| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 形 |
tự hào, kiêu hãnh
我为你感到骄傲。
Tôi cảm thấy tự hào về bạn. |
— | |
| 动 |
mong mỏi (mạnh, tha thiết)
父母盼望我早点回家。
Bố mẹ mong tôi sớm về nhà. |
— | |
| 形 |
bình thường, giản dị (không nổi bật)
我喜欢这种平凡的生活。
Tôi thích cuộc sống bình dị thế này. |
— | |
| 形/名 |
tiếc nuối (nhẹ hơn hối hận)
没能拿到奖牌,真遗憾。
Không lấy được huy chương, thật tiếc. |
— | |
| 形 |
khiêm tốn
他虽然成功,但很谦虚。
Anh ấy tuy thành công nhưng rất khiêm tốn. |
— | |
| 名/形 |
sự bất ngờ vui mừng
这真是一个大惊喜!
Đây thật sự là một bất ngờ lớn! |
— | |
| 形 |
cô đơn
一个人在大城市,难免感到孤独。
Một mình ở thành phố lớn, khó tránh khỏi cảm thấy cô đơn. |
— | |
| 名 |
đam mê, nhiệt huyết
工作需要激情,生活也是。
Công việc cần đam mê, cuộc sống cũng vậy. |
— | |
| 形 |
kiệt sức cả thể xác lẫn tinh thần
连续工作了一个月,她感到身心疲惫。
Sau một tháng làm việc liên tục, cô ấy cảm thấy kiệt sức cả thể xác lẫn tinh thần. |
— | |
| 形 |
mệt mỏi (do lao động)
长期劳累会损害身体健康。
Mệt mỏi lâu dài sẽ làm hại sức khỏe. |
— | |
| 形 |
kiệt sức, mệt lả
仿佛一台快要停止的机器一般,他感到极度疲惫。
Như thể một cái máy sắp ngừng chạy vậy, anh ấy cảm thấy kiệt sức tột cùng. |
— | |
| 形 |
phong phú, đầy đặn, bận nhưng có ý nghĩa
忙虽然辛苦,但生活很充实。
Dù bận rộn vất vả, nhưng cuộc sống rất phong phú đầy đặn. |
— | |
| 形 |
linh hoạt, uyển chuyển
优秀的将领固然熟读兵书,但是更要灵活应对战场变化。
Tướng lĩnh xuất sắc tuy đọc thông binh thư, nhưng càng phải linh hoạt ứng phó thay đổi trên chiến trường. |
— | |
| 形 |
không hối hận, vô hối
只要为理想全力以赴,便可无悔地面对人生终点。
Chỉ cần đã dốc sức vì lý tưởng, thì có thể vô hối đối mặt với điểm cuối cuộc đời. |
— | |
| 名 |
hoài bão, chí khí lớn
年轻时要有远大的抱负,才能在人生中走得更远。
Khi còn trẻ cần có hoài bão lớn lao, mới có thể tiến xa hơn trong cuộc đời. |
— | |
| 形 |
ung dung, thong thả, điềm tĩnh
不妨以从容的心态面对生活中的起伏,少一分焦虑,多一分平和。
Chẳng ngại gì dùng tâm thái ung dung đối mặt với thăng trầm trong cuộc sống, bớt một phần lo âu, thêm một phần bình hòa. |
— | |
| 形 |
thong dong, tự tại, thảnh thơi
他辞去了高压工作,在郊外过起了悠然自得的田园生活。
Anh ấy từ bỏ công việc áp lực cao, sống cuộc đời điền viên thảnh thơi tự tại ở ngoại ô. |
— | |
| 形 |
thư thái, dễ chịu, thỏa mãn
一杯热茶,一本好书,这种惬意的下午令人心旷神怡。
Một tách trà nóng, một cuốn sách hay, buổi chiều thư thái như vậy khiến lòng người phơi phới. |
— | |
| 名/动 |
đồng cảm, cộng hưởng
一部触动人心的作品,能在读者心中引发强烈的共鸣。
