| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
ranh giới, giới hạn
网络空间的边界模糊使得监管更加困难。
Ranh giới mờ của không gian mạng làm cho việc giám sát càng khó khăn hơn. |
— | |
| 名 |
lĩnh vực, phạm vi
在技术领域具有优势的企业,往往能引领行业发展方向。
Doanh nghiệp có ưu thế trong lĩnh vực công nghệ thường dẫn đầu hướng phát triển ngành. |
— | |
| 形/名 |
ngang, nằm ngang (trái với dọc); nét ngang (trong chữ Hán)
一棵大树横在路中间,车过不去了。
Một cây to nằm chắn ngang giữa đường, xe không qua được. |
— | |
| 名 |
lỗ, lỗ hổng
请把绳子从这个小孔里穿过去。
Bạn luồn sợi dây qua cái lỗ nhỏ này giúp mình nhé. |
— | |
| 名 |
góc, xó, nơi hẻo lánh
那本书被我放在书架的角落里了。
Quyển sách đó bị tôi để ở góc kệ sách mất rồi. |
— | |
| 名 |
chỗ trống, khoảng trắng; khoảng trống (lĩnh vực chưa ai làm)
请在表格的空白处填上你的姓名。
Xin điền họ tên của bạn vào chỗ trống trong biểu mẫu. |
— | |
| 名/动 |
hố, hầm, chỗ trũng; (khẩu ngữ) lừa gạt, gài bẫy người khác
这条路上有一个很深的坑,开车要小心。
Trên con đường này có một cái hố rất sâu, lái xe phải cẩn thận. |
— | |
| 动 |
giao nhau, cắt nhau; đan xen, xen kẽ; trùng lặp (một phần)
两条马路在这里交叉,路口经常堵车。
Hai con đường giao nhau ở đây, giao lộ thường xuyên kẹt xe. |
— | |
| 形 |
xa xôi, xa xăm (về không gian hoặc thời gian)
他从遥远的山区来到城市打工。
Anh ấy từ vùng núi xa xôi lên thành phố làm thuê. |
— | |
| 名 |
rìa, mép, ven; bờ vực; vùng giáp ranh
这家公司已经处在破产的边缘。
Công ty này đã đứng bên bờ vực phá sản. |
— | |
| 名 |
tầm nhìn, tia nhìn, ánh mắt
前面那棵大树挡住了我的视线。
Cái cây to phía trước che mất tầm nhìn của tôi. |
— | |
| 形 |
to lớn, đồ sộ, khổng lồ (quy mô, tổ chức, con số)
这项工程需要一笔庞大的资金。
Công trình này cần một khoản vốn khổng lồ. |
— | |
| 名 |
cục bộ, một bộ phận, một phần (đối lập với toàn thể)
我们不能只看局部,要考虑整体的利益。
Chúng ta không thể chỉ nhìn vào cục bộ, phải cân nhắc lợi ích tổng thể. |
— | |
| 形 |
chật hẹp; hẹp hòi (tầm nhìn, tấm lòng)
这条小路很狭窄,两辆车过不去。
Con đường nhỏ này rất chật hẹp, hai xe không đi qua được. |
— | |
| 形 |
thẳng đứng, vuông góc (với)
这条线和地面垂直,角度正好是九十度。
Đường này vuông góc với mặt đất, góc đúng bằng chín mươi độ. |
— | |
| 形 |
lập thể, ba chiều, nổi khối; đa chiều (âm thanh, hình ảnh)
戴上眼镜以后,画面立刻变得很立体。
Sau khi đeo kính vào, hình ảnh lập tức trở nên rất nổi khối. |
— | |
| 形 |
rộng lớn, bao la, mênh mông; rộng mở (không gian, tiền đồ, lĩnh vực)
这个行业前景广阔,值得年轻人投入。
Ngành này có tiền đồ rộng mở, đáng để người trẻ dấn thân. |
— | |
| 形 |
song song (đường thẳng); ngang hàng, đồng cấp; tiến hành đồng thời
这两条街道是平行的,走哪条都能到车站。
Hai con phố này song song nhau, đi đường nào cũng ra được bến xe. |
— | |
| 动 |
trải khắp, phân bố khắp nơi
这个品牌的连锁店遍布全国各大城市。
Chuỗi cửa hàng của thương hiệu này trải khắp các thành phố lớn trong cả nước. |
— | |
| 名 |
ranh giới, giới hạn
工作和生活之间应该有明确的界限。
Giữa công việc và cuộc sống nên có ranh giới rõ ràng. |
— | |
| 名 |
mặt phẳng; (thiết kế) đồ họa hai chiều, báo in
她大学学的是平面设计,毕业后在广告公司工作。
Cô ấy học thiết kế đồ họa ở đại học, tốt nghiệp xong làm ở công ty quảng cáo. |
— | |
| 名 |
khoảng cách, quãng cách (về thời gian hoặc không gian); (động từ) cách nhau
两班车的间隔大约是十五分钟。
