| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
giao thông công cộng
选择公共交通能有效减少碳排放。
Chọn giao thông công cộng có thể giảm hiệu quả lượng phát thải carbon. |
— | |
| 名 |
cảng, bến cảng
这座城市的港口每天都有货轮进出。
Cảng của thành phố này ngày nào cũng có tàu hàng ra vào. |
— | |
| 名 |
đường ray; quỹ đạo (vệ tinh); nề nếp, quy củ (走上轨道: đi vào quỹ đạo)
公司的经营慢慢走上了轨道。
Việc kinh doanh của công ty dần dần đi vào quỹ đạo. |
— | |
| 名 |
khoang (tàu thuyền, máy bay); khoang hành khách, hạng ghế
这次出差,公司给他订了商务舱的机票。
Chuyến công tác lần này công ty đặt cho anh ấy vé khoang thương gia. |
— | |
| 名 |
lốp xe, vỏ xe
出发前最好检查一下车的轮胎。
Trước khi khởi hành tốt nhất nên kiểm tra lốp xe. |
— | |
| 动 |
đi lại trên biển hoặc trên không (tàu thuyền, máy bay); hải hành, bay hành trình
这艘船将在海上航行二十天。
Con tàu này sẽ đi trên biển suốt hai mươi ngày. |
— | |
| 动/名 |
phanh xe, đạp phanh; cái phanh; (nghĩa bóng) dừng lại, ngừng việc đang làm
前面突然跑出一只狗,司机赶紧刹车。
Phía trước bỗng có một con chó chạy ra, tài xế vội đạp phanh. |
— | |
| 名 |
còi (xe), loa phóng thanh, kèn (nhạc cụ)
市区内禁止随意按喇叭。
Trong nội thành cấm bấm còi tùy tiện. |
— | |
| 动 |
xóc nảy, lắc lư, gập ghềnh (xe, tàu, máy bay)
山路太差,车子一路颠簸,坐得我头晕。
Đường núi quá xấu, xe xóc nảy suốt dọc đường làm tôi ngồi mà chóng mặt. |
— | |
| 名 |
thuyền, con thuyền (dùng trong văn viết, thành ngữ)
湖面上有一只小舟,慢慢地向对岸划去。
Trên mặt hồ có một chiếc thuyền nhỏ, chầm chậm chèo về phía bờ bên kia. |
— | |
| 名 |
mái chèo, bơi chèo
他用力划着桨,小船很快靠了岸。
Anh ấy ra sức khua mái chèo, chiếc thuyền nhỏ nhanh chóng cập bờ. |
— | |
| 名 |
số xe, biển số xe
请告诉我你的车号是多少?
Xin hãy cho tôi biết số xe của bạn là bao nhiêu? |
— | |
| 名 |
biển số xe
车牌号码需要登记备案。
Biển số xe cần được đăng ký lưu trữ. |
— | |
| 名 |
triển lãm ô tô
今年的车展吸引了很多游客。
Triển lãm ô tô năm nay thu hút rất nhiều du khách. |
— | |
| 动 |
đi lại, ra ngoài, đi xa
节假日期间,很多人选择出行旅游。
Trong kỳ nghỉ lễ, nhiều người chọn đi lại du lịch. |
— | |
| 名 |
tàu thuyền, thuyền bè
港口停靠着许多船只。
Cảng có rất nhiều tàu thuyền đậu. |
— | |
| 名 |
tàu điện, xe điện
我们坐电车去市中心。
Chúng tôi đi tàu điện đến trung tâm thành phố. |
— | |
| 名 |
xe cơ giới
机动车必须上牌照。
Xe cơ giới phải đăng ký biển số. |
— | |
| 名 |
xe khách; toa xe chở khách
这辆客车准时到站了。
Chiếc xe khách này đã đến bến đúng giờ. |
— | |
| 名 |
xe (tàu) tốc hành
这列快车比普通列车快很多。
Chuyến tàu tốc hành này nhanh hơn nhiều so với tàu thường. |
— | |
| 名 |
xe ngựa
古代人常用马车作为交通工具。
Người xưa thường dùng xe ngựa làm phương tiện giao thông. |
— | |
| 名 |
tàu (xe) chạy chậm, dừng nhiều ga
我坐慢车去乡下旅游。
Tôi đi tàu chậm để đi du lịch ở nông thôn. |
— | |
| 形 |
tốc hành, siêu tốc
我坐特快列车去北京。
Tôi đi tàu tốc hành đến Bắc Kinh. |
— | |
| 名 |
giường nằm (trên tàu, xe)
火车上有卧铺车厢。
Trên tàu hỏa có toa nằm. |
— | |
|
sửa xe
他去修车店修车了。
Anh ấy đã đi tiệm sửa xe để sửa xe. |
— | ||
| 名 |
sân ga, thềm ga (tàu, xe)
站台上有许多乘客。
Trên sân ga có rất nhiều hành khách. |
— | |
| 名 |
máy bay trực thăng
直升机在山谷中飞行。
Máy bay trực thăng bay trong thung lũng. |
— |
Đang tải...