| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
quần áo
我买衣服。
Tôi mua quần áo. |
— | |
| 动 |
mặc
我穿红衣服。
Tôi mặc áo đỏ. |
— | |
| 动 |
thử
我可以试一下吗?
Tôi có thể thử một chút được không? |
— | |
| 名 |
giày
我买了一双新鞋。
Tôi mua đôi giày mới. |
— | |
| 形 |
vừa, hợp (cho chủ thể cụ thể)
这件衣服很合适。
Cái áo này rất vừa. |
— | |
| 名 |
áo khoác dài, áo măng tô
冬天我穿大衣很暖和。
Mùa đông tôi mặc áo khoác dài rất ấm. |
— | |
| 名 |
áo sơ mi
他穿白衬衫。
Anh ấy mặc áo sơ mi trắng. |
— | |
| 名 |
quần
这条裤子很贵。
Cái quần này rất đắt. |
— | |
| 名 |
váy
她穿红裙子。
Cô ấy mặc váy đỏ. |
— | |
| 名 |
trang phục, quần áo, y phục
这家商店的服装款式很新颖。
Kiểu dáng quần áo của cửa hàng này rất mới lạ. |
— | |
| 名 |
vải, vải vóc; (động từ) bày, sắp đặt, tuyên bố
妈妈买了一块布,打算给我做条裙子。
Mẹ mua một mảnh vải, định may cho tôi một chiếc váy. |
— | |
| 动 |
vá, sửa lại; bổ sung, bù
我需要补课。
Tôi cần học bổ sung. |
— | |
| 名 |
áo sơ mi
他穿着白色衬衣上班。
Anh ấy mặc áo sơ mi trắng đi làm. |
— | |
| 名 |
quần đùi, quần short
夏天我喜欢穿短裤。
Vào mùa hè tôi thích mặc quần đùi. |
— | |
| 名 |
túi da, cặp da
她买了一个新皮包。
Cô ấy mua một chiếc túi da mới. |
— | |
| 名 |
áo khoác ngoài, áo mặc trên
这件上衣很适合你。
Chiếc áo khoác này rất hợp với bạn. |
— | |
| 名 |
móc treo quần áo, giá treo áo
请把衣服挂在衣架上。
Xin hãy treo quần áo lên móc treo. |
— | |
| 名 |
mũ
他戴帽子。
Anh ấy đội mũ. |
— | |
| 动 |
đeo, đội (mũ/kính/đồng hồ)
他戴眼镜。
Anh ấy đeo kính. |
— | |
| 名 |
kính (mắt)
我戴眼镜。
Tôi đeo kính. |
— | |
| 动 |
cởi (quần áo, giày); rụng, tuột ra; thoát khỏi
屋里很热,你把外套脱了吧。
Trong phòng nóng lắm, cậu cởi áo khoác ra đi. |
— | |
| 名 |
tất, vớ
天气冷了,你多穿一双袜子吧。
Trời lạnh rồi, cậu đi thêm một đôi tất đi. |
— | |
| 名 |
găng tay, bao tay
外面太冷了,别忘了戴手套。
Ngoài trời lạnh lắm, đừng quên đeo găng tay nhé. |
— | |
| 名 |
khăn quàng cổ
外面风大,别忘了戴上围巾。
Ngoài trời gió to, đừng quên quàng khăn nhé. |
— | |
|
mặc vào, đi vào (giày)
请穿上你的外套。
Hãy mặc áo khoác của bạn vào. |
— | ||
| 名 |
túi (áo, quần); bao, túi đựng
他的口袋里有一把钥匙。
Trong túi áo của anh ấy có một chìa khóa. |
— | |
| 名 |
áo len
这件毛衣很暖和。
Chiếc áo len này rất ấm. |
— | |
| 名 |
áo khoác
外套很适合这个季节。
Áo khoác rất phù hợp với mùa này. |
— | |
| 动 |
trang điểm, ăn diện, chưng diện
她今天打扮得很漂亮。
Hôm nay cô ấy diện rất đẹp. |
— | |
| 名 |
mốt, xu hướng thời trang; hợp mốt, thời thượng
她的穿着很时尚,总是走在流行的前面。
Cô ấy ăn mặc rất thời thượng, lúc nào cũng đi trước xu hướng. |
