| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
khôi phục, hồi phục
睡一觉就能恢复体力。
Ngủ một giấc là có thể hồi phục thể lực. |
— | |
| 动/形 |
vỡ, vụn
杯子碎了。
Cốc vỡ rồi. |
— | |
| 动 |
phiêu bạt, lang bạt
在外漂泊多年,他终于决定回家。
Phiêu bạt xa nhà nhiều năm, cuối cùng anh ấy cũng quyết định về nhà. |
— | |
| 动 |
lạc lối, đánh mất phương hướng
在感情里,我有点迷失了自己。
Trong tình cảm, tôi có chút đánh mất chính mình. |
— | |
| 动/名 |
đột phá, vượt trội
AI在癌症诊断上取得了重大突破。
AI đã đạt được đột phá lớn trong chẩn đoán ung thư. |
— | |
| 名 |
dấu vết, vết tích
老照片上还保留着当年的痕迹。
Trên tấm ảnh cũ vẫn còn lưu lại dấu vết của năm tháng ấy. |
— | |
| 名 |
dấu in, ấn ký
每个城市都在他心里留下了印记。
Mỗi thành phố đều để lại dấu ấn trong lòng anh ấy. |
— | |
| 动 |
lắng đọng, kết tủa (cảm xúc/ký ức)
时间会让一切沉淀下来。
Thời gian sẽ khiến mọi thứ lắng đọng lại. |
— | |
| 动 |
đông cứng, sững người
看到陌生人,我僵住了。
Nhìn thấy người lạ, tôi sững người. |
— | |
| 动 |
đắm chìm, nghiện
很多年轻人沉迷于网络游戏。
Rất nhiều người trẻ nghiện game online. |
— | |
| 动 |
xấu đi, trở nặng
病情正在慢慢恶化。
Bệnh tình đang dần xấu đi. |
— | |
| 动 |
lưu chuyển, di chuyển (vốn, nhân tài)
资本和人才的自由流动促进了经济活力。
Lưu chuyển tự do của vốn và nhân tài thúc đẩy sức sống kinh tế. |
— | |
| 动 |
chuyển hoá, biến đổi thành
学习的目的是将书本知识转化为解决问题的能力。
Mục đích học tập là chuyển hoá kiến thức sách vở thành năng lực giải quyết vấn đề. |
— | |
| 形 |
cứng, rắn; cứng rắn, kiên quyết; miễn cưỡng, cố (làm gì)
这张床太硬了,我睡得不舒服。
Cái giường này cứng quá, tôi nằm ngủ không thoải mái. |
— | |
| 形 |
mềm, dẻo; nhẹ nhàng, yếu mềm
这张床太软了,睡起来不舒服。
Cái giường này mềm quá, nằm ngủ không thoải mái. |
— | |
| 形 |
thối, hỏng, nát; nhừ (nấu kỹ); rách nát, tồi tệ
这些水果放太久,已经烂了。
Mấy trái cây này để lâu quá, đã hỏng hết rồi. |
— | |
| 动 |
ở lại, nán lại; ngây ra, đờ người; ngốc nghếch, đần
周末我哪儿也不去,就想在家呆着。
Cuối tuần tôi chẳng đi đâu cả, chỉ muốn ở nhà thôi. |
— | |
| 动 |
say (rượu); say mê, đắm chìm
他昨天喝醉了,什么都不记得。
Hôm qua anh ấy uống say, chẳng nhớ gì cả. |
— | |
| 动 |
đông lại, đóng băng; rét cóng, lạnh cóng
外面太冷了,我的手都冻僵了。
Bên ngoài lạnh quá, tay tôi cóng hết cả rồi. |
— | |
| 形 |
hôi, thối, có mùi khó ngửi
冰箱里的鱼放太久了,已经臭了。
Con cá để trong tủ lạnh lâu quá, thối mất rồi. |
— | |
| 动 |
bỏng, phỏng; (tính) nóng bỏng; trần qua nước sôi; uốn (tóc), là (quần áo)
小心,这碗汤很烫,别烫着手。
Cẩn thận, bát canh này nóng lắm, đừng để bỏng tay. |
— | |
| 动 |
rò rỉ, dột, chảy ra ngoài; để lọt, bỏ sót
下大雨的时候,我家的屋顶会漏水。
Khi mưa to, mái nhà tôi bị dột. |
— | |
| 形 |
xui xẻo, đen đủi, gặp vận rủi
今天真倒霉,刚出门就下起了大雨。
Hôm nay xui thật, vừa ra khỏi nhà là mưa to. |
— | |
| 形 |
mơ hồ, mờ nhạt, không rõ ràng
时间久了,小时候的记忆变得越来越模糊。
Lâu ngày rồi, ký ức hồi nhỏ càng ngày càng mờ nhạt. |
— | |
| 形 |
vội vàng, vội vã, hối hả
早上他匆忙地吃了几口面包就出门了。
Buổi sáng anh ấy vội vàng ăn mấy miếng bánh mì rồi ra khỏi nhà. |
— | |
| 动 |
tan ra, tan chảy (băng, tuyết, kem...)
