| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
lịch trình, hành trình
我们的行程安排得很紧。
Lịch trình của chúng tôi sắp xếp khá dày đặc. |
— | |
| 名 |
điểm tham quan (thông dụng, có thể đẹp hoặc bình thường)
这个城市有很多有名的景点。
Thành phố này có nhiều điểm tham quan nổi tiếng. |
— | |
| 名 |
danh thắng (cảnh đẹp nổi tiếng có giá trị văn hoá/lịch sử)
长城是中国最有名的名胜之一。
Vạn Lý Trường Thành là một trong những danh thắng nổi tiếng nhất Trung Quốc. |
— | |
| 动 |
tham quan, du lịch ngắm cảnh
每年都有大量外国游客来这座古城观光。
Mỗi năm đều có rất nhiều du khách nước ngoài đến thành cổ này tham quan. |
— | |
| 副 |
đặc biệt đi một chuyến, cất công đi riêng vì việc gì
他专程从上海赶来参加老同学的婚礼。
Anh ấy cất công từ Thượng Hải tới dự đám cưới của bạn học cũ. |
— | |
| 名 |
lều, lều trại
我们在湖边搭了一个帐篷过夜。
Chúng tôi dựng một cái lều bên hồ để qua đêm. |
— | |
| 动 |
lên đường, khởi hành
代表团将于明天早上八点启程前往北京。
Đoàn đại biểu sẽ lên đường đi Bắc Kinh vào 8 giờ sáng mai. |
— | |
| 动 |
lên đường, khởi hành, xuất phát
我们打算明天一早动身去北京。
Chúng tôi định sáng sớm mai lên đường đi Bắc Kinh. |
— | |
| 名 |
nhà trọ, khách sạn nhỏ
旅店附近有很多餐馆。
Có rất nhiều nhà hàng gần nhà trọ. |
— | |
| 名 |
du khách, khách tham quan
节假日游人特别多。
Du khách rất đông vào ngày lễ. |
— | |
| 动 |
đi chơi, dạo chơi, tham quan
我们去公园游玩吧。
Chúng ta đi công viên chơi đi. |
— |
Đang tải...