| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
chữa lành
时间会治愈一切伤痛。
Thời gian sẽ chữa lành mọi đau thương. |
— | |
| 动 |
thực hiện phẫu thuật, mổ
明天他要在心脏上动手术。
Ngày mai anh ấy sẽ phẫu thuật tim. |
— | |
| 动/名 |
gây mê, gây tê
手术前医生会给病人麻醉。
Trước khi mổ, bác sĩ sẽ gây mê cho bệnh nhân. |
— | |
| 形 |
vi xâm lấn (mổ ít gây tổn thương)
微创手术让病人恢复更快。
Phẫu thuật vi xâm lấn giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn. |
— | |
| 动/名 |
chẩn đoán
早期诊断可以救人一命。
Chẩn đoán sớm có thể cứu một mạng người. |
— | |
| 动 |
tiêm, chích (thuốc)
医生给他注射了一针退烧药。
Bác sĩ tiêm cho anh ấy một mũi thuốc hạ sốt. |
— | |
| 动 |
xoa bóp, mát-xa
工作太累了,我打算去按摩一下肩膀。
Làm việc mệt quá, tôi định đi mát-xa vai một chút. |
— | |
| 动 |
khử trùng, tiệt trùng, sát khuẩn
护士用酒精给伤口消毒。
Y tá dùng cồn sát trùng vết thương. |
— | |
| 动 |
cấp cứu, cứu chữa gấp, cứu hộ khẩn cấp
医生们连夜抢救伤员,终于把他的命保住了。
Các bác sĩ cấp cứu người bị thương suốt đêm, cuối cùng cũng giữ được mạng sống cho anh ấy. |
— | |
| 动 |
phòng chống và chữa trị
防治疾病需要大家合作。
Phòng chống và chữa trị bệnh cần sự hợp tác của mọi người. |
— | |
| 名 |
thuốc Đông y, thuốc Bắc
他每天服用中药治疗感冒。
Anh ấy uống thuốc Đông y hàng ngày để chữa cảm. |
— |
Đang tải...