| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动/名 |
cải cách, đổi mới
教育改革需要政府、学校和家庭共同努力。
Cải cách giáo dục cần chính phủ, trường học và gia đình cùng nỗ lực. |
— | |
| 动/名 |
quản trị, điều hành
互联网治理是21世纪最复杂的政策挑战之一。
Quản trị internet là một trong những thách thức chính sách phức tạp nhất của thế kỷ 21. |
— | |
| 名/动 |
cách mạng; làm cách mạng; sự thay đổi mang tính bước ngoặt
智能手机的出现给人们的生活带来了一场革命。
Sự xuất hiện của điện thoại thông minh đã mang đến một cuộc cách mạng cho đời sống con người. |
— | |
| 动 |
giải phóng; sự giải phóng
洗碗机把我从家务中解放出来了。
Máy rửa bát đã giải phóng tôi khỏi việc nhà. |
— | |
| 动 |
thống trị, cai trị; sự thống trị
这个地区曾经被外国统治过一百多年。
Vùng này từng bị nước ngoài cai trị hơn một trăm năm. |
— | |
| 名 |
thế lực, quyền thế, sức ảnh hưởng
这家企业在当地有很大的势力,谁都不敢得罪。
Doanh nghiệp này có thế lực rất lớn ở địa phương, chẳng ai dám đắc tội. |
— | |
| 名 |
trung tâm, chính giữa; trung ương (cơ quan cấp cao nhất)
广场中央有一座很大的喷泉。
Chính giữa quảng trường có một đài phun nước rất lớn. |
— | |
| 动 |
trúng cử, được bầu chọn
他以最高的票数当选为学生会主席。
Anh ấy trúng cử chức chủ tịch hội sinh viên với số phiếu cao nhất. |
— | |
| 名 |
chức năng, vai trò (của cơ quan, tổ chức)
政府部门应该充分发挥自己的职能。
Các cơ quan nhà nước nên phát huy đầy đủ chức năng của mình. |
— | |
| 名 |
quốc dân, công dân, người dân một nước
国民的健康是国家的重要财富。
Sức khỏe của quốc dân là tài sản quan trọng của quốc gia. |
— | |
| 动/名 |
hội đàm, đàm phán
两国领导人进行了会谈。
Lãnh đạo hai nước đã tiến hành hội đàm. |
— | |
| 名 |
cục trưởng, giám đốc sở
局长今天参加了会议。
Cục trưởng hôm nay đã tham dự cuộc họp. |
— | |
| 动 |
thi hành, triển khai, đẩy mạnh áp dụng
政府推行了新的政策。
Chính phủ đã thi hành chính sách mới. |
— |
Đang tải...