| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
túi mua hàng (túi vải tái dùng)
用布购物袋代替塑料袋是低碳生活的好习惯。
Dùng túi vải thay túi nhựa là thói quen tốt của lối sống carbon thấp. |
— | |
| 动 |
kiếm (tiền), lời, lãi
他做生意一年赚了不少钱。
Anh ấy buôn bán một năm kiếm được khá nhiều tiền. |
— | |
| 名 |
kim cương
他送给妻子一枚钻石戒指作为结婚纪念。
Anh ấy tặng vợ một chiếc nhẫn kim cương làm kỷ niệm ngày cưới. |
— | |
| 动 |
phát tài, làm giàu, kiếm được nhiều tiền
他总想着一夜发财,却从来不肯踏实工作。
Anh ta lúc nào cũng mơ làm giàu sau một đêm, nhưng chẳng bao giờ chịu làm việc tử tế. |
— | |
| 形 |
xa xỉ, xa hoa, hoang phí
对普通家庭来说,每年出国旅游是一件很奢侈的事。
Với một gia đình bình thường, mỗi năm đi du lịch nước ngoài là chuyện rất xa xỉ. |
— | |
| 动 |
mặc cả, trả giá; kỳ kèo điều kiện (nghĩa bóng)
在这种市场买东西,不讨价还价肯定会吃亏。
Mua đồ ở chợ kiểu này mà không mặc cả thì chắc chắn bị hớ. |
— | |
| 动 |
tiêu xài hoang phí, phung phí (tiền bạc)
他把父母留下的钱挥霍一空,现在后悔也晚了。
Anh ta tiêu sạch số tiền bố mẹ để lại, giờ có hối hận cũng muộn rồi. |
— | |
| 副 |
miễn phí, không công, không đòi hỏi đền bù
他多年来无偿为社区的孩子补课。
Nhiều năm nay anh ấy dạy kèm miễn phí cho bọn trẻ trong khu phố. |
— | |
| 名 |
tiền giấy, giấy bạc, tiền mặt
他从钱包里掏出一张钞票付了车费。
Anh ấy rút một tờ tiền trong ví ra trả tiền xe. |
— | |
| 动 |
tích cóp, dành dụm, gom góp
他省吃俭用攒了三年钱,终于买下了一套小公寓。
Anh ấy tằn tiện dành dụm suốt ba năm, cuối cùng cũng mua được một căn hộ nhỏ. |
— | |
| 动 |
tiêu tốn, tiêu (tiền, thời gian); chi phí
这个项目花费了大量资金。
Dự án này đã tiêu tốn một lượng lớn tiền vốn. |
— | |
| 名 |
tiền bạc, tiền tài
他为了金钱努力工作。
Anh ấy làm việc chăm chỉ vì tiền bạc. |
— | |
| 动 |
rút tiền (ở ngân hàng)
我今天去取款。
Hôm nay tôi đi rút tiền. |
— | |
| 名 |
cây ATM, máy rút tiền
ATM就是取款机。
ATM chính là máy rút tiền. |
— | |
| 名 |
phiếu, vé, chứng từ
请出示你的优惠券。
Vui lòng xuất trình vé ưu đãi của bạn. |
— | |
| 名 |
trung tâm thương mại, sàn mua sắm
这个商城很大,有很多商店。
Trung tâm thương mại này rất lớn, có rất nhiều cửa hàng. |
— | |
| 名 |
chi phí sinh hoạt
每月的生活费要两千块。
Chi phí sinh hoạt mỗi tháng cần hai nghìn đồng. |
— | |
|
tiết kiệm tiền
我们要省钱买新电脑。
Chúng tôi phải tiết kiệm tiền để mua máy tính mới. |
— | ||
| 动 |
thu, thu lấy (phí, tiền)
银行收取手续费。
Ngân hàng thu phí thủ tục. |
— | |
| 名 |
phí thủ tục, phí dịch vụ
办理业务要交手续费。
Để làm thủ tục thì phải nộp phí dịch vụ. |
— | |
| 名 |
tiền boa, tiền tip
服务员收到了顾客的小费。
Nhân viên phục vụ nhận được tiền boa của khách. |
— | |
|
kiếm tiền
他通过努力工作赚钱养家。
Anh ấy kiếm tiền nuôi gia đình bằng cách làm việc chăm chỉ. |
— | ||
| 名 |
tiền thuê, tiền thuê nhà
租金每个月按时支付。
Tiền thuê được trả đúng hạn hàng tháng. |
— |
Đang tải...