| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 形 |
lâu dài, dài hạn
诚信才是长远发展的根本。
Chữ tín mới là gốc rễ phát triển lâu dài. |
— | |
| 动 |
không có rảnh, không có thời gian
工作太多,他无暇顾及家人。
Công việc quá nhiều, anh ấy không có thời gian quan tâm tới gia đình. |
— | |
| 名 |
ngày deadline, hạn chót
截止日期快到了,他不得不连夜赶工。
Ngày deadline sắp đến, anh ấy không thể không làm thâu đêm. |
— | |
| 形 |
ngắn ngủi, thoáng qua
生命是短暂的,但精神的影响可以跨越时间的界限。
Sinh mệnh thì ngắn ngủi, nhưng ảnh hưởng của tinh thần có thể vượt qua ranh giới thời gian. |
— | |
| 形/名 |
vĩnh hằng, vĩnh cửu
所谓永恒,不过是那些曾经感动过无数人的精神遗产。
Cái gọi là vĩnh hằng chẳng qua là những di sản tinh thần từng cảm động vô số người. |
— | |
| 名 |
tính kịp thời, thời hạn hiệu lực
新闻的时效性与深度报道之间往往存在天然的张力。
Giữa tính kịp thời và độ sâu của đưa tin thường tồn tại một sức căng tự nhiên. |
— | |
| 名 |
nghìn thuở, muôn đời, vĩnh cửu
这首千古名句至今仍被无数人吟诵,足见其艺术魅力之永恒。
Câu thơ danh bất hủ nghìn đời này đến nay vẫn được vô số người ngâm tụng, đủ thấy sức hấp dẫn nghệ thuật vĩnh hằng của n |
— | |
| 名 |
thời kỳ, giai đoạn (khoảng thời gian có đặc điểm riêng)
大学时期是我最难忘的一段日子。
Thời đại học là quãng thời gian tôi khó quên nhất. |
— | |
| 名 |
tần suất, mức độ thường xuyên; (vật lý) tần số
他出差的频率越来越高,很少在家。
Tần suất đi công tác của anh ấy ngày càng cao, rất ít khi ở nhà. |
— | |
| 形 |
hiếm thấy, hiếm gặp, ít khi thấy
这种鸟在城市里非常罕见,很多人一辈子都没见过。
Loài chim này rất hiếm gặp ở thành phố, nhiều người cả đời cũng chưa từng nhìn thấy. |
— | |
| 副 |
đã từng, có một dạo (việc từng xảy ra trong một khoảng thời gian trước đây)
他一度想放弃学中文,后来还是坚持下来了。
Có dạo anh ấy từng muốn bỏ học tiếng Trung, nhưng sau đó vẫn kiên trì được. |
— | |
| 名 |
chốc lát, giây lát, một lát
请稍等片刻,经理马上就来。
Xin đợi một lát, giám đốc sẽ đến ngay. |
— | |
| 副 |
lúc đầu, ban đầu (thường dùng đối lập với 后来)
起初我并不看好这个项目,后来却改变了看法。
Ban đầu tôi không hề đánh giá cao dự án này, nhưng sau đó đã thay đổi cách nhìn. |
— | |
| 名 |
thường ngày, mọi khi, như trước đây
今天他起得比往常早了一个小时。
Hôm nay anh ấy dậy sớm hơn mọi khi một tiếng. |
— | |
| 副 |
trước, từ trước, làm sẵn trước khi việc xảy ra
出发前请预先把证件准备好。
Trước khi khởi hành, hãy chuẩn bị sẵn giấy tờ từ trước. |
— | |
| 名 |
hiện nay, trước mắt, lúc này
眼下最要紧的是先把手头的工作做完。
Trước mắt điều quan trọng nhất là làm xong việc đang dở trong tay. |
— | |
| 副 |
nhất quán, xưa nay vẫn thế, trước sau như một
认真负责是他一贯的工作态度。
Nghiêm túc, có trách nhiệm là thái độ làm việc nhất quán của anh ấy. |
— | |
| 形 |
lâu dài, bền bỉ, dai dẳng
只有养成习惯,健身的效果才会持久。
Chỉ khi tạo được thói quen thì hiệu quả tập luyện mới lâu dài. |
— | |
|
tranh thủ thời gian, thu xếp lúc rảnh (để làm gì)
你要是不太忙,抽空来看看我们吧。
Nếu không bận lắm, bạn tranh thủ ghé thăm bọn mình nhé. |
— | ||
| 形 |
vội vàng, gấp gáp, cập rập
时间太紧,这个决定做得有点儿仓促。
Thời gian quá gấp, quyết định này đưa ra hơi vội vàng. |
— | |
| 名 |
ngày xưa, thuở trước, ngày trước
昔日的小渔村如今已变成一座现代化城市。
Làng chài nhỏ ngày xưa nay đã trở thành một thành phố hiện đại. |
— | |
| 副 |
suốt ngày, cả ngày (khẩu ngữ, thường mang ý chê)
他成天抱着手机,连饭都顾不上吃。
Nó suốt ngày ôm cái điện thoại, đến ăn cơm cũng chẳng buồn ăn. |
— | |
| 副 |
lập tức, tức thì (chỉ dùng cho việc đã xảy ra)
听到这个消息,教室里顿时安静了下来。