Một tác phẩm chạm đến trái tim có thể khơi dậy sự đồng cảm mãnh liệt trong lòng người đọc. |
— | |
| 名 |
cảm giác thành tựu, cảm giác hoàn thành
完成一件有意义的事情后,成就感是一种深层次的幸福。
Sau khi hoàn thành một việc có ý nghĩa, cảm giác thành tựu là một dạng hạnh phúc chiều sâu. |
— | |
| 名 |
cảm giác hạnh phúc, mức độ hạnh phúc
幸福感不仅与收入有关,更与人际关系和生活意义密切相连。
Cảm giác hạnh phúc không chỉ liên quan đến thu nhập, mà còn gắn chặt với mối quan hệ xã hội và ý nghĩa cuộc sống. |
— | |
| 名 |
cảm giác được nhận, cảm giác thụ hưởng
改善民生、增强群众的获得感,是提升社会幸福水平的关键。
Cải thiện dân sinh, tăng cường cảm giác thụ hưởng của người dân, là chìa khóa nâng cao mức độ hạnh phúc xã hội. |
— | |
| 形 |
bình yên, yên tĩnh
内心的安宁是一种比任何财富都珍贵的幸福。
Sự bình yên nội tâm là một loại hạnh phúc quý giá hơn bất kỳ của cải nào. |
— | |
| 动 |
biết ơn, cảm kích
研究发现,常怀感恩之心的人,幸福感显著高于其他人。
Nghiên cứu phát hiện rằng những người thường xuyên mang lòng biết ơn có cảm giác hạnh phúc cao hơn đáng kể so với người khác. |
— | |
| 形 |
bình hòa, điềm tĩnh, thanh thản
内心平和是面对人生起伏时最宝贵的财富。
Nội tâm bình hòa là tài sản quý giá nhất khi đối mặt với những thăng trầm của cuộc đời. |
— | |
| 名/形 |
hân hoan, vui mừng (sâu sắc hơn 快乐)
当我们为他人带去帮助时,油然而生的喜悦是任何东西都无法替代的。
Khi chúng ta mang đến sự giúp đỡ cho người khác, niềm hân hoan tự nhiên nảy sinh là điều không gì có thể thay thế được. |
— | |
| 名 |
sức hút, sức quyến rũ, vẻ đẹp
汉字的独特魅力吸引了无数外国学习者。
Sức hút độc đáo của chữ Hán đã thu hút vô số người học nước ngoài. |
— | |
| 名 |
cảm giác quy thuộc, cảm giác thuộc về
在异乡生活多年,她始终渴望找回对故土的归属感。
Sống ở xứ người nhiều năm, cô ấy luôn khao khát tìm lại cảm giác quy thuộc về quê hương. |
— | |
| 名 |
tình hoài, cảm xúc sâu lắng trong lòng
杜甫的诗歌蕴含着深厚的家国情怀,折射出一个知识分子对时代的深刻关注。
Thơ Đỗ Phủ ẩn chứa tình hoài sâu sắc về nước non, phản chiếu ra sự quan tâm sâu sắc của một trí thức đối với thời đại. |
— | |
| 动/形 |
làm rung chuyển, gây chấn động (cảm xúc)
那场交响乐演出震撼了所有在场的观众,令人久久难以平静。
Buổi biểu diễn giao hưởng đó đã làm rung chuyển toàn bộ khán giả có mặt, khiến người ta mãi không thể bình tâm. |
— | |
| 动 |
chạm đến, gây xúc động, khơi dậy cảm xúc
那幅描绘母爱的画作触动了每一位观赏者的内心深处。
Bức tranh miêu tả tình mẫu tử đó đã chạm đến tận đáy lòng của mỗi người thưởng lãm. |
— | |
| 形 |
lười, lười biếng
他太懒了,房间一个月都不打扫。
Cậu ta lười quá, cả tháng không dọn phòng. |
— | |
| 形 |
vui vẻ, vui sướng, dễ chịu
祝你旅行愉快!
