| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
không nỡ; lưu luyến
我舍不得你们。
Tôi không nỡ rời các bạn. |
— | |
| 形 |
thông minh
这个孩子很聪明。
Đứa bé này rất thông minh. |
— | |
| 动 |
hối hận
我很后悔没听妈妈的话。
Tôi rất hối hận vì không nghe lời mẹ. |
— | |
| 副/形 |
thẳng thừng, dứt khoát, thôi thì
干脆我们打车吧。
Thôi thì cứ bắt taxi đi. |
— | |
| 形/动 |
chu đáo, tinh tế (hiểu ý người khác)
他是一个非常体贴的人。
Anh ấy là một người rất chu đáo. |
— | |
| 形 |
lãng mạn
他不太浪漫,但很真诚。
Anh ấy không lãng mạn lắm, nhưng rất chân thành. |
— | |
| 动 |
biết ơn, cảm kích
我非常感激你的帮助。
Tôi vô cùng biết ơn sự giúp đỡ của anh. |
— | |
| 形 |
tỉ mỉ, cẩn thận
他仔细地擦干每一个脚趾。
Anh ấy tỉ mỉ lau khô từng ngón chân. |
— | |
| 动 |
thương xót, đau lòng (vì thương ai)
看到妈妈的白发,我很心疼。
Nhìn thấy tóc bạc của mẹ, tôi rất đau lòng. |
— | |
| 形 |
hiểu chuyện, có ý thức
这个孩子真懂事。
Đứa trẻ này thật hiểu chuyện. |
— | |
| 形 |
dịu dàng, ôn hoà
妈妈的声音很温柔。
Giọng mẹ rất dịu dàng. |
— | |
| 名 |
vấp ngã, khó khăn (tinh thần)
人生难免会遇到挫折。
Đời người khó tránh khỏi gặp vấp ngã. |
— | |
| 动 |
phấn chấn, vực dậy tinh thần
你要振作起来,别放弃。
Cậu phải vực dậy lên, đừng bỏ cuộc. |
— | |
| 形 |
chán nản, suy sụp
面试没过,他非常沮丧。
Phỏng vấn không qua, anh ấy cực kỳ chán nản. |
— | |
| 形 |
lo âu, bồn chồn
考试之前我特别焦虑。
Trước kỳ thi tôi đặc biệt lo âu. |
— | |
| 名 |
tâm thái, thái độ tinh thần
调整好心态最重要。
Điều chỉnh tốt tâm thái là quan trọng nhất. |
— | |
| 动/名 |
nhớ nhung
我特别思念我的中国妈妈。
Tôi đặc biệt nhớ "mẹ" Trung Quốc của mình. |
— | |
| 动 |
nhớ nhà
刚开始我总是想家。
Lúc đầu tôi cứ nhớ nhà mãi. |
— | |
| 名/形 |
sự kiên nhẫn, kiên nhẫn
她总是很有耐心地教我汉语。
Cô ấy luôn kiên nhẫn dạy tôi tiếng Trung. |
— | |
| 名 |
sự can đảm, gan dạ
做这件事需要很大的胆量。
Làm việc này cần rất nhiều can đảm. |
— | |
| 形 |
tự ti
不要因为失败就感到自卑。
Đừng vì thất bại mà cảm thấy tự ti. |
— | |
| 形 |
tự mãn
自满会让你停止进步。
Tự mãn sẽ khiến bạn ngừng tiến bộ. |
— | |
| 形 |
bi quan
不要太悲观,事情没那么糟。
Đừng bi quan quá, mọi chuyện không tệ thế đâu. |
— | |
| 名 |
tấm lòng, tâm ý
这是我的一点心意。
Đây là chút tấm lòng của tôi. |
— | |
| 形/动 |
bất lực, không còn cách nào
他无奈地叹了一口气。
Anh ấy bất lực thở dài một hơi. |
— | |
| 动/名 |
cảm khái, xúc cảm sâu sắc
看着圆月,我心中充满感慨。
Nhìn vầng trăng tròn, lòng tôi tràn đầy cảm khái. |
— | |
| 动 |
