| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 副 |
rất (phó từ mức độ)
我很好。
Tôi rất khoẻ. Thêm 3 ví dụ今天很热。
Hôm nay rất nóng. 他很忙。
Anh ấy rất bận. 这个字很难。
Chữ này rất khó. |
— | |
| 副 |
không (phó từ phủ định)
我不好。
Tôi không khoẻ. Thêm 3 ví dụ我不是学生。
Tôi không phải học sinh. 我不喝咖啡。
Tôi không uống cà phê. 这个不难。
Cái này không khó. |
— | |
| 副 |
đều, tất cả
我们都很好。
Chúng tôi đều rất khoẻ. |
— | |
| 副 |
không (phủ định của 有)
我没有钱。
Tôi không có tiền. |
— | |
| 副 |
cùng nhau
我们一起学汉语。
Chúng tôi cùng học tiếng Trung. |
— | |
| 副 |
vẫn còn, hơn nữa
他还在教室里。
Cậu ấy vẫn còn trong lớp. |
— | |
| 副 |
thật, thực sự
这真的很漂亮!
Cái này thật sự rất đẹp! |
— | |
| 副 |
quá; rất (mức độ cao)
太好了!
Tốt quá! |
— | |
| 副 |
đừng
别说话!
Đừng nói chuyện! |
— | |
| 形 |
như nhau, giống nhau
我跟你一样高。
Tôi cao bằng bạn. |
— | |
| 副 |
nhất
他最高。
Anh ấy cao nhất. |
— | |
| 连 |
hay (trong câu hỏi)
你喝茶还是咖啡?
Bạn uống trà hay cà phê? |
— | |
| 副 |
lại (tương lai); nữa
明天再说。
Mai nói tiếp. |
— | |
| 副 |
thật, thực sự
你真好!
Bạn thật tốt! |
— | |
| 副 |
một bên / vừa (…vừa…)
他一边吃饭一边看电视。
Anh ấy vừa ăn cơm vừa xem tivi. |
— | |
| 副 |
ngay lập tức, ngay
我马上就来。
Tôi đến ngay đây. |
— | |
| 副 |
hơi (sắc thái KHÔNG ưng ý)
这双鞋有点儿小。
Đôi giày này hơi nhỏ. |
— | |
| 连 |
và; với (nối danh từ)
爸爸和妈妈。
Bố và mẹ. |
— | |
| 副 |
trước, trước tiên
你先去,我一会儿就来。
Bạn đi trước, tôi lát nữa đến ngay. |
— | |
| 名 |
cuối cùng, sau cùng
最后我们一起照相。
Cuối cùng chúng ta cùng chụp ảnh. |
— | |
| 副 |
liền, ngay (nhanh hơn dự kiến)
他六点就来了。
Anh ấy 6 giờ đã đến rồi (sớm). |
— | |
| 副 |
thường, hay (khẩu ngữ)
他常常加班到很晚。
Anh ấy hay tăng ca đến rất khuya. |
— | |
| 副 |
cũng
我也想去北京。
Tôi cũng muốn đi Bắc Kinh. |
— | |
| 副 |
đang (biểu thị hành động đang diễn ra)
妈妈正在做饭。
Mẹ đang nấu cơm. |
— | |
| 副 |
rất, vô cùng
今天非常热。
Hôm nay trời rất nóng. |
— | |
| 副 |
chỉ, chỉ có, mỗi (giới hạn số lượng hoặc phạm vi)
我今天只喝了一杯咖啡。
Hôm nay tôi chỉ uống một cốc cà phê thôi. |
— | |
| 副 |
tốt nhất là, tốt hơn hết là (dùng để khuyên nhủ)
外面下雨了,你最好带上一把伞。
Bên ngoài trời mưa rồi, tốt nhất là bạn nên mang theo ô. |
— | |
| 副 |
đang (biểu thị hành động đang diễn ra, thường dùng 正…呢/正在); vừa đúng, vừa hay; ngay ngắn, thẳng, chính đáng
我正想给你打电话,你就来了。
Tôi đang định gọi cho cậu thì cậu đã tới rồi. |
— | |
| 副 |
không cần, khỏi cần
你不用担心。
Bạn không cần phải lo lắng. |
— | |
| 副 |
thường, thường xuyên
他常去图书馆学习。
Anh ấy thường xuyên đi thư viện học. |
— | |
|
còn có, ngoài ra
我还有很多作业。
Tôi còn có rất nhiều bài tập. |
— | ||
| 名/副 |
cùng nhau, chung với nhau
我们一块儿看电影吧。
Chúng ta cùng nhau xem phim nhé. |
— | |
| 副 |
đừng, không được
不要吃太多糖。
Đừng ăn quá nhiều kẹo. |
— |
Đang tải...