Chúc bạn có chuyến đi vui vẻ! |
— | |
| 名 |
tâm trạng, cảm xúc, tinh thần
遇到问题时要学会控制自己的情绪。
Khi gặp vấn đề, phải học cách kiểm soát cảm xúc của mình. |
— | |
| 形 |
phẫn nộ, giận dữ, căm phẫn
听到这个不公平的决定,大家都非常愤怒。
Nghe quyết định bất công đó, mọi người đều vô cùng phẫn nộ. |
— | |
| 形/动 |
sôi nổi, năng động, tích cực; làm cho sôi nổi lên
他在班里很活跃,常常组织各种活动。
Cậu ấy rất năng động trong lớp, thường xuyên tổ chức các hoạt động. |
— | |
| 形 |
mong manh, yếu ớt, dễ tổn thương (thể chất lẫn tinh thần)
他表面上很坚强,内心其实很脆弱。
Bề ngoài anh ấy rất mạnh mẽ, nhưng trong lòng thật ra rất yếu đuối. |
— | |
| 形 |
ngu ngốc, ngu xuẩn, dại dột
现在想起来,那真是一个愚蠢的决定。
Giờ nghĩ lại mới thấy đó thật là một quyết định ngu ngốc. |
— | |
| 形 |
bi ai, đau buồn, thương tâm
听到这个消息,他心里感到十分悲哀。
Nghe tin đó, trong lòng anh ấy vô cùng đau buồn. |
— | |
| 名 |
dục vọng, ham muốn, khát khao
人的欲望是无止境的,学会知足才会快乐。
Ham muốn của con người là vô tận, biết đủ mới thấy hạnh phúc. |
— | |
| 动 |
ghen tị, đố kỵ
别嫉妒别人的成功,不如努力提高自己。
Đừng đố kỵ với thành công của người khác, chi bằng cố gắng nâng cao bản thân. |
— | |
| 形/名 |
sợ hãi, khiếp sợ; nỗi sợ hãi
面对未知的事情,人们总是感到恐惧。
Đứng trước những điều chưa biết, người ta luôn cảm thấy sợ hãi. |
— | |
| 名 |
nỗi lo ngại, điều e ngại, băn khoăn; (động từ) lo ngại, e dè
有什么顾虑你就直说,大家一起想办法。
Có băn khoăn gì thì cứ nói thẳng, mọi người cùng nghĩ cách. |
— | |
| 动 |
nổi giận, phát cáu; bốc cháy, bắt lửa
他脾气好,很少对别人发火。
Anh ấy tính tình tốt, rất ít khi nổi cáu với người khác. |
— | |
| 动/形 |
kén chọn, khó tính, bới lông tìm vết
他对饮食特别挑剔,一点儿油腻的都不吃。
Anh ta rất kén ăn, đồ nhiều dầu mỡ thì một chút cũng không đụng tới. |
— | |
| 形 |
thận trọng, cẩn trọng
这么大的事,你一定要慎重考虑。
Chuyện lớn thế này, cậu nhất định phải cân nhắc thật thận trọng. |
— | |
| 形 |
bướng bỉnh, làm theo ý mình, tùy hứng
都这么大了,做事不能再这么任性。
Lớn thế này rồi, làm việc gì cũng không thể tùy hứng như vậy nữa. |
— | |
| 动 |
kìm nén, dồn nén (cảm xúc); ngột ngạt, bức bối
他压抑着心里的愤怒,一句话也没说。
Anh ấy kìm nén cơn giận trong lòng, không nói một lời nào. |
— | |
| 形 |
bình tĩnh, điềm tĩnh, không hoảng loạn
遇到紧急情况时,一定要保持镇定。
Khi gặp tình huống khẩn cấp, nhất định phải giữ bình tĩnh. |
— | |
| 形 |
ngây thơ, trẻ con, ấu trĩ (chê cách nghĩ, cách làm)
都这么大了,还说这种幼稚的话。