gửi gắm, ký thác
父母把希望寄托在孩子身上。
Bố mẹ gửi gắm hy vọng vào con cái. |
— | |
| 形 |
ngượng nghịu, khó xử
那个场面真是太尴尬了。
Tình huống đó thật sự quá ngượng. |
— | |
| 动 |
rơi nước mắt, khóc
哥哥一个人在医院外流泪。
Anh trai một mình đứng ngoài bệnh viện rơi nước mắt. |
— | |
| 形/动 |
không nỡ, lưu luyến
我对妈妈的过去充满不舍。
Tôi đầy lưu luyến với quá khứ của mẹ. |
— | |
| 动 |
lo lắng, vương vấn (đối với người thân)
哪怕她忘了我,我心里一直牵挂她。
Dù mẹ đã quên tôi, trong lòng tôi vẫn luôn lo lắng cho mẹ. |
— | |
| 形 |
lú lẫn, mơ hồ
奶奶最近糊涂得厉害。
Gần đây bà nội lú lẫn rất nặng. |
— | |
| 动 |
ghét, chán ghét; đáng ghét, phiền phức
我最讨厌下雨天堵车。
Tôi ghét nhất là trời mưa mà còn tắc đường. |
— | |
| 形/动 |
đáng thương, tội nghiệp; thương hại, thương xót
那只小狗没有家,看起来真可怜。
Con chó nhỏ đó không có nhà, trông thật đáng thương. |
— | |
| 形 |
hoạt bát, lanh lợi, sinh động
她性格活泼,很快就和大家成了朋友。
Cô ấy tính tình hoạt bát, nhanh chóng làm bạn với mọi người. |
— | |
| 形 |
vất vả, cực nhọc; (dùng khi nhờ vả) làm phiền, chịu khó
你今天工作了一整天,辛苦了。
Hôm nay bạn làm việc cả ngày, vất vả rồi. |
— | |
| 名 |
tính tình, tính khí; tính nóng nảy
他脾气很好,从来不生气。
Anh ấy tính rất tốt, chưa bao giờ nổi giận. |
— | |
| 形 |
hài hước, hóm hỉnh
这位老师很幽默,学生们都喜欢他。
Thầy giáo này rất hài hước, học sinh ai cũng thích thầy. |
— | |
| 形 |
nghiêm túc, nghiêm nghị, nghiêm trang
他表情很严肃,看来事情不简单。
Vẻ mặt anh ấy rất nghiêm nghị, xem ra chuyện không đơn giản. |
— | |
| 动 |
ghét, căm ghét, hận; hối tiếc, ân hận
他并不恨那个人,只是有点儿失望。
Anh ấy không hề ghét người đó, chỉ là hơi thất vọng thôi. |
— | |
| 形 |
ngốc, khờ, ngớ ngẩn
别做傻事,遇到问题要冷静。
Đừng làm chuyện dại dột, gặp vấn đề thì phải bình tĩnh. |
— | |
| 形 |
ngoan, nghe lời (thường nói về trẻ con)
这孩子很乖,从来不让父母操心。
Đứa bé này rất ngoan, chưa bao giờ làm bố mẹ phải lo lắng. |
— | |
| 形 |
kinh khủng, đáng sợ, rùng rợn; (thuộc về) khủng bố
我不敢一个人看恐怖电影。
Tôi không dám xem phim kinh dị một mình. |
— | |
| 动 |
làm cho sợ, dọa; sợ hãi, giật mình
楼上突然一声巨响,把我吓了一跳。
Trên lầu bỗng có tiếng động lớn làm tôi giật cả mình. |
— | |
| 形 |
điên cuồng, cuồng nhiệt, mất kiểm soát
打折的时候,人们疯狂地抢购商品。
Lúc giảm giá, mọi người tranh nhau mua hàng một cách điên cuồng. |
— | |
| 动 |
không nhịn được, không kìm được (dùng: 忍不住 + động từ)
