| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
ngành chế tạo, công nghiệp sản xuất
中国制造业规模居全球首位。
Quy mô ngành chế tạo của Trung Quốc đứng đầu toàn cầu. |
— | |
| 名 |
công nghiệp hóa
中国用几十年时间完成了其他国家花了几百年才完成的工业化进程。
Trung Quốc đã hoàn thành quá trình công nghiệp hóa trong vài chục năm — điều mà các nước khác mất vài trăm năm mới làm được. |
— | |
| 名 |
chuỗi công nghiệp, chuỗi giá trị ngành
中国拥有全球最完整的产业链,这是其制造业竞争力的关键。
Trung Quốc sở hữu chuỗi công nghiệp hoàn chỉnh nhất toàn cầu, đây là chìa khóa cho sức cạnh tranh của ngành chế tạo. |
— | |
| 名 |
hiệu suất sản xuất, năng suất lao động
提高生产效率是降低成本、增强竞争力的有效途径。
Nâng cao hiệu suất sản xuất là con đường hiệu quả để giảm chi phí và tăng cường năng lực cạnh tranh. |
— | |
| 名 |
xi măng
工人们正在用水泥铺路。
Các công nhân đang dùng xi măng để làm đường. |
— | |
| 名 |
sợi, chất xơ, xơ (vải, thực phẩm)
蔬菜和水果中含有丰富的纤维。
Rau và trái cây chứa nhiều chất xơ. |
— | |
| 名 |
vật tư, hàng hóa, nhu yếu phẩm
第一批救灾物资已经运到了灾区。
Lô vật tư cứu trợ đầu tiên đã được chuyển đến vùng thiên tai. |
— | |
| 名 |
dệt may, kéo sợi dệt vải (ngành nghề)
这个地区的纺织工业已经有上百年的历史。
Ngành công nghiệp dệt may của khu vực này đã có lịch sử hàng trăm năm. |
— | |
| 形 |
dân dụng, dùng cho dân sự (trái với quân dụng)
这种技术原来用于军事,现在也转向民用了。
Công nghệ này vốn dùng trong quân sự, nay cũng chuyển sang dân dụng. |
— | |
| 动 |
đúc (kim loại, nấu chảy rồi đổ vào khuôn); (nghĩa bóng) hun đúc, rèn đúc
这口大钟是用青铜铸造的,已有六百多年的历史。
Quả chuông lớn này được đúc bằng đồng thanh, đã có hơn sáu trăm năm lịch sử. |
— | |
| 名 |
da thuộc (nguyên liệu làm giày, túi...)
这家工厂主要生产皮革制品,产品出口到欧洲。
Nhà máy này chủ yếu sản xuất đồ da, sản phẩm xuất khẩu sang châu Âu. |
— | |
| 名 |
quy cách, tiêu chuẩn kỹ thuật, kích cỡ (sản phẩm)
这批产品的规格必须符合合同的要求。
Quy cách của lô hàng này phải đúng theo yêu cầu trong hợp đồng. |
— | |
| 名 |
sản lượng
今年的粮食产量比去年增加了。
Sản lượng lương thực năm nay tăng so với năm ngoái. |
— | |
| 名 |
nhà sản xuất, hãng sản xuất
厂商们正在讨论新的合作方案。
Các nhà sản xuất đang thảo luận về phương án hợp tác mới. |
— | |
| 名 |
thành phẩm
工厂的成品已经准备好发货。
Thành phẩm của nhà máy đã sẵn sàng để giao hàng. |
— | |
| 形 |
sản xuất trong nước, hàng nội địa
这款手机是国产的。
Chiếc điện thoại này là sản xuất trong nước. |
— | |
| 动 |
nguyên liệu, vật liệu; đoán trước
这道菜的料很新鲜。
Nguyên liệu của món ăn này rất tươi. |
— | |
| 动 |
dệt, đan
她喜欢织毛衣给家人。
Cô ấy thích đan áo len cho gia đình. |
— |
Đang tải...