Lớn thế này rồi mà còn nói mấy lời trẻ con như vậy. |
— | |
| 形 |
trống rỗng, trống trải (tinh thần), hụt hẫng
退休以后,他常常感到内心空虚。
Sau khi nghỉ hưu, ông ấy thường thấy trong lòng trống rỗng. |
— | |
| 形 |
tê dại, tê cứng; trơ lì, dửng dưng
在雪地里站久了,我的手指都麻木了。
Đứng lâu trên tuyết, mấy ngón tay tôi tê cứng cả rồi. |
— | |
| 动/名 |
phản cảm, khó chịu, ác cảm
很多人对这种强行推销的方式很反感。
Nhiều người rất khó chịu với kiểu chào hàng ép buộc như vậy. |
— | |
| 形 |
kỳ quái, kỳ quặc, lập dị
他的脾气有点儿古怪,很少跟人来往。
Tính khí ông ấy hơi kỳ quặc, rất ít qua lại với ai. |
— | |
| 形 |
nhạy bén, sắc sảo (giác quan, đầu óc, ánh mắt)
她对市场变化非常敏锐,总能抢占先机。
Cô ấy rất nhạy bén với biến động thị trường, luôn giành được lợi thế đi trước. |
— | |
| 形 |
quyết đoán, dứt khoát
面对突发情况,他处理得非常果断。
Đối mặt với tình huống bất ngờ, anh ấy xử lý rất dứt khoát. |
— | |
| 形 |
bi thảm, thê thảm, thảm thương
这部电影讲述了一个悲惨的爱情故事。
Bộ phim này kể về một chuyện tình bi thảm. |
— | |
| 形/副 |
chân thành, tự đáy lòng (thường đi trước 感谢/祝愿: 衷心感谢)
在此,我衷心感谢大家这些年的支持。
Nhân đây, tôi xin chân thành cảm ơn mọi người đã ủng hộ trong những năm qua. |
— | |
| 形 |
u sầu, buồn bã, trầm uất
自从失去工作后,他变得越来越忧郁。
Từ khi mất việc, anh ấy ngày càng trở nên u sầu. |
— | |
| 形 |
ngoan cường, kiên cường, bền bỉ
他凭着顽强的意志坚持完成了比赛。
Anh ấy nhờ ý chí ngoan cường mà kiên trì hoàn thành cuộc thi. |
— | |
| 动 |
phấn chấn, hăng hái lên; làm nức lòng, cổ vũ tinh thần
这个好消息让全队都振奋起来了。
Tin vui này khiến cả đội phấn chấn hẳn lên. |
— | |
| 形 |
bẽ mặt, ngượng ngùng, khó xử; khó chịu đựng
他当众批评我,让我觉得非常难堪。
Anh ta phê bình tôi trước mặt mọi người, khiến tôi thấy vô cùng bẽ mặt. |
— | |
| 形 |
cố chấp, bảo thủ, khăng khăng giữ ý mình
他这个人太固执,从来不听别人的意见。
Anh ta cố chấp lắm, chẳng bao giờ nghe ý kiến của người khác. |
— | |
| 名 |
khăn gói, tay nải; gánh nặng (tinh thần)
别有思想包袱,尽力去考就行了。
Đừng mang gánh nặng tâm lý, cứ cố hết sức mà thi thôi. |
— | |
| 形 |
khẩn thiết, sốt ruột, nóng lòng
他急切地想知道面试结果。
Anh ấy nóng lòng muốn biết kết quả phỏng vấn. |
— | |
|
ngẩn người, thẫn thờ, ngồi thừ ra
他一个人坐在窗边发呆,不知道在想什么。
Anh ấy ngồi thẫn thờ một mình bên cửa sổ, chẳng biết đang nghĩ gì. |
— | ||
| 动 |
mất mặt, mất thể diện, bẽ mặt
考试没考好并不丢人,怕的是从此不再努力。
Thi không tốt chẳng có gì đáng xấu hổ, đáng sợ là từ đó không cố gắng nữa. |