Nghe tin đó, cả lớp lập tức im phăng phắc. |
— | |
| 副 |
xưa nay, từ trước tới nay vẫn (chỉ thói quen, tính cách lâu dài)
他向来说话算数,答应的事一定会做到。
Anh ấy xưa nay nói là giữ lời, đã hứa việc gì thì nhất định sẽ làm. |
— | |
| 动 |
trì hoãn, kéo dài, chần chừ
这件事不能再拖延了,必须今天解决。
Việc này không thể trì hoãn thêm nữa, hôm nay phải giải quyết xong. |
— | |
| 形 |
cấp bách, gấp gáp, khẩn trương (tình hình, thời gian, nhiệm vụ)
任务时间紧迫,我们必须马上行动。
Thời gian làm nhiệm vụ rất gấp, chúng ta phải hành động ngay. |
— | |
| 动 |
tính đến, cho đến (một mốc thời gian)
截至昨天晚上,报名人数已经超过了三千。
Tính đến tối hôm qua, số người đăng ký đã vượt quá ba nghìn. |
— | |
| 副 |
thỉnh thoảng, chốc chốc; dùng lặp lại: lúc thì... lúc thì... (hai tình huống thay phiên)
山里的天气时而晴朗,时而下雨。
Thời tiết trong núi lúc thì nắng ráo, lúc lại đổ mưa. |
— | |
|
kỳ này, số này
本期杂志介绍了新科技。
Số này của tạp chí giới thiệu công nghệ mới. |
— | ||
| 形 |
lâu dài, dài lâu
他们的友谊长久不变。
Tình bạn của họ lâu dài không thay đổi. |
— | |
| 副/名 |
quanh năm; nhiều năm liền
这里常年气候温和,适合居住。
Khí hậu ở đây quanh năm ôn hòa, thích hợp để sinh sống. |
— | |
| 名 |
trước đó, trước đây
此前他从未去过那个城市。
Trước đó anh ấy chưa từng đến thành phố đó. |
— | |
|
chưa bao giờ, không bao giờ
他从不迟到,总是准时到。
Anh ấy chưa bao giờ đến muộn, luôn đến đúng giờ. |
— | ||
|
chưa từng, chưa bao giờ
我从没去过那个城市。
Tôi chưa từng đi đến thành phố đó. |
— | ||
|
lát nữa, chốc nữa
我们待会儿见面吧。
Chúng ta lát nữa gặp nhau nhé. |
— | ||
|
đến hạn, hết hạn
合同到期了,需要续签。
Hợp đồng đã đến hạn, cần gia hạn. |
— | ||
| 动/名 |
định giờ, hẹn giờ; đúng giờ
请定时提醒我。
Vui lòng hẹn giờ nhắc nhở tôi. |
— | |
| 副 |
vội vàng, vội vã, gấp rút
他赶忙去医院看望病人。
Anh ấy vội vàng đến bệnh viện thăm bệnh nhân. |
— | |
| 名 |
sau đó, về sau
事情过后,他才明白真相。
Sau khi sự việc xong xuôi, anh mới hiểu được sự thật. |
— | |
| 动 |
kết thúc, hết hạn, tính đến
报名截止日期是月底。
Ngày hết hạn đăng ký là cuối tháng. |
— | |
| 名 |
mấy hôm nay, gần đây
近日天气变化无常。
Thời tiết mấy hôm nay thay đổi thất thường. |
— | |
| 名 |
phần mở đầu, lúc bắt đầu
故事的开头很吸引人。
Phần mở đầu câu chuyện rất hấp dẫn. |
— | |
| 名 |
ngày đêm, suốt ngày đêm
他们日夜工作。
Họ làm việc ngày đêm. |
— | |
| 副 |
thường xuyên, luôn luôn
我时时想着你。
Tôi luôn luôn nghĩ về bạn. |
— | |
| 名 |
sau sự việc, sau đó
事后他才想起来。
Sau sự việc, anh mới nhớ ra. |
— | |
|
lần đầu tiên
这是他首次参加国际会议。
Đây là lần đầu tiên anh ấy tham gia hội nghị quốc tế. |
— | ||
| 名 |
cùng kỳ, cùng thời kỳ
今年同期的销售额增长了。
Doanh số bán hàng cùng kỳ năm nay đã tăng. |
— | |
| 名 |
từ nay về sau, sau này
往后我们要更加努力。
Từ nay về sau chúng ta phải cố gắng hơn nữa. |
— | |
| 名 |
những năm trước, năm xưa
往年这个时候天气都很热。
Những năm trước vào thời điểm này thời tiết luôn nóng. |
— | |
| 动/副 |
sắp, chẳng mấy chốc; nhìn, chứng kiến
眼看就要下雨了,我们快走吧。
Chẳng mấy chốc trời sẽ mưa rồi, chúng ta nhanh đi thôi. |
— | |
| 名/副 |
nhất thời, một thời; tạm thời
他一时忘了带钥匙。
Anh ấy nhất thời quên mang chìa khóa. |
— | |
| 名/副 |
sớm tối; sớm muộn gì cũng
早晚都会下雨。
Sớm muộn gì cũng sẽ mưa. |
— | |
| 名 |
giữa kỳ, trung kỳ; trung hạn
项目已进入中期阶段,需要调整计划。
Dự án đã bước vào giai đoạn giữa kỳ, cần điều chỉnh kế hoạch. |
— | |
| 名 |
cuối cùng, sau cùng
我们最终达成了协议。
Cuối cùng chúng tôi đã đạt được thỏa thuận. |
— |
Đang tải...