| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
vé vào cửa, vé tham quan
学生门票打七折。
Vé vào cửa cho học sinh giảm 30%. |
— | |
|
Khách sạn Tây An
我们住在西安饭店。
Chúng tôi ở khách sạn Tây An. |
— | ||
| 动 |
xuất phát, khởi hành
我们八点出发。
Chúng ta 8h xuất phát. |
— | |
| 动 |
du lịch
我喜欢旅行。
Tôi thích du lịch. |
— | |
| 动 |
về nước
我快要回国了。
Tôi sắp về nước rồi. |
— | |
| 动 |
du lịch
今年我想去日本旅游。
Năm nay tôi muốn đi Nhật du lịch. |
— | |
| 名 |
du khách
长城每天有很多游客。
Trường Thành mỗi ngày có rất nhiều du khách. |
— | |
| 动 |
tham quan
明天我们去参观长城。
Mai chúng tôi đi tham quan Trường Thành. |
— | |
| 动 |
mang theo, đem theo, dẫn theo
出门的时候别忘了带伞。
Lúc ra khỏi nhà đừng quên mang theo ô nhé. |
— | |
| 名 |
quảng trường
每天晚上都有很多人在广场上跳舞。
Tối nào cũng có rất nhiều người nhảy múa ở quảng trường. |
— | |
|
ra nước ngoài, xuất ngoại
我明年打算出国学习。
Năm tới tôi dự định ra nước ngoài học. |
— | ||
| 名 |
kỳ nghỉ, kỳ nghỉ lễ
假期我们去海边玩。
Kỳ nghỉ chúng tôi đi chơi biển. |
— | |
| 名 |
khách sạn; nhà hàng lớn
我们住在那个酒店。
Chúng tôi ở khách sạn đó. |
— | |
| 名 |
hành khách, khách du lịch
旅客很多。
Có rất nhiều hành khách. |
— | |
|
thượng lộ bình an, đi đường bình an
一路平安,再见!
Thượng lộ bình an, hẹn gặp lại! |
— | ||
|
thuận buồm xuôi gió, lên đường may mắn
一路顺风,祝你成功!
Thuận buồm xuôi gió, chúc bạn thành công! |
— | ||
| 名 |
vali, thùng đồ
行李箱里装着衣服。
Trong vali đang chứa quần áo. |
— | |
| 动 |
đặt (vé, phòng)
我已经订了房间。
Tôi đã đặt phòng rồi. |
— | |
| 动 |
đến nơi, tới
火车下午三点到达。
Tàu đến nơi lúc 3 giờ chiều. |
— | |
| 名 |
khối tròn, cục, nắm; đoàn, đoàn thể (đoàn du lịch, đoàn nghệ thuật)
我们跟着旅行团去了三个城市。
Chúng tôi theo đoàn du lịch đi qua ba thành phố. |
— | |
| 名 |
khách sạn, nhà nghỉ
我们在旅馆住了三晚。
Chúng tôi đã ở khách sạn ba đêm. |
— | |
| 名 |
công ty du lịch, hãng lữ hành
旅行社帮我订了机票。
Công ty du lịch đã giúp tôi đặt vé máy bay. |
— | |
| 动 |
đi đến, lên đường tới
他们前往北京开会。
Họ đi đến Bắc Kinh họp. |
— | |
| 名 |
quầy phục vụ, quầy dịch vụ
别着急,我们拿着护照和机票,去服务台问问吧。
Đừng sốt ruột, mình cầm hộ chiếu và vé máy bay ra quầy phục vụ hỏi thử xem. |
— | |
| 名 |
lệch múi giờ, jet lag
中国和美国的时差很大。
Chênh lệch múi giờ Trung Quốc và Mỹ rất lớn. |
— | |
| 动/名 |
trọ, lưu trú, nơi ở
我们提前订了住宿。
Chúng tôi đã đặt chỗ ở trước. |
— | |
| 名 |
phong cảnh
这里的风景跟以前一样美。
Phong cảnh ở đây vẫn đẹp như xưa. |
— | |
| 动 |
đặt trước (phòng, vé, chỗ, hàng)