— | |
| 形 |
sâu lắng, trầm (âm thanh, màu sắc); sâu sắc; (tính cách) kín đáo, thâm trầm
他的性格比较深沉,很少把心事说出来。
Tính cách anh ấy khá thâm trầm, rất ít khi nói ra tâm sự. |
— | |
| 形 |
chắc chắn, thiết thực (làm việc); yên tâm, thanh thản (trong lòng)
他工作一向很踏实,从不投机取巧。
Anh ấy làm việc xưa nay rất chắc chắn, chưa bao giờ khôn lỏi qua loa. |
— | |
| 动 |
nhớ nhung, canh cánh trong lòng, bận tâm lo lắng cho ai
妈妈总是惦记着在外地工作的儿子。
Mẹ lúc nào cũng canh cánh nhớ đứa con đang làm việc xa nhà. |
— | |
| 形 |
mơ hồ, ngơ ngác, hoang mang không biết làm gì
刚毕业时,他对未来感到十分茫然。
Lúc mới tốt nghiệp, anh ấy thấy vô cùng hoang mang về tương lai. |
— | |
| 形 |
điềm tĩnh, bình tĩnh, không hoảng hốt
遇到突发情况时,他表现得非常沉着。
Khi gặp tình huống bất ngờ, anh ấy tỏ ra vô cùng điềm tĩnh. |
— | |
| 形 |
kinh ngạc, ngạc nhiên, lấy làm lạ
看到他突然出现,大家都感到十分惊奇。
Thấy anh ấy bỗng nhiên xuất hiện, ai nấy đều hết sức ngạc nhiên. |
— | |
| 形 |
nhanh nhẹn, lanh lợi, mẫn tiệp (động tác, tư duy)
他思维敏捷,很快就找到了解决办法。
Anh ấy tư duy nhanh nhạy, rất nhanh đã tìm ra cách giải quyết. |
— | |
| 动 |
lưu luyến, bịn rịn không nỡ rời xa
毕业那天,大家都很留恋校园的生活。
Ngày tốt nghiệp, ai nấy đều lưu luyến cuộc sống trong trường. |
— | |
| 动 |
chán ghét, ghê tởm, ghét cay ghét đắng
他非常厌恶这种拍马屁的行为。
Anh ấy rất chán ghét kiểu hành vi nịnh bợ như thế. |
— | |
| 动 |
sợ hãi, e sợ, khiếp sợ
真正的勇士并不是不畏惧危险,而是敢于面对危险。
Dũng sĩ thật sự không phải là người không biết sợ nguy hiểm, mà là người dám đối mặt với nguy hiểm. |
— | |
| 形 |
bực mình, tức giận, khó chịu
他一再迟到,让经理十分恼火。
Anh ta đi muộn hết lần này đến lần khác khiến giám đốc rất bực mình. |
— | |
| 形 |
gượng gạo, khó chịu, trúc trắc; khó tính, hay giận dỗi (khẩu ngữ)
这句话翻译得有点儿别扭,读起来不自然。
Câu này dịch hơi trúc trắc, đọc lên nghe không tự nhiên. |
— | |
| 形 |
lười biếng, lười nhác
他并不懒惰,只是最近身体不太好。
Cậu ấy không hề lười, chỉ là dạo này sức khỏe không tốt lắm. |
— | |
| 形 |
ngột ngạt, oi bức (thời tiết); nặng nề, buồn tẻ (không khí, tâm trạng); trầm lặng ít nói (tính cách)
会议的气氛有些沉闷,大家都不愿意先开口。
Không khí cuộc họp hơi nặng nề, ai cũng không muốn lên tiếng trước. |
— | |
| 形 |
mệt mỏi, rã rời, uể oải
连续加班一周后,他感到十分疲倦。
Sau một tuần liên tục tăng ca, anh ấy thấy vô cùng mệt mỏi. |
— | |
| 形 |
