| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
năng lượng, nguồn năng lượng
太阳能是一种干净的能源。
Năng lượng mặt trời là một nguồn năng lượng sạch. |
— | |
| 名 |
than đá, than
这个地区的煤炭资源非常丰富,但污染问题也很严重。
Vùng này rất giàu tài nguyên than đá, nhưng vấn đề ô nhiễm cũng rất nghiêm trọng. |
— | |
| 名 |
năng lượng; năng lực, sức mạnh (tiềm ẩn)
早餐能为一天的工作提供足够的能量。
Bữa sáng cung cấp đủ năng lượng cho cả ngày làm việc. |
— | |
| 名 |
khí đốt thiên nhiên, khí gas tự nhiên
这个地区的天然气资源十分丰富。
Nguồn khí đốt thiên nhiên ở khu vực này vô cùng dồi dào. |
— | |
| 名 |
than, than đá
这座矿里有丰富的煤资源。
Mỏ này có nhiều tài nguyên than đá phong phú. |
— | |
| 名 |
khí ga, hơi đốt
厨房里装了新的煤气炉。
Trong bếp đã lắp bếp ga mới. |
— | |
| 名 |
hồ chứa nước, hồ thủy lợi
这个水库储存了大量的水。
Hồ chứa nước này tích trữ một lượng lớn nước. |
— |
Đang tải...