| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
đá (bóng)
他踢足球踢得很好。
Anh ấy đá bóng rất giỏi. |
— | |
| 动 |
lặn, lặn nước; (nghĩa trên mạng) chỉ đọc mà không phát biểu trong nhóm
去海边度假时,我第一次尝试了潜水。
Khi đi nghỉ ở biển, lần đầu tiên tôi thử lặn biển. |
— | |
| 名 |
đội hình, dàn nhân sự (đội bóng, ê-kíp, dàn diễn viên)
这部电影的演员阵容非常强大。
Dàn diễn viên của bộ phim này cực kỳ hùng hậu. |
— | |
| 名 |
điền kinh
他从小就喜欢田径运动,尤其擅长长跑。
Cậu ấy thích môn điền kinh từ nhỏ, đặc biệt giỏi chạy đường dài. |
— | |
| 动 |
so tài, đọ sức, tranh cao thấp
两支球队将在决赛中再次较量。
Hai đội bóng sẽ lại so tài với nhau ở trận chung kết. |
— | |
| 名 |
trận bán kết
球队进入了半决赛阶段。
Đội bóng đã vào vòng bán kết. |
— | |
| 动 |
dự thi, tham gia thi đấu
他决定参赛马拉松比赛。
Anh ấy quyết định tham gia thi đấu marathon. |
— | |
| 名 |
chạy đường dài, chạy bền
他每天早上跑长跑锻炼身体。
Anh ấy chạy đường dài mỗi sáng để rèn luyện sức khỏe. |
— | |
| 名 |
nhà thi đấu, sân vận động
新建的场馆可以容纳上万人。
Nhà thi đấu mới xây có thể chứa hơn mười nghìn người. |
— | |
|
ra sân, ra sân khấu, xuất hiện
|
— | ||
| 名 |
cuộc thi lớn, giải đấu lớn
他参加了国际大赛并获得了奖牌。
Anh ấy đã tham gia cuộc thi lớn quốc tế và giành được huy chương. |
— | |
| 名 |
đánh đơn (thể thao)
他喜欢打单打比赛。
Anh ấy thích đánh đơn trong các trận đấu. |
— | |
|
phạm quy, phạm lỗi
足球比赛中不能犯规。
Trong trận bóng đá không được phạm lỗi. |
— | ||
| 名 |
giải đấu, giải liên đoàn (thể thao)
足球联赛每年都吸引很多观众。
Giải đấu bóng đá hàng năm thu hút rất nhiều khán giả. |
— | |
| 名 |
quả bóng (da, cao su)
孩子们在操场上踢皮球。
Bọn trẻ đang đá bóng trên sân. |
— | |
| 名 |
vợt (tennis, cầu lông, bóng bàn)
他买了一把新的球拍。
Anh ấy đã mua một chiếc vợt mới. |
— | |
| 名 |
ngôi sao bóng đá, cầu thủ nổi tiếng
那个球星很受欢迎。
Ngôi sao bóng đá đó rất được yêu thích. |
— | |
| 名 |
cầu thủ
他是一名优秀的篮球球员。
Anh ấy là một cầu thủ bóng rổ xuất sắc. |
— | |
| 动 |
thi đấu, đua; trận đấu
他们参加了一场激烈的赛跑。
Họ tham gia một cuộc đua gay cấn. |
— | |
| 名 |
sân thi đấu, trường đấu
比赛在大型赛场举行。
Cuộc thi được tổ chức tại sân thi đấu lớn. |
— | |
| 名 |
đánh đôi (thể thao)
我们打羽毛球双打比赛。
Chúng tôi chơi trận đánh đôi cầu lông. |
— | |
| 动 |
nhảy cầu (thể thao); nhảy xuống nước
她从十米跳台跳水,动作优美。
Cô nhảy cầu từ ván nhảy 10 mét, động tác đẹp. |
— | |
| 名 |
huy chương đồng
他获得了比赛的铜牌。
Anh ấy đã giành huy chương đồng trong cuộc thi. |
— |
Đang tải...