắt đội bóng giành chức vô địch mùa giải này. |
— | |
| 动 |
sáng lập, thành lập, lập ra (tổ chức, học thuyết)
这所大学创立于一百多年前。
Trường đại học này được thành lập cách đây hơn một trăm năm. |
— | |
| 动/形 |
hỗ trợ, giúp đỡ; phụ trợ, bổ trợ
这款软件可以辅助学生记忆生词。
Phần mềm này có thể hỗ trợ học sinh ghi nhớ từ mới. |
— | |
| 动 |
trang bị, bố trí, cấp phát
公司给每位新员工都配备了一台笔记本电脑。
Công ty trang bị cho mỗi nhân viên mới một chiếc máy tính xách tay. |
— | |
| 动 |
xác lập, thiết lập (một cách vững chắc)
年轻时就应该确立明确的人生目标。
Ngay khi còn trẻ nên xác lập cho mình mục tiêu sống rõ ràng. |
— | |
| 动 |
hắt, tạt, đổ (chất lỏng ra ngoài); (tính) đanh đá, chua ngoa
他不小心把一杯咖啡泼在了地毯上。
Anh ấy lỡ tay hắt cả cốc cà phê ra thảm. |
— | |
| 动 |
nhặt, lượm lên; thu dọn, sắp xếp lại; (chữ "thập" viết trong chứng từ tiền bạc)
他在路上拾到一个钱包,马上交给了警察。
Anh ấy nhặt được một chiếc ví trên đường và lập tức giao cho cảnh sát. |
— | |
| 动 |
thực hiện, triển khai đến nơi đến chốn; xác định rõ, chốt lại
计划再好,不落实也等于零。
Kế hoạch có hay đến mấy mà không triển khai thì cũng bằng không. |
— | |
| 动 |
chi phối, khống chế, chỉ huy; sắp xếp, phân bổ (thời gian, tiền bạc)
他每天都合理支配自己的学习时间。
Ngày nào anh ấy cũng phân bổ thời gian học tập một cách hợp lý. |
— | |
| 动 |
nhổ, rút, kéo ra
他用力拔出了针。
Anh ấy dùng sức nhổ cây kim ra. |
— | |
| 动 |
không cho phép, cấm
这里不许吸烟。
Ở đây không cho phép hút thuốc. |
— | |
| 动 |
tháo dỡ, phá dỡ
旧房子已经拆除掉了。
Ngôi nhà cũ đã được phá dỡ rồi. |
— | |
| 动 |
trả lời, đáp lại
请你答我的问题。
Xin bạn trả lời câu hỏi của tôi. |
— | |
|
mang theo, có kèm, mang tính
这件衣服带有传统元素。
Chiếc áo này mang theo yếu tố truyền thống. |
— | ||
| 动 |
đến, tới, xảy đến
春天的到来让花儿盛开。
Sự đến của mùa xuân làm cho hoa nở rộ. |
— | |
|
đưa cho, chuyển cho
请递给我那本书,谢谢。
Làm ơn đưa cho tôi cuốn sách kia, cảm ơn. |
— | ||
| 动 |
thắp, châm lửa, đốt cháy
他用火柴点燃了蜡烛。
Anh ấy dùng que diêm thắp ngọn nến. |
— | |
| 动 |
trốn, né, tránh
小猫躲在沙发下面。
Con mèo nhỏ trốn dưới ghế sofa. |
— | |
| 动 |
quay về, trở về
比赛结束后他返回了家。
Sau khi kết thúc trận đấu, anh ấy đã trở về nhà. |
— | |
|
chia thành; ăn chia (lợi nhuận)
利润分成了三部分。
Lợi nhuận được chia thành ba phần. |
— | ||
|
phân loại
垃圾需要分类处理。
Rác cần được phân loại xử lý. |
— | ||
|
làm tốt, làm cho tốt, sắp xếp ổn thoả
我们要搞好这次会议的准备工作。
Chúng ta phải làm tốt công tác chuẩn bị cho cuộc họp này. |
— | ||
| 动 |
thay, thay thế, đổi
请及时更换旧电池。
Vui lòng thay pin cũ kịp thời. |
— | |
| 名/动 |
hại, làm hại; tai hại
抽烟对身体有害。
Hút thuốc có hại cho sức khỏe. |
— | |
| 动/形 |
chen chúc, chật chội; nặn, bóp
地铁里人太多,大家都很挤。
Trong tàu điện ngầm rất đông, mọi người đều chen chúc. |
— | |
| 动 |
kẹp, cặp, gắp
请用筷子夹起那块肉。
Xin hãy dùng đũa gắp miếng thịt đó. |
— | |
| 动 |
cắt (bằng kéo), tỉa
请帮我剪一下这张纸。
Làm ơn giúp tôi cắt tờ giấy này. |
— | |
