| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
chú ý, để ý
你要注意身体。
Bạn phải chú ý sức khoẻ. |
— | |
| 动 |
quyết định
我决定去中国学习。
Tôi quyết định đi Trung Quốc học. |
— | |
| 动 |
phù hợp với (cần tân ngữ)
这个工作很适合你。
Công việc này rất phù hợp với bạn. |
— | |
| 动 |
bắt đầu
会议开始了。
Cuộc họp bắt đầu rồi. |
— | |
| 动 |
kết thúc
工作五点结束。
Công việc kết thúc lúc 5 giờ. |
— | |
| 动/名 |
biến đổi, thay đổi
这几年变化很大。
Mấy năm nay thay đổi rất nhiều. |
— | |
| 动 |
trông có vẻ, nhìn cứ như
你看起来很累。
Trông bạn có vẻ rất mệt. |
— | |
| 动 |
đập vỡ, làm vỡ
杯子被弟弟打破了。
Cái cốc bị em trai làm vỡ rồi. |
— | |
| 动 |
giải quyết
这个问题解决了。
Vấn đề này đã được giải quyết. |
— | |
| 动 |
xảy ra, phát sinh
路上发生了什么事?
Trên đường xảy ra chuyện gì vậy? |
— | |
| 动 |
được gọi là
孔子被称为"万世师表"。
Khổng Tử được gọi là "Vạn thế sư biểu". |
— | |
| 动 |
kết hợp, gắn kết
将理论与实践紧密结合,才是真正的学以致用。
Gắn kết chặt chẽ lý thuyết với thực tiễn mới là học để áp dụng thực sự. |
— | |
| 动 |
tận dụng, sử dụng
善于利用自身资源的人,往往能在竞争中脱颖而出。
Người giỏi tận dụng nguồn lực của mình thường nổi bật hơn trong cạnh tranh. |
— | |
| 动/名 |
tồn tại, sự tồn tại
哲学家们千百年来争论人类存在的本质与目的。
Các nhà triết học đã tranh luận hàng ngàn năm về bản chất và mục đích của sự tồn tại con người. |
— | |
| 动 |
cần, cần phải, nhu cầu
你需要我帮忙吗?
Bạn có cần tôi giúp không? |
— | |
| 动 |
khiến cho, làm cho
这个好消息使大家都很高兴。
Tin vui này khiến mọi người đều rất phấn khởi. |
— | |
| 动 |
dám, dám làm
他不敢一个人去医院。
Cậu ấy không dám đi bệnh viện một mình. |
— | |
| 动 |
ngừng, dừng lại, đình chỉ (hoạt động, công việc)
因为天气不好,今天的比赛停止了。
Vì thời tiết xấu nên trận đấu hôm nay đã dừng lại. |
— | |
| 动 |
tiếp tục, làm tiếp
休息十分钟以后我们继续开会。
Nghỉ mười phút rồi chúng ta họp tiếp. |
— | |
| 动 |
thiếu, không đủ (thiếu người hoặc thứ gì đó)
他工作能力不错,就是缺少经验。
Năng lực làm việc của anh ấy khá tốt, chỉ là thiếu kinh nghiệm. |
— | |
| 动 |
quan sát, theo dõi, xem xét
他喜欢坐在窗边观察路上的行人。
Anh ấy thích ngồi bên cửa sổ quan sát người đi đường. |
— | |
| 动 |
đạt tới, đạt được (mục tiêu, mức độ, tiêu chuẩn)
他的汉语水平已经达到了五级。
Trình độ tiếng Trung của cậu ấy đã đạt tới cấp 5. |
— | |
| 动 |
biến mất, mất hút, tan biến
那座老房子在城市改造中消失了。
Ngôi nhà cũ đó đã biến mất trong đợt cải tạo thành phố. |
— | |
| 动 |
chờ đợi, đợi (trang trọng hơn 等)
他在机场耐心地等待朋友到来。
Anh ấy kiên nhẫn chờ đợi bạn đến ở sân bay. |
— | |
| 动 |
lùi, rút lui; trả lại (hàng, tiền); giảm xuống (sốt, nước)
这件衣服不合适,我想退了。
Chiếc áo này không vừa, tôi muốn trả lại. |
— | |
| 动 |
thuộc về, thuộc loại
这些照片属于个人隐私,不能随便发到网上。
Những tấm ảnh này thuộc về đời tư cá nhân, không được tùy tiện đăng lên mạng. |
— | |
| 动 |
