| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
toán học
数学是描述自然规律的语言。
Toán học là ngôn ngữ mô tả quy luật tự nhiên. |
— | |
| 名 |
hứng thú học tập
激发学习兴趣是教育成功的前提。
Khơi dậy hứng thú học tập là tiền đề cho giáo dục thành công. |
— | |
| 动 |
học thuộc lòng, đọc thuộc
背诵经典诗词不仅是语言学习,更是让心灵与古人智慧产生共鸣的过程。
Học thuộc thơ ca cổ điển không chỉ là học ngôn ngữ mà còn là quá trình để tâm hồn cộng hưởng với trí tuệ người xưa. |
— | |
| 动 |
tinh thông, thành thạo, giỏi (một lĩnh vực)
他精通三门外语,在公司里很受重用。
Anh ấy thành thạo ba ngoại ngữ nên rất được trọng dụng ở công ty. |
— | |
| 名 |
môn học, khoa mục; hạng mục (kế toán)
这次考试一共有四个科目,最难的是数学。
Kỳ thi lần này có tất cả bốn môn, khó nhất là môn toán. |
— | |
| 形 |
bắt buộc (môn học)
数学是大学的必修课。
Toán học là môn học bắt buộc ở đại học. |
— | |
| 名 |
đề thi, câu hỏi thi
这次考试的考题很难。
Đề thi lần này rất khó. |
— | |
| 动 |
thi vấn đáp, thi nói
明天有一个重要的口试。
Ngày mai có một kỳ thi vấn đáp quan trọng. |
— | |
| 名 |
hội, học hội; học được, nắm vững
他已经学会了游泳。
Anh ấy đã học được cách bơi. |
— | |
| 动 |
tự học
他通过自学掌握了电脑技能。
Anh ấy đã tự học để nắm vững kỹ năng máy tính. |
— |
Đang tải...