ngang ngược, ngang tàng, độc đoán; (rượu, thuốc) mạnh, gắt
他说话太霸道了,从来不听别人的意见。
Anh ta nói năng quá ngang ngược, chưa bao giờ nghe ý kiến người khác. |
— | |
| 形 |
bình tĩnh, điềm tĩnh (trước tình huống khẩn cấp)
遇到紧急情况时,一定要保持镇静。
Khi gặp tình huống khẩn cấp, nhất định phải giữ được bình tĩnh. |
— | |
| 形 |
(tính cách) cởi mở, vui vẻ, lạc quan; (cảnh vật) rộng rãi sáng sủa
她性格开朗,走到哪儿都能交到朋友。
Cô ấy tính tình cởi mở, đi đến đâu cũng kết bạn được. |
— | |
| 名 |
tính tình, tính khí, tính cách
他性情温和,从来不跟人吵架。
Anh ấy tính tình ôn hòa, chưa bao giờ cãi nhau với ai. |
— | |
| 形 |
lạnh lùng tàn nhẫn, nhẫn tâm, vô tình
他说话的语气十分冷酷,一点儿也不顾别人的感受。
Giọng điệu anh ta nói rất lạnh lùng tàn nhẫn, chẳng hề đếm xỉa đến cảm nhận của người khác. |
— | |
| 形 |
vui mừng và yên lòng, mừng rỡ mãn nguyện, ấm lòng
看到儿子这么懂事,母亲感到十分欣慰。
Thấy con trai hiểu chuyện như vậy, người mẹ cảm thấy vô cùng ấm lòng. |
— | |
| 形 |
ngoan cố, cứng đầu, bảo thủ; (bệnh) dai dẳng khó chữa
他这个人太顽固了,谁劝都没用。
Ông ấy bảo thủ quá, ai khuyên cũng chẳng ăn thua. |
— | |
| 形 |
thô lỗ, lỗ mãng, cộc cằn (cử chỉ, lời nói)
他说话太粗鲁,让在座的人都很不舒服。
Anh ta ăn nói quá thô lỗ, khiến mọi người có mặt đều thấy khó chịu. |
— | |
| 动 |
say mê, mê mẩn, bị cuốn hút
他对中国书法着迷,每天练习两个小时。
Anh ấy mê thư pháp Trung Quốc, ngày nào cũng luyện hai tiếng. |
— | |
| 动 |
sững người, đờ ra, ngẩn ra (vì bất ngờ); (khẩu ngữ) liều lĩnh, bướng bỉnh
听到这个消息,他愣了一下,半天说不出话来。
Nghe tin đó, anh ấy sững người một lúc, mãi không nói nên lời. |
— | |
| 形 |
dí dỏm, hóm hỉnh, hài hước có duyên
这位老师讲课很风趣,学生们都很喜欢他。
Thầy giáo này giảng bài rất dí dỏm nên học sinh đều quý thầy. |
— | |
| 形 |
hiu quạnh, thê lương, thảm thương
老人独自住在空荡荡的房子里,晚年过得十分凄凉。
Cụ già sống một mình trong căn nhà trống trải, tuổi già trôi qua thật hiu quạnh. |
— | |
| 形 |
chần chừ, do dự, lưỡng lự
面对这个难得的机会,他没有丝毫迟疑就答应了。
Trước cơ hội hiếm có này, anh ấy không chút do dự mà nhận lời ngay. |
— | |
| 动 |
hằng mong ước, khao khát, hướng tới (cuộc sống, tương lai tốt đẹp)
他一直向往着自由自在的乡村生活。
Anh ấy luôn khao khát cuộc sống thôn quê tự do tự tại. |
— | |
| 形 |
sốt ruột, lo lắng, nóng lòng
孩子还没回家,妈妈焦急地在门口等着。
Con vẫn chưa về nhà, mẹ sốt ruột đứng đợi ngoài cửa. |
— | |
| 动 |
tiếc nuối, thương tiếc, cảm thấy đáng tiếc (cho người hoặc việc khác)