春天来了,山上的雪慢慢融化了。
Mùa xuân đến, tuyết trên núi dần dần tan ra. |
— | |
| 形 |
nhẵn bóng, trơn láng, mịn màng
这张桌子的表面很光滑,摸起来很舒服。
Mặt bàn này rất nhẵn bóng, sờ vào thấy rất dễ chịu. |
— | |
| 形 |
gian khổ, gian nan, vất vả (điều kiện, hoàn cảnh)
他在艰苦的环境中坚持完成了学业。
Anh ấy đã kiên trì học xong trong hoàn cảnh gian khổ. |
— | |
| 名 |
khâu, mắt xích, phần việc (trong một quá trình)
检查是生产过程中最重要的一个环节。
Kiểm tra là khâu quan trọng nhất trong quá trình sản xuất. |
— | |
| 名 |
cục diện, tình thế, tình hình
他的一句话让整个局面变得更加复杂。
Một câu nói của anh ta khiến cả cục diện càng thêm rắc rối. |
— | |
| 名 |
hiện trạng, tình hình hiện nay
他不满足于现状,一直在寻找新的机会。
Anh ấy không thỏa mãn với hiện trạng, luôn tìm kiếm cơ hội mới. |
— | |
| 形 |
gian nan, khó khăn, vất vả
创业的头几年过得非常艰难。
Mấy năm đầu khởi nghiệp trôi qua vô cùng gian nan. |
— | |
| 名 |
cảnh tượng, quang cảnh; bề ngoài phô trương
毕业那天,同学们抱在一起哭,场面非常感人。
Ngày tốt nghiệp, các bạn ôm nhau khóc, cảnh tượng vô cùng xúc động. |
— | |
| 动 |
thoát khỏi, tách khỏi, rời khỏi (quan hệ, nguy hiểm, thực tế)
经过抢救,病人终于脱离了危险。
Sau khi được cấp cứu, bệnh nhân cuối cùng đã thoát khỏi cơn nguy hiểm. |
— | |
| 名 |
tình hình, tình huống, hoàn cảnh
请你把当时的情形详细说明一下。
Xin anh nói rõ chi tiết tình hình lúc đó. |
— | |
| 动 |
cập nhật, đổi mới, thay cái cũ bằng cái mới
这个软件昨天更新了,速度快多了。
Phần mềm này hôm qua vừa cập nhật, chạy nhanh hơn hẳn. |
— | |
| 动 |
chấm dứt, đình chỉ, kết thúc
双方决定提前终止这份合同。
Hai bên quyết định chấm dứt hợp đồng này sớm hơn dự kiến. |
— | |
| 名 |
triển vọng, viễn cảnh, tiền đồ
新能源行业的发展前景十分广阔。
Triển vọng phát triển của ngành năng lượng mới vô cùng rộng mở. |
— | |
| 形 |
lành mạnh, khỏe mạnh; kiện toàn, hoàn thiện (chế độ, thể chế)
公司需要健全的管理制度,才能长期稳定地发展。
Công ty cần có chế độ quản lý hoàn thiện thì mới phát triển ổn định lâu dài được. |
— | |
| 形 |
bị động, thụ động (trái với chủ động)
如果不提前做好准备,谈判时我们就会很被动。
Nếu không chuẩn bị trước, khi đàm phán chúng ta sẽ rất bị động. |
— | |
| 动 |
gián đoạn, ngắt quãng, đứt đoạn giữa chừng
由于信号不好,我们的通话中断了好几次。
Do sóng kém nên cuộc gọi của chúng tôi bị gián đoạn mấy lần. |
— | |
| 名 |
động thái, diễn biến, tình hình mới nhất; trạng thái động
他每天都关注市场的最新动态。
Ngày nào anh ấy cũng theo dõi những diễn biến mới nhất của thị trường. |
— | |
| 动 |
đối lập, đối kháng, mâu thuẫn nhau
双方的观点完全对立,谈判一时难以继续。
Quan điểm hai bên hoàn toàn đối lập, cuộc đàm phán nhất thời khó tiếp tục. |