Khoảng cách giữa hai chuyến xe khoảng mười lăm phút. |
— | |
| 动 |
cao vút, sừng sững vươn lên; nhún, so (vai); làm kinh động
他耸了耸肩,表示自己也不清楚。
Anh ấy nhún vai, ý nói mình cũng không rõ. |
— | |
| 形 |
rộng rãi, thoáng đãng
新房子的客厅又宽敞又明亮,全家人都很满意。
Phòng khách nhà mới vừa rộng rãi vừa sáng sủa, cả nhà đều rất hài lòng. |
— | |
| 动 |
trùng lặp, chồng lên nhau, xếp chồng
两个部门的工作内容有些重叠,需要重新划分。
Nội dung công việc của hai phòng ban có phần trùng lặp, cần phân chia lại. |
— | |
| 名 |
mặt trái, mặt sau; khía cạnh tiêu cực (của vấn đề)
请在纸的反面写上你的姓名和电话。
Hãy ghi tên và số điện thoại của bạn vào mặt sau tờ giấy. |
— | |
| 形 |
nhỏ bé, bé nhỏ, không đáng kể
站在大海边,我才感到自己是多么渺小。
Đứng bên bờ biển, tôi mới thấy mình nhỏ bé đến nhường nào. |
— | |
| 形 |
mênh mông, bao la, mịt mờ (hay dùng: 茫茫大海, 白茫茫)
船在茫茫大海上航行了三天。
Con tàu đã đi ba ngày trên biển cả mênh mông. |
— | |
| 形 |
rộng rãi, thoáng đãng (không gian); phóng khoáng, cởi mở (tính cách); (động từ) mở mang (tầm mắt, tư duy)
多出去旅行可以开阔眼界。
Đi du lịch nhiều sẽ giúp mở mang tầm mắt. |
— | |
| 形 |
hẻo lánh, xa xôi hẻo lánh, vắng vẻ
他出生在一个偏僻的小山村,交通很不方便。
Anh ấy sinh ra ở một làng nhỏ hẻo lánh trên núi, giao thông rất bất tiện. |
— | |
| 名 |
cao điểm, đỉnh cao (giai đoạn, mức độ); đỉnh núi cao
早上七点到九点是交通高峰时间。
Từ bảy đến chín giờ sáng là giờ cao điểm giao thông. |
— | |
| 名 |
bố cục, kết cấu, cách bài trí; cục diện, thế cục
这套房子的格局很合理,采光也不错。
Bố cục căn nhà này rất hợp lý, ánh sáng cũng khá tốt. |
— | |
| 名 |
bức bình phong, rào chắn, lá chắn (che chở, ngăn cách)
这片森林是这座城市天然的防风屏障。
Khu rừng này là lá chắn gió tự nhiên của thành phố. |
— | |
| 副 |
khắp nơi, đầy khắp mặt đất
秋天落叶遍地都是。
Lá rụng đầy khắp mặt đất vào mùa thu. |
— | |
|
phủ đầy, đầy khắp
山坡上布满了鲜花。
Sườn đồi phủ đầy hoa tươi. |
— | ||
| 名 |
độ dài ngắn; điều hay dở; bất trắc
我们要考虑长短,做出合理选择。
Chúng ta cần cân nhắc điều hay dở để đưa ra lựa chọn hợp lý. |
— | |
| 名 |
địa điểm, sân bãi, mặt bằng
比赛将在室外场地举行。
Cuộc thi sẽ được tổ chức tại sân ngoài trời. |
— | |
| 副 |
khắp nơi, mọi mặt
城市里处处都有绿化带。
Khắp nơi trong thành phố đều có các dải cây xanh. |
— | |
| 名/形 |
tầng cao, cao tầng; cấp cao
高层领导召开了重要会议。
Lãnh đạo cấp cao đã tổ chức cuộc họp quan trọng. |
— | |
| 形 |
to lớn, hoành tráng, hùng vĩ
这座建筑非常宏大壮观。
Tòa kiến trúc này rất to lớn và hùng vĩ. |
— | |
| 名 |
ngoài trời
户外运动有益健康。
Vận động ngoài trời có lợi cho sức khỏe. |
— | |
| 名 |
ranh giới, giới hạn; giới, ngành
国家之间有明确的界限。
Giữa các quốc gia có ranh giới rõ ràng. |
— | |
| 形 |
rộng lớn, rộng rãi, bao la
这条街道宽阔又整洁。
Con đường này rộng rãi và sạch sẽ. |
— | |
| 形 |
rộng, rộng rãi; giàu sang, xa hoa
他们住在一个阔气的别墅里。
Họ sống trong một biệt thự rộng rãi và sang trọng. |
— | |
| 名 |
điểm khởi đầu, xuất phát điểm
这是我们的起点。
Đây là điểm khởi đầu của chúng tôi. |
— | |
| 动 |
vô biên, mênh mông
大海无边无际。
Biển cả mênh mông vô tận. |
— | |
| 形 |
bỏ túi, cỡ nhỏ gọn
她用的是袖珍相机。
Cô ấy dùng máy ảnh bỏ túi. |
— | |
| 动 |
rời xa, tránh xa, cách xa
请远离危险区域。
Xin hãy tránh xa khu vực nguy hiểm. |
— |
Đang tải...