| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动/形 |
quen thuộc, biết rõ
我对这条路很熟悉。
Tôi rất quen con đường này. |
— | |
| 动/名 |
hồi tưởng, kỷ niệm
这里有很多美好的回忆。
Nơi đây có rất nhiều kỷ niệm đẹp. |
— | |
| 形 |
chủ quan
你的判断太主观了。
Phán đoán của bạn chủ quan quá. |
— | |
| 名 |
giá trị quan
每一代人的价值观都在变化。
Giá trị quan của mỗi thế hệ đều đang thay đổi. |
— | |
| 名 |
tinh hoa, tinh tuý
茶道是中华文化的精髓之一。
Trà đạo là một trong những tinh hoa của văn hoá Trung Hoa. |
— | |
| 名 |
sơ tâm, tâm nguyện ban đầu
无论走多远,都不要忘记初心。
Dù đi bao xa, đừng quên tâm nguyện ban đầu. |
— | |
| 名 |
mô hình, kiểu
这是一种新的销售模式。
Đây là một mô hình bán hàng mới. |
— | |
| 动/名 |
tượng trưng (cho), biểu tượng
莲花象征纯洁。
Hoa sen tượng trưng cho sự thuần khiết. |
— | |
| 名 |
nội hàm, chiều sâu ý nghĩa
这个比喻很有内涵。
Phép ví von này rất có nội hàm. |
— | |
| 动 |
ngoảnh đầu nhìn lại, hồi tưởng
回首往事,一切都恍如昨日。
Ngoảnh đầu nhìn chuyện cũ, tất cả tựa như ngày hôm qua. |
— | |
| 动 |
nhận ra, phát hiện ra
我突然察觉,母亲老了。
Tôi bỗng nhận ra, mẹ đã già. |
— | |
| 动 |
lĩnh hội, ngộ ra
经历过才能领悟人生的意义。
Có trải qua mới có thể ngộ ra ý nghĩa của cuộc đời. |
— | |
| 名/动 |
trí nhớ, ký ức
妈妈的记忆越来越差了。
Trí nhớ của mẹ ngày càng kém. |
— | |
| 名 |
niềm tin, lý tưởng
她的信念从未动摇过。
Niềm tin của cô ấy chưa từng lay chuyển. |
— | |
| 名 |
vùng an toàn, vùng thoải mái
走出舒适圈才能成长。
Bước ra khỏi vùng an toàn mới có thể trưởng thành. |
— | |
| 名 |
linh hồn, tâm hồn
读书是灵魂的食粮。
Đọc sách là lương thực của tâm hồn. |
— | |
| 名/动 |
ý thức, nhận thức
提高环保意识是改变生活方式的基础。
Nâng cao ý thức bảo vệ môi trường là nền tảng để thay đổi lối sống. |
— | |
| 名 |
logic, lý luận
数学的魅力在于其严密的逻辑。
Sức hấp dẫn của toán học nằm ở logic chặt chẽ của nó. |
— | |
| 名 |
chủ thể, thực thể chính
企业是履行社会责任的重要主体。
Doanh nghiệp là chủ thể quan trọng trong việc thực hiện trách nhiệm xã hội. |
— | |
| 名/动 |
tư duy, suy nghĩ
语言塑造思维,不同语言使用者对世界的感知也有所不同。
Ngôn ngữ định hình tư duy, người dùng các ngôn ngữ khác nhau cũng có sự cảm nhận về thế giới khác nhau. |
— | |
| 动 |
đoán, phỏng đoán
你猜猜这个盒子里是什么?
Cậu đoán thử xem trong cái hộp này là gì? |
— | |
| 动 |
ước tính, đánh giá; đoán chừng, chắc là (khẩu ngữ)
我估计他今天不会来了。
Tôi đoán chắc hôm nay anh ấy không đến nữa đâu. |
— | |
| 动 |
phân tích; sự phân tích
我们先分析一下失败的原因吧。
Chúng ta hãy phân tích nguyên nhân thất bại trước đã. |
— | |
| 形 |
trừu tượng (khó hình dung cụ thể)
你说得太抽象了,能不能举个例子?
