| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
chuẩn bị bài trước (preview)
老师让我们预习第十七课。
Cô giáo bảo chúng tôi chuẩn bị bài 17 trước. |
— | |
| 名 |
nội dung
这本书的内容很有意思。
Nội dung cuốn sách này rất thú vị. |
— | |
| 形 |
đơn giản
这个方法很简单。
Cách này rất đơn giản. |
— | |
| 名 |
năng lực, khả năng
她的工作能力很强。
Năng lực làm việc của cô ấy rất mạnh. |
— | |
| 动/名 |
tiến bộ
多听多说就会进步。
Nghe nhiều nói nhiều sẽ tiến bộ. |
— | |
| 形/名 |
chuẩn, tiêu chuẩn
老师的发音很标准。
Phát âm của cô giáo rất chuẩn. |
— | |
| 形 |
dễ, dễ dàng
汉语的发音不太容易。
Phát âm tiếng Trung không dễ lắm. |
— | |
| 名 |
khả năng nghe
我的听力还不够好。
Khả năng nghe của tôi chưa đủ tốt. |
— | |
| 名 |
sai sót, lỗi sai
这是我的错误。
Đây là lỗi của tôi. |
— | |
| 名 |
mức độ, trình độ
他的汉语程度很高。
Trình độ tiếng Trung của anh ấy rất cao. |
— | |
| 动/形 |
phổ cập, phổ biến
智能手机已经普及到农村。
Smartphone đã phổ cập đến tận nông thôn. |
— | |
| 名 |
cơ sở, nền tảng
打好基础是长远发展的关键。
Đặt nền tảng vững chắc là chìa khóa cho phát triển lâu dài. |
— | |
| 名 |
chương trình học, khóa học
新课程体系更注重跨学科融合。
Hệ thống chương trình học mới chú trọng hơn vào tích hợp liên môn. |
— | |
| 名 |
lý thuyết, lý luận
理论固然重要,但是没有实践检验,理论只是空谈。
Lý thuyết tuy quan trọng, nhưng không có thực tiễn kiểm nghiệm, lý thuyết chỉ là lời nói suông. |
— | |
| 名 |
văn học
文学是人类精神世界最深刻的表达方式之一。
Văn học là một trong những cách biểu đạt sâu sắc nhất của thế giới tinh thần nhân loại. |
— | |
| 名 |
độc giả, người đọc
真正的好书,能让不同时代的读者都产生共鸣。
Cuốn sách thực sự hay có thể tạo sự đồng cảm ở độc giả nhiều thời đại khác nhau. |
— | |
| 动/形 |
tập trung, chú trọng
将资源集中于自身优势领域,是获得竞争优势的捷径。
Tập trung nguồn lực vào lĩnh vực thế mạnh của mình là con đường tắt để đạt lợi thế cạnh tranh. |
— | |
| 名 |
bài viết, bài văn, bài báo
这篇文章写得很有意思,你也读读吧。
Bài viết này viết rất hay, cậu cũng đọc thử đi. |
— | |
| 名 |
phạm vi, giới hạn
老师告诉我们这次考试的范围。
Thầy giáo cho chúng tôi biết phạm vi của kỳ thi lần này. |
— | |
| 形 |
đạt tiêu chuẩn, đạt yêu cầu, hợp lệ
他的考试成绩终于合格了。
Cuối cùng thì điểm thi của cậu ấy cũng đạt yêu cầu. |
— | |
| 动 |
bổ sung, bù thêm; nói bổ sung thêm
运动之后要及时补充水分。
Sau khi vận động phải bổ sung nước kịp thời. |
— | |
| 动 |
tính, tính toán; toan tính, tính toán chi li
请你帮我计算一下这次旅行大概要花多少钱。
Bạn tính giúp mình xem chuyến du lịch này khoảng tốn bao nhiêu tiền nhé. |
— | |
| 动 |
sửa đổi, chỉnh sửa, sửa lại
这份计划还需要再修改一次。
Bản kế hoạch này còn phải sửa lại một lần nữa. |
— | |
| 动 |
đọc (thành tiếng); nhớ, tưởng nhớ; học (念书: đi học)
请你把这段话大声念一遍。
Bạn hãy đọc to đoạn này một lượt nhé. |
— | |
| 名 |
khái niệm
老师用一个例子解释了这个概念。
Thầy giáo đã dùng một ví dụ để giải thích khái niệm này. |
— | |
| 名 |
thí nghiệm, thực nghiệm; làm thí nghiệm
这个实验的结果和我们想的完全不同。
Kết quả thí nghiệm này hoàn toàn khác với những gì chúng tôi nghĩ. |
— | |
| 名 |
tỉ lệ, tỷ lệ; tương quan (giữa các phần)
我们班男生和女生的比例是一比二。
Tỉ lệ nam nữ lớp tôi là một trên hai. |
— | |
| 名 |
đề bài, câu hỏi; nhan đề, tựa đề
这次作文的题目是《我的家乡》。
Đề bài văn lần này là "Quê hương của tôi". |
— | |
| 区 |
sơ cấp, bậc đầu, trình độ cơ bản
他刚学汉语半年,现在在上初级班。
Anh ấy mới học tiếng Trung được nửa năm, hiện đang học lớp sơ cấp. |
— | |
| 动 |
đặt câu hỏi, nêu câu hỏi (thường là thầy hỏi trò, khán giả hỏi diễn giả)
讲座结束后,大家可以自由提问。
Sau khi buổi thuyết trình kết thúc, mọi người có thể tự do đặt câu hỏi. |
— | |
| 名 |
mỹ thuật, hội họa
我女儿从小就对美术感兴趣。
Con gái tôi từ nhỏ đã hứng thú với mỹ thuật. |
— | |
| 动/名 |
sáng tác, viết lách; việc viết văn
他退休以后开始专心写作,已经出版了两本小说。
Sau khi nghỉ hưu, ông ấy bắt đầu chuyên tâm viết lách, đã xuất bản được hai cuốn tiểu thuyết. |
— | |
| 动 |
thử nghiệm, làm thí nghiệm; cuộc thử nghiệm
新药还在试验阶段,暂时不能上市。
Thuốc mới còn đang trong giai đoạn thử nghiệm, tạm thời chưa thể bán ra thị trường. |
— | |
| 名 |
chuyên đề, đề tài chuyên biệt
学校下周会举办一场关于环保的专题讲座。
Tuần sau trường sẽ tổ chức một buổi giảng chuyên đề về bảo vệ môi trường. |
— | |
| 名 |
bài tập, bài vở, việc học hành; (nghĩa mở rộng) sự tìm hiểu, chuẩn bị trước (做功课)
去旅行之前,他做了不少功课,路线安排得很合理。
Trước khi đi du lịch, anh ấy đã tìm hiểu rất kỹ nên lịch trình sắp xếp hợp lý. |
— | |
| 名 |
tiêu đề, đầu đề, tít (báo)
一个好的标题能吸引更多读者。
Một tiêu đề hay có thể thu hút được nhiều độc giả hơn. |
— | |
| 名 |
độ khó
这个游戏的难度很大。
Độ khó của trò chơi này rất cao. |
— | |
| 名 |
phòng thí nghiệm
实验室里有很多仪器。
Trong phòng thí nghiệm có nhiều thiết bị. |
— | |
| 名 |
đề thi, câu hỏi thi
老师发了新的试题。
Giáo viên đã phát đề thi mới. |
— | |
| 名 |
chữ viết, văn tự
汉字是一种文字。
Chữ Hán là một loại chữ viết. |
— |
Đang tải...