hình thành, tạo thành, dần trở thành
好习惯不是一天就能形成的。
Thói quen tốt không phải một ngày là hình thành được. |
— | |
| 动 |
trông có vẻ, tỏ ra, làm cho thấy (như thế nào)
穿上这件外套,他显得年轻多了。
Mặc chiếc áo khoác này vào, anh ấy trông trẻ hẳn ra. |
— | |
| 动 |
nảy sinh, phát sinh, gây ra (thường đi với 影响、兴趣、误会)
长时间使用手机会对眼睛产生影响。
Dùng điện thoại lâu sẽ gây ảnh hưởng đến mắt. |
— | |
|
biến thành, trở thành
水变为冰。
Nước biến thành đá. |
— | ||
| 动 |
truyền, truyền lại, lan truyền
老师传授了新的知识。
Giáo viên truyền đạt kiến thức mới. |
— | |
|
vọng lại, truyền đến (âm thanh, tin tức)
音乐声传来了。
Âm thanh nhạc vọng lại. |
— | ||
| 动 |
phát ra, đưa ra (mệnh lệnh), gửi đi
灯突然发出亮光。
Đèn bất ngờ phát ra ánh sáng. |
— | |
|
đặt vào, để vào
把书放到桌子上。
Đặt quyển sách lên bàn. |
— | ||
|
vội đến, kịp đến (nơi nào)
我们必须赶到机场。
Chúng ta phải vội đến sân bay. |
— | ||
| 动 |
hợp lại, khép lại; phù hợp
这两块拼图合起来了。
Hai mảnh ghép này đã hợp lại. |
— | |
| 形/动 |
sống; sống động, linh hoạt
鱼在水里活得很好。
Cá sống rất tốt trong nước. |
— | |
| 动 |
đẩy nhanh, tăng tốc
我们要加快工作进度。
Chúng ta phải đẩy nhanh tiến độ công việc. |
— | |
| 动 |
tăng cường, củng cố
学校加强了安全措施。
Trường học đã tăng cường các biện pháp an toàn. |
— | |
|
cởi ra, tháo ra; giải (câu đố)
他解开了这个难题。
Anh ấy đã giải được câu đố này. |
— | ||
| 动 |
có, mang (tính chất, ý nghĩa)
他具有很强的领导能力。
Anh ấy có khả năng lãnh đạo rất mạnh. |
— | |
| 动 |
dẫn, dắt; lĩnh, nhận; cổ áo
请你领我去教室。
Làm ơn dẫn tôi đến lớp học. |
— | |
|
có thể ... được không?
你能不能帮我?
Bạn có thể giúp tôi được không? |
— | ||
| 动 |
thiếu, khuyết
这里缺少一些材料。
Ở đây thiếu một số nguyên liệu. |
— | |
|
nhận ra
我认出了那个老师。
Tôi đã nhận ra thầy giáo đó. |
— | ||
| 动 |
nhận, chịu, bị
他受了伤,需要休息。
Anh ấy bị thương, cần nghỉ ngơi. |
— | |
| 动 |
thuộc về; cầm tinh (con giáp)
他属牛,今年三十岁。
Anh ấy cầm tinh con trâu, năm nay 30 tuổi. |
— | |
| 动 |
đi theo, theo; tùy theo
请随我来。
Mời bạn đi theo tôi. |
— | |
|
đẩy ra, đẩy mở
请把门推开一点。
Vui lòng đẩy cửa mở ra một chút. |
— | ||
| 动 |
vây quanh, bao quanh, quây lại
孩子们围着老师听故事。
Bọn trẻ vây quanh thầy giáo nghe kể chuyện. |
— | |
|
đi xuống; tiếp tục (làm gì đó)
请你继续往前下去。
Xin bạn tiếp tục đi xuống phía trước. |
— | ||
| 动 |
nên, cần phải
你应当早点休息。
Bạn nên nghỉ ngơi sớm hơn. |
— | |
| 动 |
gặp, gặp phải, tình cờ gặp
昨天我在超市遇到了老同学。
Hôm qua tôi tình cờ gặp bạn học cũ ở siêu thị. |
— | |
| 动 |
không có, không (dùng trong văn viết và từ ghép, tương đương 没有)
这件事跟他无关,你别怪他。
Chuyện này không liên quan gì đến anh ấy, bạn đừng trách anh ấy. |
— | |
| 动 |
nên, cần phải; đáp ứng
你应当按时完成作业。
Bạn nên hoàn thành bài tập đúng hạn. |
— |
Đang tải...