| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 形 |
siêng năng, cần cù
他是一个勤奋的人。
Anh ấy là một người siêng năng. |
— | |
| 动 |
bao dung, độ lượng
真正的爱是互相包容。
Tình yêu thật sự là cùng bao dung lẫn nhau. |
— | |
| 形 |
chân thành, thật lòng
真诚比浪漫更重要。
Chân thành quan trọng hơn lãng mạn. |
— | |
| 动 |
hiếu kính, hiếu thuận với người trên (kèm hành động cụ thể)
我们应该孝敬父母。
Chúng ta nên hiếu kính cha mẹ. |
— | |
| 名 |
đức tính tốt, mỹ đức
诚实是一种美德。
Trung thực là một đức tính tốt. |
— | |
| 名 |
tấm gương
父母是孩子最好的榜样。
Cha mẹ là tấm gương tốt nhất của con. |
— | |
| 形 |
không vụ lợi, vô tư
母爱是世界上最无私的爱。
Tình mẹ là tình yêu vô tư nhất trên đời. |
— | |
| 动 |
giữ chữ tín, giữ lời
他是一个非常守信的人。
Anh ấy là một người rất giữ chữ tín. |
— | |
| 动 |
thất tín, không giữ lời
对客户失信会带来严重后果。
Thất tín với khách hàng sẽ gây hậu quả nghiêm trọng. |
— | |
| 动 |
lừa dối, lừa gạt
欺骗朋友是不可原谅的。
Lừa dối bạn bè là không thể tha thứ. |
— | |
| 动 |
nói dối
小孩子撒谎要严厉教育。
Trẻ con nói dối phải dạy dỗ nghiêm khắc. |
— | |
| 名 |
đạo đức
商业道德越来越受重视。
Đạo đức kinh doanh ngày càng được coi trọng. |
— | |
| 名 |
phẩm cách, nhân cách
诚信是一个人最重要的品格。
Chữ tín là phẩm cách quan trọng nhất của một con người. |
— | |
| 动 |
vi phạm, đi ngược lại
违背承诺是不道德的行为。
Vi phạm cam kết là hành vi vô đạo đức. |
— | |
| 动 |
tuân thủ
做生意必须遵守诚信原则。
Làm ăn phải tuân thủ nguyên tắc chữ tín. |
— | |
| 形 |
giả tạo, đạo đức giả
我最讨厌虚伪的人。
Tôi ghét nhất là người giả tạo. |
— | |
| 名 |
thiện ý, lòng tốt
我能感受到他眼中的善意。
Tôi cảm nhận được thiện ý trong mắt anh ấy. |
— | |
| 名 |
thành ý, lòng chân thành
礼物虽小,但充满诚意。
Quà tuy nhỏ nhưng đầy thành ý. |
— | |
| 动 |
tu tâm dưỡng tính
古人以喝茶为修身之道。
Người xưa lấy uống trà làm con đường tu dưỡng bản thân. |
— | |
| 形/动 |
khoan dung, độ lượng
他是个宽容的领导。
Anh ấy là một lãnh đạo khoan dung. |
— | |
| 形 |
thuần khiết, trong sạch
她有一颗纯洁的心。
Cô ấy có một trái tim thuần khiết. |
— | |
| 形 |
cao nhã, tao nhã
她的气质非常高雅。
Khí chất của cô ấy vô cùng cao nhã. |
— | |
| 形 |
thanh nhã, ưu nhã
她的动作很优雅。
Cử chỉ của cô ấy rất thanh nhã. |
— | |
| 动/形 |
tự cường, tự vươn lên
年轻人应该自强不息。
Người trẻ nên tự cường không ngừng. |
— | |
| 形 |
kiên cường, dẻo dai
她有坚韧的性格。
Cô ấy có tính cách kiên cường. |
— | |
| 名 |
quân tử, người có đạo đức cao
莲花被称为"花中君子"。
Hoa sen được gọi là "quân tử trong các loài hoa". |
— | |
| 名 |
tu dưỡng, trình độ tu thân
读书可以提高一个人的修养。