听完他讲的笑话,大家都忍不住笑了起来。
Nghe xong câu chuyện cười của anh ấy, mọi người đều không nhịn được cười. |
— | |
| 形/动 |
do dự, lưỡng lự, chần chừ
机会难得,你别再犹豫了。
Cơ hội hiếm có, bạn đừng do dự nữa. |
— | |
| 形 |
tự hào, hãnh diện
儿子考上了名牌大学,父母感到非常自豪。
Con trai đỗ vào trường đại học danh tiếng, bố mẹ vô cùng tự hào. |
— | |
| 形 |
chu đáo, tận tình, không sót chỗ nào
这家酒店的服务非常周到,客人都很满意。
Dịch vụ của khách sạn này rất chu đáo, khách nào cũng hài lòng. |
— | |
| 形 |
hoảng hốt, luống cuống, cuống quýt
遇到问题时别慌张,先冷静想办法。
Khi gặp vấn đề thì đừng luống cuống, cứ bình tĩnh nghĩ cách đã. |
— | |
| 形 |
nản lòng, nản chí, mất tinh thần
失败一两次没什么,千万别灰心。
Thất bại một hai lần chẳng sao cả, đừng có nản lòng. |
— | |
| 形 |
thận trọng, cẩn trọng
做重要决定时一定要谨慎。
Khi đưa ra quyết định quan trọng nhất định phải thận trọng. |
— | |
| 形 |
hổ thẹn, xấu hổ, áy náy (vì làm chưa tốt, có lỗi)
没能帮上你的忙,我感到很惭愧。
Không giúp được gì cho bạn, tôi thấy rất áy náy. |
— | |
| 形 |
sốt ruột, mất kiên nhẫn, bực bội
等了半个多小时,他显得有点儿不耐烦。
Đợi hơn nửa tiếng, anh ấy có vẻ hơi mất kiên nhẫn. |
— | |
| 名 |
kẻ nhát gan, đồ nhát gan (cách nói đùa hoặc chê)
别笑我是胆小鬼,我只是不敢看恐怖片。
Đừng cười tôi là đồ nhát gan, tôi chỉ là không dám xem phim kinh dị thôi. |
— | |
| 形 |
gian xảo, xảo quyệt, ranh mãnh
这个骗子非常狡猾,警察找了他半年。
Tên lừa đảo này cực kỳ xảo quyệt, cảnh sát truy tìm hắn suốt nửa năm. |
— | |
| 动 |
lo lắng, buồn phiền, sầu não (vì chưa tìm ra cách giải quyết)
别为这点儿小事发愁,办法总比困难多。
Đừng lo lắng vì chuyện nhỏ này, cách giải quyết bao giờ cũng nhiều hơn khó khăn. |
— | |
| 形 |
thẳng thắn, bộc trực, cởi mở
他为人坦率,有什么说什么。
Anh ấy sống thẳng thắn, có gì nói nấy. |
— | |
| 形 |
giản dị, mộc mạc, chất phác
她穿得很朴素,却给人一种大方的感觉。
Cô ấy ăn mặc rất giản dị, nhưng lại tạo cho người ta cảm giác rất nhã nhặn. |
— | |
| 动 |
thương yêu, yêu chiều (thường là người lớn với trẻ nhỏ)
奶奶特别疼爱这个最小的孙子。
Bà nội đặc biệt thương yêu đứa cháu nhỏ nhất này. |
— | |
| 形/名 |
bốc đồng, nóng vội; sự thôi thúc, cơn bốc đồng
你先冷静一下,别一冲动就辞职。
Bạn bình tĩnh lại đã, đừng vừa bốc đồng lên là nghỉ việc luôn. |
— | |
| 名 |
sức sống, sinh lực, sự năng động
早上运动能让人一整天都充满活力。
Tập thể dục buổi sáng giúp người ta tràn đầy sức sống cả ngày. |
— | |
| 动 |
chấn động, kinh ngạc, gây sửng sốt
