| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名/动 |
cộng sự, người cộng tác, bạn diễn/bạn đôi; hợp tác, bắt cặp
我们俩搭档了三年,配合得非常默契。
Hai chúng tôi làm cộng sự với nhau ba năm rồi, phối hợp cực kỳ ăn ý. |
— | |
| 名 |
bạn đời, người bạn đồng hành
他觉得自己终于找到了合适的伴侣。
Anh ấy cảm thấy mình cuối cùng đã tìm được người bạn đời phù hợp. |
— | |
| 名 |
ân nhân
他是我的恩人。
Anh ấy là ân nhân của tôi. |
— | |
| 名 |
người đồng hương
他是我的老乡,来自同一个村子。
Anh ấy là người đồng hương của tôi, đến từ cùng một làng. |
— | |
| 动 |
trò chuyện, tán gẫu
我们在公园里聊了很久。
Chúng tôi đã trò chuyện rất lâu trong công viên. |
— | |
|
nói chuyện phiếm, tán gẫu
晚上我们一起聊天儿很开心。
Tối hôm đó chúng tôi cùng nhau nói chuyện phiếm rất vui. |
— | ||
| 形 |
thân thiết, chơi thân; cầu tiến
他们关系要好,经常一起玩。
Họ có quan hệ thân thiết, thường chơi cùng nhau. |
— |
Đang tải...