— | |
| 动 |
thay đổi, biến động
公司结构发生了变动。
Cơ cấu công ty đã có sự thay đổi. |
— | |
| 形 |
bất hạnh, không may
他经历了很多不幸的事情。
Anh ấy đã trải qua nhiều điều bất hạnh. |
— | |
| 动 |
ở vào, nằm ở (vị trí, tình trạng)
我们处在困难时期。
Chúng tôi đang ở trong giai đoạn khó khăn. |
— | |
| 形 |
giòn; dễ vỡ; (giọng) trong trẻo
这个苹果很脆,非常好吃。
Quả táo này rất giòn, rất ngon. |
— | |
| 动 |
tách rời, phân ly, chia lìa
他们终于分离了。
Họ cuối cùng cũng đã tách rời nhau. |
— | |
| 形/动 |
trơn, trơn trượt; trượt
|
— | |
| 动 |
tăng tốc, đẩy nhanh
火车开始加速进入车站。
Tàu hỏa bắt đầu tăng tốc vào nhà ga. |
— | |
| 动 |
giảm nhẹ, làm dịu bớt
这种药可以减轻疼痛。
Loại thuốc này có thể giảm nhẹ cơn đau. |
— | |
| 名 |
cảnh tượng, quang cảnh
山上的景象非常美丽。
Cảnh tượng trên núi rất đẹp. |
— | |
| 名 |
lỗ hổng, kẽ hở, sơ hở
这个计划有一些漏洞需要修补。
Kế hoạch này có một vài sơ hở cần phải sửa chữa. |
— | |
| 形 |
sáng, sáng sủa
房间里很明亮,空气也新鲜。
Phòng rất sáng và không khí cũng trong lành. |
— | |
|
tăng lên, dâng cao, nâng lên
气温逐渐升高,大家要注意防暑。
Nhiệt độ dần tăng cao, mọi người cần chú ý phòng tránh nóng. |
— | ||
| 动 |
sinh ra, tạo ra, hình thành
新的问题正在生成中。
Vấn đề mới đang được hình thành. |
— | |
| 名 |
đặc tính, tính chất riêng
每种动物都有自己的特性。
Mỗi loài động vật đều có đặc tính riêng của mình. |
— | |
| 形 |
đặc hữu, vốn có riêng, riêng có
这种植物是这里特有的。
Loài thực vật này là đặc hữu của nơi đây. |
— | |
| 形 |
rảnh rỗi, nhàn rỗi; để không
周末我有很多闲时间可以休息。
Cuối tuần tôi có nhiều thời gian rảnh để nghỉ ngơi. |
— | |
| 动 |
lộ ra, tỏ rõ; nổi bật, rõ rệt
他的错误显而易见,不能忽视。
Sai lầm của anh ấy rất rõ ràng, không thể bỏ qua. |
— | |
|
hiện có, sẵn có
现有设备满足生产需求。
Thiết bị hiện có đáp ứng được nhu cầu sản xuất. |
— | ||
|
vốn có, sẵn có
他保留了原有的习惯。
Anh ấy giữ lại thói quen vốn có. |
— | ||
| 动 |
có mặt tại chỗ, có mặt tại hiện trường
事故发生时,他在场。
Khi tai nạn xảy ra, anh ấy có mặt tại hiện trường. |
— | |
| 动 |
tăng, thêm
我们需要增产以满足需求。
Chúng ta cần tăng sản lượng để đáp ứng nhu cầu. |
— | |
| 动 |
tăng lên, phóng to
这台机器可以增大输出功率。
Máy này có thể tăng công suất đầu ra. |
— | |
| 动 |
tăng nhiều lên, gia tăng
今年的销售量增多了。
Lượng bán hàng năm nay tăng nhiều lên. |
— | |
| 动 |
tăng cường, nâng cao
我们要增强团队的合作精神。
Chúng ta phải tăng cường tinh thần hợp tác của đội nhóm. |
— | |
| 动 |
chuyển đổi, chuyển hóa
请把这个文件格式转换一下。
Vui lòng chuyển đổi định dạng tập tin này. |
— |
Đang tải...