| 动 |
cai, bỏ (thuốc, rượu); răn ngừa
医生建议他戒烟戒酒。
Bác sĩ khuyên anh ấy cai thuốc lá và rượu. |
— | |
| 动 |
đứng, dựng lên; lập, thiết lập
请你立正,准备开始。
Xin bạn đứng thẳng, chuẩn bị bắt đầu. |
— | |
| 动 |
nối, kết nối, liên kết
这两台电脑可以连接网络。
Hai máy tính này có thể kết nối mạng. |
— | |
| 动 |
bốc lên, tỏa ra; mạo hiểm, liều
冒险是年轻人的特点。
Mạo hiểm là đặc điểm của người trẻ. |
— | |
| 动 |
phun, xịt, phụt ra
水从喷泉里喷出来。
Nước phun ra từ đài phun nước. |
— | |
| 动 |
ghép lại, chắp; liều, dốc sức
我们要拼命完成任务。
Chúng ta phải dốc sức hoàn thành nhiệm vụ. |
— | |
| 动 |
ký (tên); thẻ tre, phiếu
请在合同上签字。
Xin hãy ký tên trên hợp đồng. |
— | |
|
ký tên; chữ ký
请你在这里签名。
Xin bạn ký tên ở đây. |
— | ||
|
gõ cửa
有人在敲门,请你去开。
Có người gõ cửa, xin bạn đi mở. |
— | ||
| 动 |
quạt (cho mát); tát
她用扇子给自己扇风。
Cô ấy dùng quạt để quạt mát cho mình. |
— | |
| 动 |
bắn; phóng ra, chiếu ra
士兵们开始射箭训练。
Các binh sĩ bắt đầu luyện tập bắn cung. |
— | |
| 名 |
biện pháp, cách thức, thủ đoạn
他用了很多手段成功了。
Anh ấy đã dùng nhiều biện pháp để thành công. |
— | |
|
ngã, té ngã, vật ngã
他不小心摔倒了,擦破了膝盖。
Anh ấy không cẩn thận té ngã, làm trầy đầu gối. |
— | ||
| 动 |
tìm, tra cứu, lục soát
警察正在搜查嫌疑人的房子。
Cảnh sát đang lục soát nhà của nghi phạm. |
— | |
| 动 |
làm tổn hại, gây thiệt hại
污染会损害我们的健康。
Ô nhiễm sẽ gây tổn hại đến sức khỏe của chúng ta. |
— | |
|
ngẩng đầu lên; khởi sắc, ngóc đầu dậy
看到朋友,我忍不住抬头微笑。
Nhìn thấy bạn, tôi không nhịn được ngẩng đầu mỉm cười. |
— | ||
| 动 |
chạy trốn, bỏ trốn
小偷看到警察就赶紧逃跑了。
Kẻ trộm thấy cảnh sát liền vội vàng chạy trốn. |
— | |
| 动 |
trốn chạy, chạy thoát
犯人趁机逃走了。
Tội phạm nhân cơ hội trốn chạy. |
— | |
| 动 |
nhắc đến, đề cập; nhấc lên, xách lên
提起他,大家都很高兴。
Nhắc đến anh ấy, mọi người đều rất vui. |
— | |
| 动 |
dừng lại, lưu lại, dừng chân
飞机将在这里停留一小时。
Máy bay sẽ dừng lại ở đây một tiếng đồng hồ. |
— | |
| 副 |
lén lút, lặng lẽ, âm thầm
他偷偷地离开了房间。
Anh ấy lén lút rời khỏi phòng. |
— | |
| 动 |
nắm, cầm, siết (tay)
请你握住我的手,不要放开。
Xin hãy nắm chặt tay tôi, đừng buông ra. |
— | |
| 动 |
tìm kiếm, mưu cầu
我们正在寻求解决方案。
Chúng tôi đang tìm kiếm giải pháp. |
— | |
|
lắc đầu
他不同意我的意见,摇头了。
Anh ấy không đồng ý với ý kiến của tôi, lắc đầu. |
— | ||
|
dùng để, dùng vào việc
这把剪刀用来剪纸很方便。
Cái kéo này dùng để cắt giấy rất tiện. |
— | ||
|
dùng cho, dùng vào, áp dụng cho
这些资金将用于教育发展项目。
Số tiền này sẽ được dùng cho dự án phát triển giáo dục. |
— | ||
| 动 |
chuẩn bị, dự bị
我们正在预备明天的会议材料。
Chúng tôi đang chuẩn bị tài liệu cho cuộc họp ngày mai. |
— | |
| 动 |
vận chuyển, chuyên chở; vận dụng
公司负责运货到客户那里。
Công ty chịu trách nhiệm vận chuyển hàng đến khách hàng. |
— | |
| 动 |
tạm dừng, tạm ngừng
比赛因为雨天暂停了。
Trận đấu tạm dừng vì trời mưa. |
— | |
|
vẫy tay, vẫy gọi
他向我招手表示欢迎。
Anh ấy vẫy tay chào đón tôi. |
— |
Đang tải...