Đọc sách có thể nâng cao tu dưỡng của một người. |
— | |
| 名 |
phẩm chất đạo đức
学业再好,品德不好也是失败。
Học vấn có giỏi mấy, phẩm chất không tốt cũng là thất bại. |
— | |
| 名 |
lời nói và hành vi
老师的言行对学生影响深远。
Lời nói và hành vi của thầy ảnh hưởng sâu sắc đến học sinh. |
— | |
| 形/名 |
công bằng, công minh; sự công bằng
法律的核心价值是公正。
Giá trị cốt lõi của pháp luật là công bằng. |
— | |
| 名 |
vinh dự, danh dự, vinh quang
这个奖是全校师生共同的荣誉。
Giải thưởng này là niềm vinh dự chung của thầy trò toàn trường. |
— | |
| 名 |
lời nói thật, sự thật
说实话,这件衣服的颜色不太适合你。
Nói thật nhé, màu của bộ đồ này không hợp với cậu lắm. |
— | |
| 形 |
ích kỷ, chỉ nghĩ cho bản thân
只考虑自己的感受,这样做太自私了。
Chỉ nghĩ đến cảm nhận của mình thôi, làm vậy ích kỷ quá. |
— | |
| 形 |
chịu khó, cần cù, chăm chỉ khổ luyện
他学习非常刻苦,每天只睡五个小时。
Cậu ấy học rất chịu khó, mỗi ngày chỉ ngủ năm tiếng. |
— | |
| 形 |
cần cù, chăm chỉ, siêng năng
父母的勤劳给孩子做出了好榜样。
Sự cần cù của cha mẹ đã làm gương tốt cho con cái. |
— | |
| 形 |
keo kiệt, bủn xỉn; hẹp hòi, nhỏ nhen
他并不小气,只是平时比较节约。
Anh ấy không hề keo kiệt, chỉ là bình thường khá tiết kiệm thôi. |
— | |
| 形 |
khiêm tốn, cầu thị, chịu khó lắng nghe ý kiến người khác
只有虚心接受批评,才能不断进步。
Chỉ khi khiêm tốn tiếp thu phê bình thì mới có thể tiến bộ không ngừng. |
— | |
| 形 |
vinh quang, vẻ vang, vinh dự
能代表学校参加比赛,我觉得非常光荣。
Được đại diện trường đi thi, tôi thấy vô cùng vinh dự. |
— | |
| 形 |
thành khẩn, chân thành, thật lòng
他态度非常诚恳地向我道了歉。
Anh ấy đã xin lỗi tôi với thái độ vô cùng thành khẩn. |
— | |
| 名 |
chính nghĩa, công lý; (tính từ) chính nghĩa, chính trực
这部电影讲的是一个普通人坚持正义的故事。
Bộ phim này kể câu chuyện về một người bình thường kiên trì bảo vệ công lý. |
— | |
| 形 |
kiên định, vững vàng; làm cho vững chắc (niềm tin, lập trường)
无论遇到什么困难,他的态度始终很坚定。
Dù gặp khó khăn gì, thái độ của anh ấy luôn rất kiên định. |
— | |
| 名 |
tấm gương, gương mẫu, kiểu mẫu
他工作认真负责,连续三年被评为模范员工。
Anh ấy làm việc nghiêm túc và có trách nhiệm, ba năm liền được bình chọn là nhân viên gương mẫu. |
— | |
| 名 |
phong thái, cốt cách, khí chất (cử chỉ, thái độ đĩnh đạc của một người)
即使输了比赛,他也表现得很有风度。
Dù thua trận đấu, anh ấy vẫn cư xử rất có phong thái. |
— | |
| 动 |
nhịn, chịu đựng, nhẫn nhịn
他忍住了没有发火。
Anh ấy đã nhịn không nổi giận. |
— | |
| 动 |
hiến, dâng, cống hiến
他献出了很多时间帮助别人。
Anh ấy đã cống hiến nhiều thời gian giúp đỡ người khác. |
— |
Đang tải...