我已经在网上预订了两张机票。
Tôi đã đặt trước hai vé máy bay trên mạng rồi. |
— | |
| 名 |
khách sạn
这家宾馆我四年前住过。
Khách sạn này 4 năm trước tôi đã ở. |
— | |
| 名 |
visa
我的签证下周办好。
Visa của tôi tuần sau xong. |
— | |
| 名 |
du lịch tự túc (tự đặt vé, tự lên lộ trình)
与其参加旅行团,不如自助游更自由。
Thà du lịch tự túc còn hơn tham gia đoàn — tự do hơn. |
— | |
| 名 |
phố cổ, trấn cổ
丽江古镇晚上特别有气氛。
Phố cổ Lệ Giang về đêm rất có không khí. |
— | |
| 名 |
mùa thấp điểm (ít khách)
淡季出去玩比较便宜。
Đi chơi vào mùa thấp điểm sẽ rẻ hơn. |
— | |
| 名 |
mùa cao điểm (đông khách)
旺季的酒店又贵又难订。
Khách sạn mùa cao điểm vừa đắt vừa khó đặt. |
— | |
| 名 |
đồ lưu niệm
我给同事买了一些当地的纪念品。
Tôi đã mua một ít đồ lưu niệm địa phương cho đồng nghiệp. |
— | |
| 动 |
tham quan, đi ngắm cảnh, du ngoạn
周末我们打算去郊区游览一天。
Cuối tuần chúng tôi định đi tham quan vùng ngoại ô một ngày. |
— | |
| 名 |
người dẫn đường, hướng dẫn viên
进山之前,我们请了一位当地的向导。
Trước khi vào núi, chúng tôi đã thuê một người dẫn đường bản địa. |
— | |
| 名 |
ba lô, túi đeo lưng
他背着一个大背包。
Anh ấy đeo một chiếc ba lô lớn. |
— | |
| 名 |
lịch trình, hành trình
我们的行程安排得很紧。
Lịch trình của chúng tôi sắp xếp khá dày đặc. |
— | |
| 名 |
điểm tham quan (thông dụng, có thể đẹp hoặc bình thường)
这个城市有很多有名的景点。
Thành phố này có nhiều điểm tham quan nổi tiếng. |
— | |
| 名 |
danh thắng (cảnh đẹp nổi tiếng có giá trị văn hoá/lịch sử)
长城是中国最有名的名胜之一。
Vạn Lý Trường Thành là một trong những danh thắng nổi tiếng nhất Trung Quốc. |
— | |
| 动 |
tham quan, du lịch ngắm cảnh
每年都有大量外国游客来这座古城观光。
Mỗi năm đều có rất nhiều du khách nước ngoài đến thành cổ này tham quan. |
— | |
| 副 |
đặc biệt đi một chuyến, cất công đi riêng vì việc gì
他专程从上海赶来参加老同学的婚礼。
Anh ấy cất công từ Thượng Hải tới dự đám cưới của bạn học cũ. |
— | |
| 名 |
lều, lều trại
我们在湖边搭了一个帐篷过夜。
Chúng tôi dựng một cái lều bên hồ để qua đêm. |
— | |
| 动 |
lên đường, khởi hành
代表团将于明天早上八点启程前往北京。
Đoàn đại biểu sẽ lên đường đi Bắc Kinh vào 8 giờ sáng mai. |
— | |
| 动 |
lên đường, khởi hành, xuất phát
我们打算明天一早动身去北京。
Chúng tôi định sáng sớm mai lên đường đi Bắc Kinh. |
— | |
| 名 |
nhà trọ, khách sạn nhỏ
旅店附近有很多餐馆。
Có rất nhiều nhà hàng gần nhà trọ. |
— | |
| 名 |
du khách, khách tham quan
节假日游人特别多。
Du khách rất đông vào ngày lễ. |
— | |
| 动 |
đi chơi, dạo chơi, tham quan
我们去公园游玩吧。
Chúng ta đi công viên chơi đi. |
— |
Đang tải...