| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
Tết Trung Thu (rằm tháng 8 âm)
中秋节是中国最重要的传统节日之一。
Trung Thu là một trong những tết truyền thống quan trọng nhất của Trung Quốc. |
— | |
| 名 |
bánh trung thu
每年中秋节我们都吃月饼。
Mỗi năm Trung Thu chúng tôi đều ăn bánh trung thu. |
— | |
| 动 |
thưởng trăng, ngắm trăng
中秋节晚上我们一家人在阳台赏月。
Tối Trung Thu cả nhà tôi ra ban công thưởng trăng. |
— | |
| 名 |
đèn lồng
孩子们拿着灯笼在街上玩。
Lũ trẻ cầm đèn lồng chơi ngoài phố. |
— | |
| 动 |
triển lãm, trưng bày; cuộc triển lãm
这个周末美术馆有一场摄影作品展览。
Cuối tuần này ở bảo tàng mỹ thuật có một triển lãm ảnh. |
— | |
| 名 |
Tết Dương lịch, ngày mùng 1 tháng 1
元旦放三天假,我们打算去海边玩儿。
Tết Dương lịch được nghỉ ba ngày, chúng tôi định đi biển chơi. |
— | |
| 名 |
lễ khai mạc
运动会的开幕式将在下周六举行。
Lễ khai mạc đại hội thể thao sẽ được tổ chức vào thứ Bảy tuần sau. |
— | |
| 名 |
Quốc khánh (Trung Quốc: ngày 1 tháng 10)
国庆节期间各个景点都挤满了人。
Trong dịp Quốc khánh, điểm du lịch nào cũng chật kín người. |
— | |
| 名 |
đêm giao thừa (đêm cuối năm âm lịch)
除夕这天,全家人都会聚在一起吃年夜饭。
Vào đêm giao thừa, cả nhà đều quây quần ăn bữa cơm tất niên. |
— | |
| 名 |
pháo, tràng pháo
春节的时候,很多城市已经禁止放鞭炮了。
Vào dịp Tết, nhiều thành phố đã cấm đốt pháo rồi. |
— | |
| 名 |
lễ, buổi lễ, nghi lễ (long trọng)
毕业典礼将于下周六上午举行。
Lễ tốt nghiệp sẽ diễn ra vào sáng thứ Bảy tuần sau. |
— | |
| 动 |
đứng ra tổ chức, chủ trì (hội nghị, sự kiện, giải đấu)
这次国际会议由我们学校主办。
Hội nghị quốc tế lần này do trường chúng tôi đứng ra tổ chức. |
— | |
| 动 |
đứng ra tổ chức, đảm nhận, nhận thầu (công việc, sự kiện)
这次国际会议由我们公司承办。
Hội nghị quốc tế lần này do công ty chúng tôi đứng ra tổ chức. |
— | |
|
bế mạc, hạ màn
闭幕式后,活动正式闭幕。
Sau lễ bế mạc, hoạt động chính thức bế mạc. |
— | ||
| 名 |
lễ bế mạc
闭幕式将在晚上举行。
Lễ bế mạc sẽ được tổ chức vào buổi tối. |
— | |
| 名 |
thiệp chúc mừng
她收到了一张贺卡。
Cô ấy nhận được một tấm thiệp chúc mừng. |
— | |
|
khai mạc, mở màn
开幕式将在明天举行。
Lễ khai mạc sẽ được tổ chức vào ngày mai. |
— | ||
| 名 |
tiệc, yến tiệc, buổi chiêu đãi
公司今晚举行宴会,欢迎新同事。
Tối nay công ty tổ chức tiệc để chào đón đồng nghiệp mới. |
— | |
| 名 |
khách quý, khách mời (của chương trình, buổi lễ)
今天的节目请来了一位特别嘉宾。
Chương trình hôm nay đã mời được một vị khách mời đặc biệt. |
— | |
| 名 |
nghi thức, nghi lễ, buổi lễ
毕业典礼的仪式简单而庄重。
Nghi thức của lễ tốt nghiệp đơn giản mà trang trọng. |
— | |
| 名 |
pháo hoa, pháo bông
除夕夜,全城的人都出来看烟花。
Đêm giao thừa, cả thành phố kéo nhau ra xem pháo hoa. |
— | |
| 形 |
long trọng, trang trọng (nghi lễ, buổi lễ)
开幕式举行得十分隆重,来了很多嘉宾。
Lễ khai mạc được tổ chức rất long trọng, có nhiều khách quý đến dự. |
— | |
| 动 |
biểu dương, tuyên dương, khen thưởng công khai
学校召开大会,表彰了这学期表现优秀的学生。
Nhà trường tổ chức đại hội, tuyên dương những học sinh xuất sắc trong học kỳ này. |
— | |
| 动 |
phát biểu, đọc diễn văn (trong buổi lễ)
开幕式上,校长代表全校师生致辞。
Tại lễ khai mạc, thầy hiệu trưởng thay mặt toàn thể thầy trò phát biểu. |
— | |
| 名 |
kỳ nghỉ dài
国庆节有一个长假,大家都很期待。
Ngày Quốc khánh có kỳ nghỉ dài, mọi người đều rất mong đợi. |
— | |
| 名 |
Tết Đoan Ngọ
端午节吃粽子。
Ăn bánh ú vào Tết Đoan Ngọ. |
— | |
| 名 |
ngày nghỉ, ngày lễ
我们有七天的假日。
Chúng tôi có 7 ngày nghỉ lễ. |
— | |
| 名 |
ngày lễ Tết, ngày nghỉ lễ
节假日人们喜欢旅游。
Ngày lễ mọi người thích đi du lịch. |
— | |
| 名 |
Tết Thanh Minh
清明节是祭祖的传统节日。
Tết Thanh Minh là ngày lễ truyền thống để tưởng nhớ tổ tiên. |
— | |
| 名 |
lễ Giáng sinh, Noel
圣诞节快到了,我们准备礼物。
Lễ Giáng sinh sắp đến, chúng tôi đang chuẩn bị quà. |
— | |
| 名 |
tiếng vỗ tay
演出结束时,全场掌声雷动。
Khi buổi biểu diễn kết thúc, cả khán đài vỗ tay rần rật. |
— |
Đang tải...