| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 代 |
nhau, lẫn nhau, đôi bên
我们做同事十年了,彼此都很了解。
Chúng tôi làm đồng nghiệp mười năm rồi, hiểu nhau rất rõ. |
— | |
| 代 |
bản thân tôi, chính tôi; đích thân người đó, chính đương sự
办这个手续必须由本人来,不能代办。
Làm thủ tục này phải chính đương sự đến, không được làm thay. |
— | |
| 代 |
mọi người, tất cả mọi người (khẩu ngữ, chỉ chung nhóm người quen)
周末咱们聚一聚吧,大伙儿好久没见面了。
Cuối tuần mình tụ tập một bữa đi, mọi người lâu rồi không gặp nhau. |
— | |
| 代 |
(đại từ) của nó, của người ấy; đó, ấy
每个人都有其责任。
Mỗi người đều có trách nhiệm của mình. |
— | |
| 代 |
như vậy, như thế
如此美丽的风景让人难忘。
Cảnh đẹp như vậy khiến người ta khó quên. |
— |
Đang tải...