Quay lại 2.700+ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG THEO CHỦ ĐỀ HSK 6
‹ ›

11. Nhà ở, nội thất

27 từ Mã 256780

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  27 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/huāpíng/
名
bình hoa
客厅里有一个花瓶。Kètīng lǐ yǒu yí ge huāpíng.
Trong phòng khách có một bình hoa.
—
/cèsuǒ/
名
nhà vệ sinh, toilet
请问,这附近有公共厕所吗?Qǐngwèn, zhè fùjìn yǒu gōnggòng cèsuǒ ma?
Cho hỏi, gần đây có nhà vệ sinh công cộng không ạ?
—
/zǒuláng/
名
hành lang, dãy hành lang
请不要在走廊里大声说话。Qǐng bú yào zài zǒuláng lǐ dàshēng shuōhuà.
Xin đừng nói to ở hành lang.
—
/zhùzhái/
名
nhà ở, chỗ ở, khu dân cư (住宅区)
这一带是安静的住宅区,晚上几乎没什么车。Zhè yídài shì ānjìng de zhùzháiqū, wǎnshang jīhū méi shénme chē.
Khu này là khu dân cư yên tĩnh, buổi tối gần như chẳng có xe cộ gì.
—
/biéshù/
名
biệt thự
他在郊区买了一栋带花园的别墅。Tā zài jiāoqū mǎi le yí dòng dài huāyuán de biéshù.
Anh ấy mua một căn biệt thự có vườn ở ngoại ô.
—
/bǎshou/
名
tay cầm, tay nắm, quai (cửa, va li...)
门上的把手坏了,得找人来修。Mén shàng de bǎshou huài le, děi zhǎo rén lái xiū.
Tay nắm cửa hỏng rồi, phải gọi người đến sửa.
—
/chuángdān/
名
ga trải giường, drap giường
妈妈每周都会把床单换下来洗一次。Māma měi zhōu dōu huì bǎ chuángdān huàn xiàlái xǐ yí cì.
Mẹ tuần nào cũng thay ga giường ra giặt một lần.
—
/yóuqī/
名/动
sơn (dầu); quét sơn, sơn phết
墙上的油漆掉了,我打算周末重新刷一遍。Qiáng shàng de yóuqī diào le, wǒ dǎsuàn zhōumò chóngxīn shuā yí biàn.
Sơn trên tường bong tróc rồi, cuối tuần tôi định sơn lại một lượt.
—
/gōuzi/
名
cái móc, móc treo
门后有个钩子,你把外套挂在上面吧。Mén hòu yǒu ge gōuzi, nǐ bǎ wàitào guà zài shàngmiàn ba.
Sau cửa có cái móc, bạn treo áo khoác lên đó đi.
—
/jiǎnlòu/
形
đơn sơ, sơ sài, thiếu thốn (nhà cửa, thiết bị)
虽然住的地方很简陋,但他们过得很快乐。Suīrán zhù de dìfang hěn jiǎnlòu, dàn tāmen guò de hěn kuàilè.
Tuy chỗ ở rất đơn sơ nhưng họ sống rất vui vẻ.
—
/chāiqiān/
动
giải tỏa di dời (nhà cửa)
政府计划拆迁这片老旧小区。Zhèngfǔ jìhuà chāiqiān zhè piàn lǎojiù xiǎoqū.
Chính phủ lên kế hoạch giải tỏa di dời khu dân cư cũ này.
—
/chuāngkǒu/
名
cửa sổ; quầy giao dịch
请到窗口办理业务。Qǐng dào chuāngkǒu bànlǐ yèwù.
Xin vui lòng đến quầy giao dịch làm thủ tục.
—
/dìbǎn/
名
sàn nhà, ván sàn
地板很干净,可以光脚走。Dìbǎn hěn gānjìng, kěyǐ guāngjiǎo zǒu.
Sàn nhà rất sạch sẽ, có thể đi chân trần.
—
/dìxiàshì/
名
tầng hầm
地下室放满了箱子。Dìxiàshì fàngmǎnle xiāngzi.
Tầng hầm đầy ắp những chiếc hộp.
—
/fángjià/
名
giá nhà, giá nhà đất
房价上涨很快。Fángjià shàngzhǎng hěn kuài.
Giá nhà tăng nhanh.
—
/jiādiàn/
名
đồ điện gia dụng
家电维修需要专业技能。Jiādiàn xiūwéi xūyào zhuānyè jìnéng.
Sửa chữa đồ điện gia dụng cần kỹ năng chuyên môn.
—
/jiāyuán/
名
quê hương, mái nhà, gia viên
保护家园是我们每个人的责任。Bǎohù jiāyuán shì wǒmen měigè rén de zérèn.
Bảo vệ quê hương là trách nhiệm của mỗi người chúng ta.
—
/lěngqì/
名
điều hòa, máy lạnh; hơi lạnh
房间里的冷气太强了。Fángjiān lǐ de lěngqì tài qiáng le.
Điều hòa trong phòng quá mạnh.
—
/lóudào/
名
hành lang, lối đi chung trong toà nhà
楼道里堆满了杂物,很危险。Lóu dào lǐ duī mǎn le zá wù, hěn wēi xiǎn.
Hành lang trong nhà đầy đồ linh tinh, rất nguy hiểm.
—
/lóufáng/
名
nhà lầu, nhà nhiều tầng
他们住在一栋新楼房里。Tā men zhù zài yī dòng xīn lóu fáng lǐ.
Họ sống trong một tòa nhà mới.
—
/rèshuǐqì/
名
bình nóng lạnh, máy nước nóng
热水器坏了。Rèshuǐqì huài le.
Máy nước nóng bị hỏng.
—
/shūfáng/
名
phòng sách, thư phòng
书房里摆满了各种书籍。Shūfáng lǐ bǎi mǎn le gè zhǒng shūjí.
Phòng sách đầy các loại sách.
—
/táidēng/
名
đèn bàn
台灯放在书桌上很方便。Táidēng fàng zài shūzhuō shàng hěn fāngbiàn.
Đèn bàn đặt trên bàn học rất tiện lợi.
—
/xiězìtái/
名
bàn viết, bàn làm việc
请把文件放在写字台上。Qǐng bǎ wén jiàn fàng zài xiě zì tái shàng.
Xin hãy để tài liệu trên bàn viết.
—
园
/yuán/
名
vườn, khu vườn, công viên
公园里有一个漂亮的园。Gōngyuán lǐ yǒu yí gè piàoliang de yuán.
Trong công viên có một khu vườn đẹp.
—
/zhùzi/
名
cây cột, trụ
这座桥的柱子非常坚固。Zhè zuò qiáo de zhù zi fēi cháng jiān gù 。
Cột trụ của cây cầu này rất chắc chắn.
—
/zìláishuǐ/
名
nước máy
我们家用自来水做饭。Wǒmen jiā yòng zìláishuǐ zuò fàn.
Nhà chúng tôi dùng nước máy để nấu ăn.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...