| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
tỉ lệ vàng
黄金比例被誉为最美的数学比例。
Tỉ lệ vàng được ca ngợi là tỉ lệ toán học đẹp nhất. |
— | |
| 名 |
chỉ số
幸福指数较高的国家往往更注重社会公平和精神生活。
Những quốc gia có chỉ số hạnh phúc cao hơn thường chú trọng hơn đến công bằng xã hội và đời sống tinh thần. |
— | |
| 量 |
pound, cân Anh (đơn vị trọng lượng ≈ 0,45 kg); cân, đo trọng lượng
这块牛肉大概有两磅重。
Miếng thịt bò này nặng khoảng hai pound. |
— | |
| 名 |
số lượng, số tiền, định mức (con số cụ thể)
这次捐款的数额远远超出了预期。
Số tiền quyên góp lần này vượt xa dự kiến. |
— | |
| 形 |
thêm, ngoài định mức, phụ trội (thường đứng trước danh từ: 额外的费用)
加班的员工可以得到一笔额外的补贴。
Nhân viên làm thêm giờ sẽ được nhận một khoản phụ cấp thêm. |
— | |
| 名 |
mảnh vụn, vụn (bánh, gỗ, giấy...)
桌子上掉满了面包屑,你快收拾一下吧。
Trên bàn rơi đầy vụn bánh mì, cậu dọn nhanh đi. |
— | |
| 名 |
chỉ tiêu, suất, số lượng người được nhận
这次培训的名额有限,请尽快报名。
Số suất của khóa đào tạo lần này có hạn, mời mọi người đăng ký sớm. |
— | |
| 数 |
một số, một vài (số lượng không xác định; dùng trong văn viết)
关于这个方案,我还有若干问题需要说明。
Về phương án này, tôi còn một vài vấn đề cần nói rõ. |
— | |
| 名 |
điểm phần trăm (đơn vị chênh lệch giữa hai tỉ lệ phần trăm)
今年的失业率比去年下降了两个百分点。
Tỉ lệ thất nghiệp năm nay giảm hai điểm phần trăm so với năm ngoái. |
— | |
| 名 |
trọng lượng, phần lượng (đồ ăn, hàng hóa); sức nặng, trọng lượng (của lời nói, ý kiến)
这家餐厅的菜分量很足,价格也实惠。
Món ăn ở nhà hàng này phần rất đầy đặn, giá cũng phải chăng. |
— | |
| 量 |
độ C (đơn vị đo nhiệt độ theo thang Celsius)
今天气温高达三十八摄氏度,大家尽量别出门。
Hôm nay nhiệt độ lên tới ba mươi tám độ C, mọi người cố gắng đừng ra ngoài. |
— | |
| 名 |
tổng số, tổng cộng, tổng hòa
这几个月的支出总和已经超过了预算。
Tổng chi tiêu mấy tháng nay đã vượt quá dự toán rồi. |
— | |
| 动 |
tính toán, thực hiện phép tính; phép toán
这台计算机每秒可以完成上亿次运算。
Chiếc máy tính này mỗi giây có thể thực hiện hơn trăm triệu phép tính. |
— | |
| 名 |
chỗ sứt mẻ, lỗ hổng; phần thiếu hụt (vốn, nhân lực)
这家医院的护士缺口很大,急需招聘新人。
Bệnh viện này thiếu hụt y tá rất nhiều, cần gấp tuyển người mới. |
— | |
| 名 |
sai số, độ sai lệch (giữa kết quả đo và giá trị thật)
这次测量的误差不超过一毫米,结果可以接受。
Sai số của lần đo này không quá một milimét, kết quả có thể chấp nhận được. |
— | |
| 名 |
hạt, hột nhỏ; dạng hạt (thuốc, đường, phân bón)
这种药是颗粒状的,用温水冲开就可以喝。
Loại thuốc này ở dạng hạt, pha với nước ấm là uống được. |
— | |
| 名 |
mật độ; khối lượng riêng, tỉ trọng (vật lý)
这个城市的人口密度居全国之首。
Mật độ dân số của thành phố này đứng đầu cả nước. |
— | |
| 名 |
cái cân (dụng cụ dùng để cân)
卖菜的阿姨把西红柿放在秤上称了一下。
Cô bán rau đặt cà chua lên cân để cân thử. |
— | |
| 名 |
sự sai lệch, độ lệch; sự thiên lệch (trong nhận thức, cách làm)
执行过程中出现了一些偏差,需要及时纠正。
Trong quá trình thực hiện đã xuất hiện một số sai lệch, cần kịp thời chấn chỉnh. |
— | |
| 动 |
đo xác định, đo đạc
科学家们测定了新药的有效成分。
Các nhà khoa học đã đo xác định thành phần hiệu quả của thuốc mới. |
— | |
| 名 |
số lần, số lượt
他去图书馆的次数很多。
Anh ấy đến thư viện rất nhiều lần. |
— | |
| 形 |
số lượng lớn, hàng loạt
大批游客来到这座古城。
Hàng loạt du khách đến thăm thành cổ này. |
— | |
| 数/副 |
phần lớn, đa phần; có lẽ
多半是他错了。
Chắc là anh ấy sai. |
— | |
|
nhiều mặt, nhiều phương diện
这个问题需要多方面考虑。
Vấn đề này cần được xem xét từ nhiều phương diện. |
— | ||
|
tuyệt đại đa số, phần lớn
绝大多数人支持这个方案。
Tuyệt đại đa số người ủng hộ phương án này. |
— | ||
| 量 |
mét vuông
这间房子有五十平方米。
Căn nhà này có 50 mét vuông. |
— | |
|
một phen, một hồi, một lượt
他试了一番才成功。
Anh ấy thử một phen mới thành công. |
— | ||
| 名 |
đoàn (người cùng đi), nhóm
一行人来到山顶。
Đoàn người đã đến đỉnh núi. |
— | |
| 名 |
âm lượng
请调低音量,别吵到别人。
Làm ơn giảm âm lượng, đừng làm ồn người khác. |
— | |
| 代 |
đủ loại, mọi thứ, các loại
会议上讨论了种种问题。
Cuộc họp đã thảo luận đủ loại vấn đề. |
— | |
| 名 |
tổng lượng, tổng sản lượng
今年的总量比去年增加了。
Tổng lượng năm nay tăng hơn so với năm ngoái. |
— | |
| 形/副 |
đủ, đầy đủ; tới, hẳn (nhấn mạnh)
他的经验足以胜任这份工作。
Kinh nghiệm của anh ấy đủ để đảm nhận công việc này. |
— |
Đang tải...