| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
bên cạnh, nhà bên, sát vách
隔壁搬来了一家人,看起来很友好。
Nhà bên cạnh mới có một gia đình chuyển đến, trông rất thân thiện. |
— | |
| 名 |
trước mặt, bên cạnh, chỗ gần ai đó
孩子跑到奶奶跟前,撒娇地抱住了她。
Đứa bé chạy đến bên bà, nũng nịu ôm chầm lấy bà. |
— | |
|
trên bờ
船停在岸上了。
Con thuyền đậu trên bờ. |
— | ||
| 动 |
đến gần, tiếp cận; kề bên
请靠近一点,听我说。
Xin hãy đến gần một chút để nghe tôi nói. |
— | |
| 名 |
nam bắc, từ nam tới bắc
南北方的饮食习惯不同。
Thói quen ăn uống của miền Nam và miền Bắc khác nhau. |
— | |
| 名/代 |
bên, bên cạnh
我坐在你的旁边。
Tôi ngồi bên cạnh bạn. |
— | |
| 名 |
trên dưới; khoảng chừng
这条裤子长度上下合适。
Chiều dài chiếc quần này khoảng chừng vừa vặn. |
— | |
| 名 |
xung quanh, bốn phía
四周都是高山和森林。
Xung quanh đều là núi cao và rừng. |
— | |
| 名 |
nơi, chỗ; nơi nằm ở (vấn đề, nguyên nhân)
问题的所在在于沟通不畅。
Vấn đề nằm ở chỗ giao tiếp không thông suốt. |
— | |
|
tiến lên, hướng về phía trước
我们要向前走,不要回头。
Chúng ta phải tiến về phía trước, đừng quay lại. |
— | ||
| 动 |
hướng lên, đi lên; cầu tiến
他有向上的精神。
Anh ấy có tinh thần cầu tiến. |
— | |
| 动 |
chuyển hướng, đổi hướng
司机在十字路口转向左边。
Tài xế chuyển hướng sang bên trái tại ngã tư. |
— |
Đang tải...