— | |
| 名 |
tơ lụa, vải lụa
这条丝绸围巾是妈妈送给我的生日礼物。
Chiếc khăn lụa này là quà sinh nhật mẹ tặng tôi. |
— | |
| 名 |
dây chuyền (đeo cổ)
这条项链是我妈妈送给我的生日礼物。
Sợi dây chuyền này là quà sinh nhật mẹ tặng tôi. |
— | |
| 名 |
chiếc nhẫn (đeo tay)
她手上戴着一枚很漂亮的钻石戒指。
Cô ấy đeo trên tay một chiếc nhẫn kim cương rất đẹp. |
— | |
| 名 |
quần bò, quần jean
她今天穿了一条蓝色的牛仔裤。
Hôm nay cô ấy mặc một chiếc quần jean màu xanh. |
— | |
| 形 |
hợp thời trang, mốt, thời thượng
奶奶穿得比我还时髦。
Bà nội ăn mặc còn mốt hơn cả tôi. |
— | |
| 名 |
giày da
面试那天他特意穿了一双新皮鞋。
Hôm phỏng vấn, anh ấy đặc biệt đi một đôi giày da mới. |
— | |
| 名 |
ngọc trai, trân châu
妈妈生日那天,爸爸送了她一条珍珠项链。
Hôm sinh nhật mẹ, bố tặng mẹ một chiếc vòng cổ ngọc trai. |
— | |
| 名 |
giày cao gót
她喜欢穿红色的高跟鞋。
Cô ấy thích đi giày cao gót màu đỏ. |
— | |
| 名 |
cà vạt
他今天戴了一条新的领带。
Hôm nay anh ấy đeo một chiếc cà vạt mới. |
— | |
| 名 |
com lê, âu phục
他穿着一套整洁的西装参加会议。
Anh ấy mặc một bộ com lê gọn gàng để tham dự cuộc họp. |
— | |
| 名 |
áo phao lông vũ
冬天我喜欢穿羽绒服保暖。
Mùa đông tôi thích mặc áo phao lông vũ để giữ ấm. |
— | |
| 名 |
thời trang, quần áo hợp mốt
她每年都会去巴黎看时装表演。
Năm nào cô ấy cũng sang Paris xem trình diễn thời trang. |
— | |
| 名/动 |
đồng phục; (động từ) khuất phục, chế ngự, khống chế
学校要求学生上课时穿制服。
Nhà trường yêu cầu học sinh mặc đồng phục khi đến lớp. |
— | |
| 名/动 |
túi (áo, quần); bọc, hứng, đựng; đi vòng quanh
他把钥匙随手放进裤子兜里,结果怎么也找不到了。
Anh ấy tiện tay nhét chìa khóa vào túi quần, rốt cuộc tìm mãi không ra. |
— | |
| 名 |
kiểu dáng, mẫu mã, kiểu cách
这家店的衣服款式新颖,价格也不贵。
Quần áo ở cửa hàng này kiểu dáng mới lạ mà giá cũng không đắt. |
— | |
| 名 |
hoa tai, bông tai, khuyên tai
她今天戴了一对珍珠耳环,看起来很优雅。
Hôm nay cô ấy đeo đôi hoa tai ngọc trai, trông rất thanh lịch. |
— | |
| 名 |
áo ba lỗ, áo gi-lê
夏天我喜欢穿背心。
Mùa hè tôi thích mặc áo ba lỗ. |
— | |
| 名 |
dép xăng đan, giày sandal
夏天我喜欢穿凉鞋去海边。
Mùa hè tôi thích đi dép xăng đan ra biển. |
— | |
| 名 |
đồ lót, quần áo lót
她买了一些新的内衣。
Cô ấy mua một số đồ lót mới. |
— | |
| 名 |
dép lê
夏天我喜欢穿拖鞋。
Mùa hè tôi thích đi dép lê. |
— | |
| 名 |
áo khoác ngoài; vỏ bọc bề ngoài
外衣放在门口的衣架上。
Áo khoác ngoài được treo trên giá ở cửa. |
— | |
| 名 |
áo mưa
下雨了,记得带雨衣。
Trời mưa rồi, nhớ mang áo mưa. |
— | |
| 名 |
châu báu, nữ trang, đồ trang sức
她戴着漂亮的珠宝参加晚会。
Cô ấy đeo trang sức đẹp tham dự buổi tiệc tối. |
— |
Đang tải...