| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
cho, dành cho, tiến hành (dùng trong văn viết, phía sau thường là danh từ hai âm tiết: 予以支持/照顾/处理)
对于表现优秀的员工,公司将予以奖励。
Đối với những nhân viên có thành tích xuất sắc, công ty sẽ khen thưởng. |
— | |
| 动 |
không thấy, biến mất; không gặp
他突然不见了,没人知道。
Anh ấy đột nhiên biến mất, không ai biết. |
— | |
| 动 |
bằng lòng, chịu, sẵn lòng
他肯帮忙解决这个问题。
Anh ấy sẵn lòng giúp đỡ giải quyết vấn đề này. |
— | |
| 动 |
vào, đi vào; gia nhập
请入座。
Vui lòng ngồi vào chỗ. |
— | |
|
có... hay không?, có... không?
你有没有时间帮我?
Bạn có thời gian giúp tôi không? |
— |
Đang tải...