这个消息震惊了全公司的员工。
Tin này khiến toàn bộ nhân viên công ty sửng sốt. |
— | |
| 动 |
chịu đựng, nhẫn nhịn
这里夏天的闷热让人难以忍受。
Cái oi bức mùa hè ở đây khiến người ta khó mà chịu nổi. |
— | |
| 形 |
nhạy cảm, dễ phản ứng; (vấn đề) tế nhị, nhạy cảm
他的皮肤很敏感,一晒太阳就发红。
Da anh ấy rất nhạy cảm, cứ ra nắng là đỏ ửng lên. |
— | |
| 动 |
khao khát, khát khao, mong mỏi
每个孩子都渴望得到父母的理解。
Đứa trẻ nào cũng khao khát được cha mẹ thấu hiểu. |
— | |
| 形 |
tuyệt vọng, mất hết hy vọng
即使遇到再大的困难,也不要绝望。
Dù gặp khó khăn lớn đến đâu cũng đừng tuyệt vọng. |
— | |
| 名 |
vẻ mặt, nét mặt, thần sắc
听到这个消息,他脸上露出惊讶的神情。
Nghe tin này, trên mặt anh ấy lộ vẻ kinh ngạc. |
— | |
| 动 |
khó xử, tiến thoái lưỡng nan; gây khó dễ, làm khó (ai)
这个要求让我很为难,我实在无法答应。
Yêu cầu này khiến tôi rất khó xử, tôi thật sự không thể nhận lời. |
— | |
| 形 |
ôn hòa, dịu dàng, nhẹ nhàng (tính cách, thái độ); ấm áp, dễ chịu (khí hậu)
王老师说话总是很温和,学生们都喜欢她。
Cô Vương nói chuyện lúc nào cũng nhẹ nhàng, học sinh ai cũng quý cô. |
— | |
| 形 |
vui vẻ, vui sướng, sảng khoái
孩子们在草地上快活地跑来跑去。
Lũ trẻ chạy nhảy vui vẻ trên bãi cỏ. |
— | |
| 形 |
đau buồn, bi thương
她因为失去亲人而悲伤。
Cô ấy đau buồn vì mất người thân. |
— | |
| 动 |
lo lắng, buồn phiền, sầu não
她整天愁眉苦脸。
Cô ấy suốt ngày mặt mày buồn bã. |
— | |
| 形 |
to gan, táo bạo, mạnh dạn
她很大胆,敢于尝试新事物。
Cô ấy rất táo bạo, dám thử những điều mới. |
— | |
| 形 |
nhát gan, nhút nhát
他因为胆小不敢参加比赛。
Anh ấy vì nhát gan nên không dám tham gia thi đấu. |
— | |
| 形 |
điên, khùng, cuồng
他发疯似的跑出去。
Anh ấy chạy ra ngoài như người điên. |
— | |
| 形 |
hoảng, hoảng hốt, luống cuống
|
— | |
| 形 |
vội vàng, hớt hải, cuống quýt
|
— | |
| 名 |
bợm rượu, kẻ nghiện rượu
他是个有名的酒鬼。
Anh ấy là một kẻ nghiện rượu nổi tiếng. |
— | |
| 形 |
điên cuồng, cuồng nhiệt; dữ dội
他对音乐有狂热的爱好。
Anh ấy có niềm đam mê cuồng nhiệt với âm nhạc. |
— | |
| 动 |
quấy rầy, làm phiền lòng, gây khó khăn
噪音困扰了附近的居民。
Tiếng ồn làm phiền những cư dân gần đó. |
— | |
| 动 |
nỡ, sẵn lòng bỏ ra, không tiếc
他舍得花钱买好东西。
Anh ấy sẵn lòng chi tiền mua đồ tốt. |
— | |
| 动 |
oán trách, oán hận
她怨他没有帮助自己。
Cô ấy oán trách anh ta không giúp mình. |
— | |
| 动 |
nguyện, mong muốn, sẵn lòng
我愿意帮助你完成任务。
Tôi nguyện giúp bạn hoàn thành nhiệm vụ. |
— |
Đang tải...