听说他放弃了留学的机会,大家都很惋惜。
Nghe nói cậu ấy từ bỏ cơ hội du học, ai cũng thấy tiếc cho cậu ấy. |
— | |
| 名 |
sự xấu hổ, nỗi nhục nhã; đáng xấu hổ
靠劳动挣钱没什么羞耻的。
Kiếm tiền bằng sức lao động thì có gì phải xấu hổ đâu. |
— | |
| 形/动 |
lạnh nhạt, thờ ơ, hờ hững; ế ẩm (buôn bán); đối xử lạnh nhạt với ai
她今天对我态度很冷淡,不知道是不是我说错了什么。
Hôm nay cô ấy tỏ ra rất lạnh nhạt với tôi, không biết có phải tôi lỡ lời gì không. |
— | |
| 形 |
keo kiệt, bủn xỉn
他对自己很吝啬,对朋友却十分大方。
Anh ấy keo kiệt với bản thân, nhưng lại rất hào phóng với bạn bè. |
— | |
| 动 |
bộc lộ, để lộ ra (tình cảm, ý nghĩ một cách không cố ý)
谈到家乡时,他的眼神里流露出深深的思念。
Khi nhắc đến quê nhà, ánh mắt anh ấy để lộ nỗi nhớ da diết. |
— | |
| 形 |
nghịch ngợm, tinh nghịch, hiếu động (thường nói về trẻ con)
这孩子特别淘气,一转眼就爬到树上去了。
Thằng bé này nghịch lắm, mới quay đi một cái đã trèo lên cây rồi. |
— | |
| 形 |
nhanh trí, lanh lợi, ứng biến giỏi
他机智地化解了这场尴尬的争吵。
Anh ấy đã nhanh trí hóa giải cuộc cãi vã ngượng ngập đó. |
— | |
| 动 |
làm cảm động, lay động lòng người
他的故事打动了所有人。
Câu chuyện của anh ấy làm lay động tất cả mọi người. |
— | |
| 动 |
lo lắng, lo âu
他对未来充满担忧。
Anh ấy rất lo lắng về tương lai. |
— | |
|
nổi giận, nổi nóng
她发怒时声音很大。
Khi cô ấy nổi giận, giọng nói rất to. |
— | ||
| 形 |
cảm động, xúc động lòng người
这部电影非常感人。
Bộ phim này rất cảm động. |
— | |
| 形 |
hung dữ, tàn nhẫn; quyết liệt
他狠心地离开了。
Anh ta quyết tâm rời đi. |
— | |
| 形 |
ngầu, sành điệu; tàn khốc
他穿的衣服很酷。
Quần áo anh ấy mặc rất ngầu. |
— | |
| 形 |
sảng khoái, dễ chịu; mát mẻ
夏天游泳让人感觉很爽。
Bơi lội vào mùa hè khiến người ta cảm thấy rất sảng khoái. |
— | |
|
thở dài
他因为压力大而不停叹气。
Anh ấy thở dài liên tục vì áp lực lớn. |
— | ||
| 形 |
nghịch ngợm, tinh nghịch
孩子们很顽皮,总喜欢捉弄别人。
Bọn trẻ rất nghịch ngợm, luôn thích trêu chọc người khác. |
— | |
| 名 |
khuôn mặt tươi cười, nét mặt cười
她总是带着温暖的笑脸。
Cô ấy luôn mang khuôn mặt tươi cười ấm áp. |
— | |
| 名 |
nụ cười, nét cười
孩子们的笑容很纯真。
Nụ cười của trẻ em rất trong sáng. |
— | |
| 名 |
tiếng cười
教室里充满了学生的笑声。
Trong lớp học đầy tiếng cười của học sinh. |
— | |
| 形 |
hung dữ, dữ tợn; hung, xấu
那只狗看起来很凶。
Con chó đó trông rất hung dữ. |
— | |
| 形 |
thoải mái, tự tại, dễ chịu
他在家里感到很自在。
Anh ấy cảm thấy rất thoải mái ở nhà. |
— |
Đang tải...