| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
đầm, ao
村口有一个小池塘。
Đầu làng có một cái đầm nhỏ. |
— | |
| 名 |
bùn đọng, bùn đáy
莲花长在淤泥里却很干净。
Hoa sen mọc trong bùn nhưng vẫn rất sạch. |
— | |
| 名 |
cái ao, cái bể (chứa nước), hồ nhỏ
院子里有个小池子,里面养着几条金鱼。
Trong sân có một cái bể nhỏ, bên trong nuôi mấy con cá vàng. |
— | |
| 名 |
phong cảnh, cảnh sắc; (khẩu ngữ, dùng như tính từ) vẻ vang, oai phong
这里的自然风光吸引了大量游客。
Phong cảnh thiên nhiên ở đây thu hút rất nhiều du khách. |
— | |
| 名 |
thảo nguyên, đồng cỏ
草原上有很多野生动物。
Trên thảo nguyên có nhiều động vật hoang dã. |
— |
Đang tải...