| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动/形 |
đau đầu
今天我头疼。
Hôm nay tôi đau đầu. |
— | |
| 名 |
triệu chứng
早期症状是忘事和迷路。
Triệu chứng giai đoạn đầu là hay quên và lạc đường. |
— | |
| 动 |
nghiện, bị nghiện
青少年对社交媒体成瘾的问题引发了广泛关注。
Vấn đề thanh thiếu niên nghiện mạng xã hội gây ra sự chú ý rộng rãi. |
— | |
| 名 |
bệnh mãn tính
慢性病的防控有赖于改变不健康的生活方式,而非单纯依靠药物。
Phòng chống bệnh mãn tính phụ thuộc vào việc thay đổi lối sống không lành mạnh, chứ không chỉ đơn thuần dựa vào thuốc men. |
— | |
| 形/动 |
chóng mặt, choáng váng; ngất xỉu
他饿了一天,站起来的时候突然觉得有点儿晕。
Anh ấy nhịn đói cả ngày, lúc đứng dậy bỗng thấy hơi choáng. |
— | |
| 名 |
tàn tật, khuyết tật
这家公司为残疾人提供了不少工作机会。
Công ty này đã tạo khá nhiều cơ hội việc làm cho người khuyết tật. |
— | |
| 动 |
nhiễm (bệnh), lây nhiễm; (nghĩa bóng) lây lan cảm xúc, làm lay động
伤口没有及时处理,结果感染了。
Vết thương không được xử lý kịp thời nên bị nhiễm trùng. |
— | |
| 名 |
bệnh ung thư
早期发现的癌症治愈的可能性要大得多。
Ung thư phát hiện ở giai đoạn sớm thì khả năng chữa khỏi cao hơn nhiều. |
— | |
| 动 |
nôn, ói mửa
他晕船晕得厉害,一路上呕吐了好几次。
Anh ấy say sóng nặng, suốt dọc đường nôn mấy lần. |
— | |
| 名 |
bệnh tật, bệnh (dùng trong văn viết)
坚持锻炼可以预防很多疾病。
Kiên trì rèn luyện thân thể có thể phòng ngừa nhiều bệnh tật. |
— | |
| 动 |
hôn mê, bất tỉnh, ngất đi
他从楼梯上摔下来,当场就昏迷了,被送进了医院。
Anh ấy ngã từ cầu thang xuống, bất tỉnh ngay tại chỗ và được đưa vào bệnh viện. |
— | |
|
mãn tính (bệnh); chậm phát tác; chậm chạp, từ tốn (tính cách)
他得了慢性胃病,饮食上要特别注意。
Anh ấy bị đau dạ dày mãn tính nên phải đặc biệt chú ý ăn uống. |
— | ||
| 动 |
rên rỉ, rên la (vì đau đớn)
病人疼得整夜呻吟,家属只好叫来了医生。
Bệnh nhân đau đến mức rên rỉ cả đêm, người nhà đành phải gọi bác sĩ tới. |
— | |
| 动 |
tê liệt, bị liệt; lơ là, mất cảnh giác; ru ngủ, làm tê liệt (ý chí)
在安全问题上,我们一刻也不能麻痹大意。
Về vấn đề an toàn, chúng ta không được lơ là chủ quan dù chỉ một phút. |
— | |
| 动 |
bị liệt, bại liệt; tê liệt, ngưng trệ (giao thông, hệ thống)
一场大雪使全市的交通几乎瘫痪了。
Một trận tuyết lớn khiến giao thông toàn thành phố gần như tê liệt. |
— | |
| 动 |
tiêu chảy, đi ngoài
吃了不干净的东西,他昨晚一直腹泻。
Do ăn phải đồ không sạch, tối qua anh ấy bị tiêu chảy suốt. |
— | |
| 名 |
tình trạng bệnh, bệnh tình
医生仔细观察病情变化。
Bác sĩ quan sát kỹ sự thay đổi của tình trạng bệnh. |
— | |
|
phát bệnh, lên cơn bệnh
他突然发病了。
Anh ấy đột nhiên phát bệnh. |
— | ||
| 动 |
bị viêm, viêm nhiễm
伤口发炎了,需要及时治疗。
Vết thương bị viêm, cần điều trị kịp thời. |
— | |
| 动 |
ngất, mê man; tối mờ, u mê
他昏倒在地上。
Anh ấy ngất xỉu trên mặt đất. |
— | |
| 形 |
cận thị
他戴眼镜因为近视。
Anh ấy đeo kính vì bị cận thị. |
— | |
| 名 |
bệnh cúm
今年冬天流感很严重。
Mùa đông năm nay bệnh cúm rất nghiêm trọng. |
— | |
| 名 |
người mù, người khiếm thị
盲人需要特别的帮助和关怀。
Người mù cần sự giúp đỡ và quan tâm đặc biệt. |
— | |
| 名 |
vết thương, miệng vết thương
伤口需要消毒。
Vết thương cần được khử trùng. |
— | |
| 形 |
đau, đau nhức
他感到胸口有疼痛。
Anh ấy cảm thấy đau nhức ở ngực. |
— | |
| 名 |
bệnh tim
他因心脏病住院了。
Anh ấy nhập viện vì bệnh tim. |
— | |
|
say xe
他坐车时容易晕车。
Anh ấy dễ bị say xe khi đi xe. |
— | ||
| 动 |
sưng, phù, sưng tấy
他的手臂肿得很严重,需要治疗。
Cánh tay anh ấy sưng rất nặng, cần phải điều trị. |
— |
Đang tải...