Cậu nói trừu tượng quá, cho một ví dụ được không? |
— | |
| 名 |
cảm nghĩ, cảm tưởng, suy nghĩ (sau khi trải qua việc gì)
参观完博物馆,请大家谈谈自己的感想。
Tham quan bảo tàng xong, mời mọi người chia sẻ cảm nghĩ của mình. |
— | |
| 名 |
chân lý, lẽ phải
科学家一生都在追求真理。
Các nhà khoa học cả đời đều theo đuổi chân lý. |
— | |
| 名 |
ánh mắt, cái nhìn; tầm nhìn, con mắt tinh đời, gu thẩm mỹ
你挑东西的眼光真不错。
Con mắt chọn đồ của bạn đúng là tinh thật. |
— | |
| 动/名 |
kỳ vọng, mong đợi; sự kỳ vọng
父母对我的期望太高,我压力很大。
Bố mẹ kỳ vọng ở tôi quá nhiều, tôi rất áp lực. |
— | |
| 名 |
chân tướng, sự thật (của sự việc)
经过调查,事情的真相终于清楚了。
Sau khi điều tra, sự thật của vụ việc cuối cùng cũng sáng tỏ. |
— | |
| 名 |
ý chí, nghị lực
长跑不仅锻炼身体,也考验一个人的意志。
Chạy đường dài không chỉ rèn luyện thể lực mà còn thử thách ý chí của một người. |
— | |
| 动 |
đinh ninh cho rằng, một mực tin là; xác định, công nhận (chính thức)
他认定自己没错,怎么劝都不听。
Anh ta đinh ninh mình không sai, khuyên thế nào cũng không nghe. |
— | |
| 动 |
phát hiện, nhận ra, chợt thấy
走到半路,我才发觉钱包忘在家里了。
Đi được nửa đường tôi mới nhận ra là đã quên ví ở nhà. |
— | |
| 名 |
manh mối, đầu mối; mạch truyện
警方在现场发现了一条重要线索。
Cảnh sát phát hiện một manh mối quan trọng tại hiện trường. |
— | |
| 名 |
ánh mắt, cái nhìn; tầm nhìn, nhãn quan
他一进门,大家的目光都集中在他身上。
Anh ấy vừa bước vào cửa, ánh mắt mọi người đều đổ dồn vào anh. |
— | |
| 动 |
chứng thực, xác nhận là đúng, xác minh
警方已经证实了这个消息的真实性。
Cảnh sát đã xác nhận tính xác thực của tin này. |
— | |
| 动 |
nhìn lại, ôn lại, hồi tưởng
回顾过去一年,我觉得自己成长了不少。
Nhìn lại một năm qua, tôi thấy mình đã trưởng thành lên nhiều. |
— | |
| 名 |
động cơ, mục đích bên trong (thúc đẩy hành động)
我不怀疑他的能力,只是不太清楚他的动机。
Tôi không nghi ngờ năng lực của anh ta, chỉ là chưa rõ động cơ của anh ta thôi. |
— | |
| 动 |
dự kiến, mong đợi trước, kỳ vọng
这次活动的效果比我们预期的还要好。
Hiệu quả của hoạt động lần này còn tốt hơn cả những gì chúng tôi dự kiến. |
— | |
| 名 |
thiên tài, tài năng bẩm sinh
他不是天才,只是比别人更努力。
Anh ấy không phải thiên tài, chỉ là chăm chỉ hơn người khác thôi. |
— | |
| 动/名 |
hiểu lầm, hiểu sai; sự hiểu lầm
我不是那个意思,你误解我了。
Tôi không có ý đó, bạn hiểu lầm tôi rồi. |
— | |
| 动 |
liên tưởng, nghĩ tới (cái khác có liên quan)
听到这首歌,我就联想起小时候的夏天。
Nghe bài hát này, tôi lại liên tưởng đến những mùa hè hồi bé. |
— | |
| 动/名 |
hình dung, giả định, tưởng tượng ra; ý tưởng, phương án dự kiến
你可以设想一下十年后自己的生活。
Bạn thử hình dung xem cuộc sống của mình mười năm sau sẽ thế nào. |
— | |
| 动 |
phỏng đoán, suy đoán
他的猜测很快被证实。
Sự phỏng đoán của anh ấy nhanh chóng được xác nhận. |
— | |
|
nhìn ra, nhận ra
我看出他很紧张。
Tôi nhìn ra anh ấy rất căng thẳng. |
— | ||
| 动 |
nhận ra, nhận biết; thừa nhận
我认出他是我的老朋友。
Tôi nhận ra anh ấy là bạn cũ của tôi. |
— |
Đang tải...