| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 介 |
lấy… làm…, dùng… để…
我们以质量为重。
Chúng tôi coi chất lượng là điều quan trọng nhất. |
— | |
| 介 |
cùng với, theo với
随着经济的发展,人民生活水平不断提高。
Cùng với sự phát triển kinh tế, mức sống của người dân không ngừng nâng cao. |
— | |
| 介 |
dựa vào, căn cứ vào; trình ra (vé, giấy tờ) để được vào hoặc được nhận
凭这张票,你可以免费进入博物馆。
Chỉ cần trình tấm vé này, bạn có thể vào bảo tàng miễn phí. |
— | |
| 介 |
nhân lúc, tranh thủ lúc (giới từ, dùng: 趁 + thời cơ/điều kiện + động từ)
趁天还没黑,我们赶快下山吧。
Nhân lúc trời chưa tối, chúng ta mau xuống núi thôi. |
— | |
| 动/介 |
theo, dựa theo, chiếu theo
请依照说明书操作机器。
Xin hãy vận hành máy theo hướng dẫn sử dụng. |
— | |
| 动 |
đến, tới; cực kỳ
会议将于下午三点至五点举行。
Cuộc họp sẽ diễn ra từ 3 giờ đến 5 giờ chiều. |
— |
Đang tải...